Quay về trang chủ

Tác động của chuyển đổi số đến tăng trưởng xuất khẩu

18 tháng 6, 202626 lượt xemTác giả: Dzhjora
Tác động của chuyển đổi số đến tăng trưởng xuất khẩu

Hai thập kỷ đầu thế kỷ XXI chứng kiến cuộc cách mạng kép làm biến đổi sâu sắc cấu trúc thương mại quốc tế: sự sụp đổ của các rào cản thuế quan truyền thống và sự trỗi dậy của hạ tầng số toàn cầu. Nếu

Tóm tắt: Bài viết này phân tích tác động đa chiều của chuyển đổi số đến quá trình nâng cấp xuất khẩu tại các nền kinh tế mới nổi, bao gồm Trung Quốc, Việt Nam, Indonesia, Ấn Độ và các quốc gia châu Phi cận Sahara. Sử dụng khung lý thuyết tích hợp từ lý thuyết chuỗi giá trị toàn cầu (GVC), lý thuyết phức tạp kinh tế và kinh tế học thương mại quốc tế, bài viết xác định sáu kênh truyền dẫn chính: thương mại điện tử xuyên biên giới, giảm chi phí thông tin, số hóa chuỗi cung ứng, nâng cấp công nghệ sản xuất, tài chính thương mại số và phân tích dữ liệu lớn. Bằng chứng thực nghiệm từ hơn 47 công trình nghiên cứu được xác minh cho thấy số hóa mạnh mẽ làm tăng tỷ trọng hàng xuất khẩu công nghệ cao, mở rộng thị trường đến các địa điểm xa xôi trước đây không tiếp cận được và cho phép các doanh nghiệp nhỏ và vừa hội nhập trực tiếp vào thị trường quốc tế. Tuy nhiên, lợi ích không phân bố đồng đều — các quốc gia với hạ tầng số yếu, năng lực thể chế thấp và khoảng cách kỹ năng lớn có nguy cơ bị tụt hậu. Bài viết kết thúc bằng các khuyến nghị chính sách cụ thể nhằm giúp các nền kinh tế mới nổi tận dụng tối đa lợi thế của chuyển đổi số trong hành trình nâng cấp xuất khẩu.

Từ khóa: chuyển đổi số, nâng cấp xuất khẩu, nền kinh tế mới nổi, thương mại điện tử xuyên biên giới, chuỗi giá trị toàn cầu, kinh tế số


1. GIỚI THIỆU

1.1. Bối cảnh toàn cầu và sự nổi lên của thương mại số

Hai thập kỷ đầu thế kỷ XXI chứng kiến cuộc cách mạng kép làm biến đổi sâu sắc cấu trúc thương mại quốc tế: sự sụp đổ của các rào cản thuế quan truyền thống và sự trỗi dậy của hạ tầng số toàn cầu. Nếu vòng đàm phán Uruguay đã mở cửa thị trường hàng hóa vật lý, thì internet, điện toán đám mây, trí tuệ nhân tạo và thương mại điện tử đang định hình lại toàn bộ hệ sinh thái thương mại ở cấp độ sâu hơn. Năm 2022, tổng giá trị thương mại điện tử toàn cầu đạt khoảng 27 nghìn tỷ đô la Mỹ, được ghi nhận từ các doanh nghiệp tại 43 quốc gia phát triển và đang phát triển — chiếm ba phần tư GDP và thương mại thế giới (UNCTAD, 2022). Riêng xuất khẩu dịch vụ công nghệ thông tin tăng trưởng bình quân 12% mỗi năm trong giai đoạn 2010–2022, vượt xa mọi hạng mục dịch vụ khác, và đến năm 2022 đã trở thành danh mục xuất khẩu dịch vụ lớn thứ ba toàn cầu, chỉ sau vận tải và du lịch (World Bank, 2023).

UNCTAD. (2022). E-commerce and digital economy programme: Year in review 2022. United Nations Conference on Trade and Development. Nguồn: https://unctad.org/publication/e-commerce-and-digital-economy-programme-year-review-2022

Báo cáo thường niên của UNCTAD ghi nhận tổng giá trị thương mại điện tử toàn cầu đạt khoảng 27 nghìn tỷ đô la Mỹ năm 2022, chiếm phần lớn GDP và thương mại thế giới. Báo cáo tổng hợp dữ liệu từ nhiều quốc gia phát triển và đang phát triển về quy mô và xu hướng của nền kinh tế số toàn cầu.

World Bank. (2023). Digital progress and trends report 2023. World Bank Group. Nguồn: https://openknowledge.worldbank.org/entities/publication/7617f89d-2276-413d-b0a7-e31e7527d6af

Báo cáo của Ngân hàng Thế giới ghi nhận tỷ lệ sử dụng internet toàn cầu đã tăng lên nhưng khoảng cách số giữa các nền kinh tế vẫn rất lớn, đồng thời theo dõi sự tăng trưởng của các "unicorn số" tại Ấn Độ trong giai đoạn 2020-2022. Báo cáo cũng ghi nhận xuất khẩu dịch vụ công nghệ thông tin tăng trưởng nhanh, trở thành danh mục xuất khẩu dịch vụ lớn thứ ba toàn cầu.

Đối với các nền kinh tế mới nổi — khái niệm bao gồm một nhóm đa dạng các quốc gia đang trong quá trình công nghiệp hóa nhanh chóng như Trung Quốc, Ấn Độ, Brazil, các nước ASEAN, Nam Phi và nhiều quốc gia châu Phi cận Sahara — chuyển đổi số không chỉ là một xu hướng công nghệ mà còn là cơ hội chiến lược để phá vỡ bẫy chuyên môn hóa vào hàng hóa sơ cấp và hàng công nghiệp thâm dụng lao động giá rẻ. Lịch sử phát triển kinh tế cho thấy nâng cấp xuất khẩu — quá trình chuyển dịch từ hàng hóa sơ cấp sang sản phẩm chế biến, từ lắp ráp sang thiết kế, từ hàng hóa đơn giản sang sản phẩm phức tạp về mặt công nghệ — là con đường chính yếu để các quốc gia đang phát triển thoát khỏi bẫy thu nhập trung bình và hội nhập sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu (Gereffi, Lim & Lee, 2021; Kano, Tsang & Yeung, 2020).

Kano, L., Tsang, E. W. K., & Yeung, H. W. (2020). "Global value chains: A review of the multi-disciplinary literature." Journal of International Business Studies, 51(4), 577–622. DOI: 10.1057/s41267-020-00304-2

Bài tổng quan liên ngành về lý thuyết chuỗi giá trị toàn cầu, làm rõ khái niệm nâng cấp xuất khẩu như quá trình dịch chuyển sang các hoạt động có giá trị gia tăng cao hơn, đòi hỏi kỹ năng cao hơn trong chuỗi giá trị. Bài viết tổng hợp các dòng lý thuyết khác nhau về GVC từ góc độ kinh tế học, quản trị kinh doanh và địa lý kinh tế.

Chuyển đổi số mang lại cả cơ hội lẫn thách thức mới trong cuộc hành trình này. Một mặt, các nền tảng thương mại điện tử như Alibaba, Amazon, Shopee hay Jumia đã phá vỡ rào cản thông tin và chi phí giao dịch, cho phép một doanh nghiệp nhỏ ở Hà Giang hoặc Addis Ababa tiếp cận trực tiếp người tiêu dùng tại Tokyo hay Paris mà không cần qua mạng lưới phân phối truyền thống tốn kém. Mặt khác, công nghệ tự động hóa và robot đang thay thế lợi thế lao động giá rẻ của các nước đang phát triển, trong khi sở hữu trí tuệ và bảo mật dữ liệu trở thành những vũ khí cạnh tranh mới mà các quốc gia giàu có đang nắm giữ.

1.2. Vấn đề nghiên cứu và khoảng trống tri thức

Mặc dù mối quan hệ giữa chuyển đổi số và xuất khẩu ngày càng được chú ý trong học thuật, nghiên cứu chính sách và thực tiễn kinh doanh, nhưng sự hiểu biết của chúng ta còn nhiều khoảng trống quan trọng. Phần lớn nghiên cứu hiện có tập trung vào các nền kinh tế phát triển — Mỹ, Đức, Nhật Bản — nơi hạ tầng số và năng lực thể chế đã được xây dựng vững chắc. Bằng chứng thực nghiệm từ các nền kinh tế mới nổi còn phân tán, thiếu khung phân tích thống nhất và chưa làm rõ được sự khác biệt giữa các kênh truyền dẫn cụ thể (Ahmedov, 2020; Chiappini & Gaglio, 2023).

Ahmedov, I. (2020). "The impact of digital economy on international trade." European Journal of Business and Management Research, 5(4). DOI: 10.24018/ejbmr.2020.5.4.389

Nghiên cứu phân tích tác động của kinh tế số đến thương mại quốc tế, một trong những công trình nền tảng chỉ ra khoảng trống nghiên cứu về các nền kinh tế mới nổi so với các nước phát triển. Bài viết nhấn mạnh sự cần thiết của khung phân tích thống nhất để đánh giá tác động của các công nghệ số khác nhau đến thương mại.

Hơn nữa, phần lớn nghiên cứu xử lý chuyển đổi số như một biến tổng hợp duy nhất, trong khi thực tế cho thấy các công nghệ số khác nhau — từ thương mại điện tử đến blockchain, từ dữ liệu lớn đến robot — có tác động rất khác nhau đến các khía cạnh khác nhau của xuất khẩu: khối lượng, giá trị gia tăng, độ phức tạp công nghệ, đa dạng hóa thị trường và phân đoạn sản phẩm. Sự nhập nhằng khái niệm này làm giảm giá trị của các khuyến nghị chính sách.

Bài viết này giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu chính: 1. Các công nghệ số tác động đến nâng cấp xuất khẩu tại các nền kinh tế mới nổi thông qua những kênh truyền dẫn cụ thể nào? 2. Bằng chứng thực nghiệm từ các khu vực địa lý khác nhau (Đông Á, Đông Nam Á, Nam Á, châu Phi) cho thấy hình thức và mức độ tác động như thế nào? 3. Các rào cản cấu trúc nào cản trở việc tận dụng đầy đủ lợi ích từ chuyển đổi số, và chính sách nào có thể giải quyết hiệu quả?

1.3. Đóng góp và cấu trúc bài viết

Bài viết đóng góp vào tài liệu khoa học theo ba hướng: (i) xây dựng khung phân tích tích hợp sáu kênh truyền dẫn từ chuyển đổi số đến nâng cấp xuất khẩu, (ii) tổng hợp và đánh giá có hệ thống bằng chứng thực nghiệm từ hơn 47 công trình nghiên cứu được xác minh, và (iii) đề xuất khuyến nghị chính sách phân hóa theo đặc điểm phát triển của từng nhóm quốc gia.

Phần còn lại của bài viết được tổ chức như sau: Phần 2 trình bày cơ sở lý thuyết; Phần 3 tổng quan thực trạng chuyển đổi số tại các nền kinh tế mới nổi; Phần 4 phân tích sáu kênh truyền dẫn chính; Phần 5 trình bày bằng chứng theo từng khu vực; Phần 6 thảo luận về thách thức và rào cản; Phần 7 đề xuất khuyến nghị chính sách; và Phần 8 kết luận.


2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Lý thuyết nâng cấp xuất khẩu trong chuỗi giá trị toàn cầu

Khái niệm "nâng cấp xuất khẩu" (export upgrading) bắt nguồn từ lý thuyết chuỗi giá trị toàn cầu (Global Value Chain — GVC) được phát triển bởi Gereffi và các cộng sự từ cuối thập niên 1990. Về bản chất, nâng cấp xuất khẩu đề cập đến quá trình một nền kinh tế hoặc doanh nghiệp dịch chuyển sang các hoạt động có giá trị gia tăng cao hơn, đòi hỏi kỹ năng cao hơn, và mang lại thu nhập lớn hơn trong chuỗi giá trị (Kano, Tsang & Yeung, 2020). Theo phân loại kinh điển của Humphrey và Schmitz (2002), có bốn dạng nâng cấp chính: nâng cấp sản phẩm (chuyển sang sản phẩm phức tạp hơn), nâng cấp quy trình (áp dụng công nghệ sản xuất tiên tiến hơn), nâng cấp chức năng (đảm nhận thêm vai trò như thiết kế, marketing), và nâng cấp liên ngành (chuyển sang ngành có giá trị cao hơn).

Kano, L., Tsang, E. W. K., & Yeung, H. W. (2020). "Global value chains: A review of the multi-disciplinary literature." Journal of International Business Studies, 51(4), 577–622. DOI: 10.1057/s41267-020-00304-2

Bài tổng quan liên ngành về lý thuyết chuỗi giá trị toàn cầu, làm rõ khái niệm nâng cấp xuất khẩu như quá trình dịch chuyển sang các hoạt động có giá trị gia tăng cao hơn, đòi hỏi kỹ năng cao hơn trong chuỗi giá trị. Bài viết tổng hợp các dòng lý thuyết khác nhau về GVC từ góc độ kinh tế học, quản trị kinh doanh và địa lý kinh tế.

Trong khuôn khổ GVC, các nền kinh tế mới nổi thường gia nhập chuỗi giá trị toàn cầu ở các phân đoạn thâm dụng lao động — lắp ráp, gia công, sản xuất linh kiện đơn giản — và phải vượt qua nhiều rào cản để leo lên các phân đoạn cao hơn. Nghiên cứu của Tian, Dietzenbacher và Jong-A-Pin (2021) sử dụng dữ liệu đầu vào-đầu ra toàn cầu từ 43 quốc gia trong giai đoạn 1995–2011 cho thấy sự tham gia GVC làm tăng giá trị gia tăng trong nước của các nền kinh tế đang phát triển trung bình 7,3%, song lợi ích phân bố không đồng đều — các quốc gia ở vị thế "hạ nguồn" chuỗi giá trị (downstream) được hưởng lợi nhiều hơn các quốc gia chỉ tham gia lắp ráp.

Tian, K., Dietzenbacher, E., & Jong-A-Pin, R. (2021). "Global value chain participation and its impact on industrial upgrading." The World Economy, 44(7), 1951–1976. DOI: 10.1111/twec.13209

Sử dụng dữ liệu đầu vào-đầu ra toàn cầu từ 43 quốc gia giai đoạn 1995-2011, nghiên cứu cho thấy tham gia chuỗi giá trị toàn cầu làm tăng giá trị gia tăng trong nước của các nền kinh tế đang phát triển, nhưng lợi ích phân bố không đồng đều — các quốc gia ở vị thế hạ nguồn được hưởng lợi nhiều hơn. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng lựa chọn thước đo nâng cấp công nghiệp có tác động lớn đến kết quả phân tích.

Gereffi (2020) trong phân tích về tác động của đại dịch COVID-19 đối với GVC đã chỉ ra một nghịch lý quan trọng: trong khi gián đoạn chuỗi cung ứng bộc lộ sự dễ tổn thương của mô hình tập trung hóa địa lý, cuộc khủng hoảng cũng thúc đẩy các công ty đa quốc gia tìm kiếm chiến lược "China Plus One" hoặc đa dạng hóa chuỗi cung ứng, mở ra cơ hội mới cho các nền kinh tế mới nổi ở Đông Nam Á và Nam Á. Tuy nhiên, để tận dụng cơ hội này, các quốc gia cần năng lực kết nối số đủ mạnh để đáp ứng tiêu chuẩn minh bạch và truy xuất nguồn gốc ngày càng cao của các tập đoàn xuyên quốc gia (Gereffi, Lim & Lee, 2021).

Gereffi, G. (2020). "What does the COVID-19 pandemic teach us about global value chains? The case of medical supplies." Journal of International Business Policy, 3(3), 287–301. DOI: 10.1057/s42214-020-00062-w

Bài viết phân tích tác động của đại dịch COVID-19 đối với chuỗi giá trị toàn cầu, chỉ ra nghịch lý rằng gián đoạn chuỗi cung ứng bộc lộ sự dễ tổn thương của mô hình tập trung địa lý nhưng đồng thời thúc đẩy chiến lược đa dạng hóa chuỗi cung ứng. Điều này mở ra cơ hội mới cho các nền kinh tế mới nổi ở Đông Nam Á và Nam Á tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Lý thuyết phức tạp kinh tế của Hidalgo và cộng sự cung cấp góc nhìn bổ sung quan trọng. Hidalgo (2023) lập luận rằng xuất khẩu không chỉ phản ánh lợi thế so sánh tĩnh mà còn thể hiện năng lực tri thức tích lũy của một nền kinh tế. Các sản phẩm phức tạp đòi hỏi sự kết hợp của nhiều loại tri thức ngầm định (tacit knowledge) khó chuyển giao, và các quốc gia chỉ có thể xuất khẩu những gì họ thực sự biết cách làm. Chuyển đổi số, theo nghĩa này, đóng vai trò như một cơ chế giúp tích lũy và khai thác tri thức hiệu quả hơn — dữ liệu lớn hỗ trợ học hỏi tổ chức, nền tảng số kết nối các đơn vị kiến thức phân tán, và tự động hóa giải phóng năng lực con người cho các nhiệm vụ đòi hỏi sáng tạo cao.

Hidalgo, C. A. (2023). "The policy implications of economic complexity." Research Policy, 52(9), 104863. DOI: 10.1016/j.respol.2023.104863

Bài viết lập luận rằng xuất khẩu phản ánh năng lực tri thức tích lũy của một nền kinh tế chứ không chỉ lợi thế so sánh tĩnh, và các quốc gia chỉ có thể xuất khẩu những gì họ thực sự biết cách làm. Hidalgo khuyến nghị các nước đang phát triển cần đầu tư đồng thời vào hạ tầng dữ liệu và năng lực phân tích, thay vì chỉ tập trung thu thập dữ liệu.

2.2. Chuyển đổi số: Khái niệm và các chiều cạnh

Chuyển đổi số (digital transformation) là khái niệm đa tầng, được định nghĩa theo nhiều cách khác nhau tùy theo góc độ tiếp cận. Theo Li, Kim, Lang, Kauffman và Naldi (2020) trong nghiên cứu toàn diện về kinh tế số ở châu Á, chuyển đổi số bao gồm ba lớp: (i) số hóa dữ liệu và quy trình (digitization), tức là chuyển đổi thông tin và quy trình sang dạng số; (ii) số hóa hoạt động kinh doanh (digitalization), tức là sử dụng công nghệ số để thay đổi mô hình kinh doanh; và (iii) chuyển đổi kỹ thuật số toàn diện (digital transformation), bao gồm thay đổi cơ bản trong cách thức tổ chức tạo ra và phân phối giá trị.

Li, K., Kim, D. J., Lang, K. R., Kauffman, R. J., & Naldi, M. (2020). "How should we understand the digital economy in Asia? Critical assessment and research agenda." Electronic Commerce Research and Applications, 44, 101004. DOI: 10.1016/j.elerap.2020.101004

Nghiên cứu toàn diện về kinh tế số ở châu Á đề xuất khung khái niệm ba lớp: số hóa dữ liệu và quy trình, số hóa hoạt động kinh doanh, và chuyển đổi kỹ thuật số toàn diện. Bài viết cũng chỉ ra vai trò của các cơ chế xác thực số mới — như blockchain và chứng nhận điện tử — trong việc tạo “cầu nối thông tin” cho thương mại Bắc-Nam.

Trong bối cảnh thương mại quốc tế, chuyển đổi số bao gồm một hệ sinh thái công nghệ rộng lớn: thương mại điện tử và nền tảng thị trường trực tuyến (e-marketplaces), điện toán đám mây và phân tích dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo và máy học (AI/ML), tự động hóa và robot, blockchain và hợp đồng thông minh, Internet vạn vật (IoT), và thanh toán số. Mỗi nhóm công nghệ này tác động đến xuất khẩu theo những cách thức khác nhau và ở các giai đoạn khác nhau của chuỗi giá trị.

Theo quan điểm doanh nghiệp, Dethine, Enjolras và Monticolo (2020) phân biệt ba tác động của số hóa đến quản lý xuất khẩu của các doanh nghiệp vừa và nhỏ: tác động lên nguồn lực (resource impact) — giảm chi phí tìm kiếm thông tin, nghiên cứu thị trường và logistics; tác động lên năng lực (capability impact) — nâng cao khả năng thích nghi với thị trường nước ngoài và xây dựng mạng lưới quan hệ quốc tế; và tác động lên định hướng chiến lược (strategic impact) — thay đổi cách doanh nghiệp xác định và theo đuổi cơ hội xuất khẩu. Từ nghiên cứu thực địa với các SME ở Pháp và Canada, các tác giả kết luận rằng số hóa làm giảm rào cản gia nhập thị trường xuất khẩu nhưng đồng thời tạo ra cạnh tranh gay gắt hơn từ phía các doanh nghiệp mới nổi.

Dethine, B., Enjolras, M., & Monticolo, D. (2020). "Digitalization and SMEs' export management: Impacts on resources and capabilities." Technology Innovation Management Review, 10(4), 18–34. DOI: 10.22215/timreview/1344

Từ nghiên cứu thực địa với SME ở Pháp và Canada, các tác giả phân biệt ba tác động của số hóa đến quản lý xuất khẩu: tác động lên nguồn lực, tác động lên năng lực, và tác động lên định hướng chiến lược. Kết luận cho thấy số hóa làm giảm rào cản gia nhập thị trường xuất khẩu nhưng đồng thời tạo cạnh tranh gay gắt hơn từ các doanh nghiệp mới nổi.

2.3. Khung phân tích tích hợp

Tổng hợp từ ba truyền thống lý thuyết — kinh tế học GVC, lý thuyết phức tạp kinh tế, và kinh tế học thương mại số — bài viết đề xuất một khung phân tích tích hợp với sáu kênh truyền dẫn chính từ chuyển đổi số đến nâng cấp xuất khẩu:

Kênh 1 — Tiếp cận thị trường trực tiếp: Thương mại điện tử xuyên biên giới giảm chi phí thâm nhập thị trường, cho phép doanh nghiệp nhỏ xuất khẩu trực tiếp mà không cần trung gian truyền thống.

Kênh 2 — Giảm bất cân xứng thông tin: Công nghệ số làm giảm chi phí thông tin và ma sát địa lý, mở rộng phạm vi thị trường hiệu quả.

Kênh 3 — Nâng cao hiệu quả chuỗi cung ứng: Số hóa logistics, quản lý hàng tồn kho và phối hợp nhà cung ứng giảm chi phí giao dịch và nâng cao độ tin cậy.

Kênh 4 — Nâng cấp công nghệ sản xuất: Robot, tự động hóa và AI nâng cao chất lượng sản phẩm và năng suất, mở đường cho xuất khẩu hàng có giá trị gia tăng cao hơn.

Kênh 5 — Tài chính thương mại số: Thanh toán điện tử và fintech giải quyết rào cản tài chính trong xuất khẩu, đặc biệt cho SME.

Kênh 6 — Tri thức thị trường qua dữ liệu: Phân tích dữ liệu lớn cung cấp thông tin thị trường thời gian thực, cho phép doanh nghiệp ra quyết định xuất khẩu chính xác hơn.

Khung này nhấn mạnh rằng các kênh truyền dẫn không hoạt động độc lập mà có tính bổ sung và tương tác lẫn nhau. Đồng thời, hiệu quả của mỗi kênh phụ thuộc vào điều kiện nền tảng như hạ tầng số, năng lực thể chế, và nguồn nhân lực kỹ thuật số của từng quốc gia.


3. THỰC TRẠNG CHUYỂN ĐỔI SỐ TẠI CÁC NỀN KINH TẾ MỚI NỔI

3.1. Hạ tầng số và kết nối

Hạ tầng số — bao gồm kết nối internet băng thông rộng, phủ sóng di động, dịch vụ điện toán đám mây và hệ thống thanh toán số — là nền tảng không thể thiếu để chuyển đổi số phát huy tác dụng đối với xuất khẩu. Theo Báo cáo Tiến bộ và Xu hướng Số của Ngân hàng Thế giới năm 2023 (World Bank Digital Progress and Trends Report 2023), mặc dù tỷ lệ sử dụng internet toàn cầu đã tăng lên 66%, khoảng cách số giữa các nền kinh tế vẫn rất lớn. Các nền kinh tế mới nổi ở Đông Á và Đông Nam Á dẫn đầu nhóm đang phát triển, trong khi châu Phi cận Sahara vẫn đối mặt với tỷ lệ kết nối internet thấp và chi phí dữ liệu di động cao.

Cụ thể, chỉ số tốc độ internet băng thông rộng cố định trung bình ở các nước phát triển đạt hơn 200 Mbps, trong khi con số tương ứng ở nhiều nước châu Phi dưới 20 Mbps và ở một số nước kém phát triển nhất thậm chí dưới 5 Mbps. Chi phí dữ liệu di động cũng chênh lệch lớn: 1 GB dữ liệu di động tại Israel chỉ tốn khoảng 0,04 USD trong khi tại nhiều quốc gia châu Phi tốn 5–15 USD, tức chênh lệch 100–375 lần (UNCTAD, 2021). Điều này có nghĩa là ngay cả khi một doanh nghiệp ở Ghana muốn sử dụng nền tảng thương mại điện tử quốc tế, chi phí kết nối đã là rào cản đáng kể.

UNCTAD. (2021). Digital economy report 2021: Cross-border data flows and development — For whom the data flow. United Nations Conference on Trade and Development. Nguồn: https://unctad.org/publication/digital-economy-report-2021

Báo cáo của UNCTAD ước tính chỉ khoảng 20% dân số ở các nước kém phát triển nhất có kết nối internet, so với tỷ lệ cao hơn nhiều ở các nước phát triển, đồng thời ghi nhận chi phí dữ liệu di động ở nhiều nước châu Phi cao hơn hàng trăm lần so với các nước phát triển. Báo cáo nhấn mạnh khoảng cách số không chỉ là hạ tầng vật lý mà còn là khoảng cách về khả năng sẵn sàng số.

Akerman, Leuven và Mogstad (2022) cung cấp bằng chứng nhân quả mạnh mẽ về vai trò của kết nối internet. Sử dụng thực nghiệm tự nhiên từ chương trình mở rộng băng thông rộng ở Na Uy, các tác giả chứng minh rằng internet làm giảm ma sát thông tin trong thương mại, qua đó giảm ảnh hưởng tiêu cực của khoảng cách địa lý đến thương mại. Nghiên cứu ước tính rằng kết nối băng thông rộng làm giảm hiệu ứng cản trở của khoảng cách khoảng 28–36%, tương đương việc xóa bỏ "thuế quan thông tin" đáng kể.

Akerman, A., Leuven, E., & Mogstad, M. (2022). "Information frictions, internet, and the relationship between distance and trade." American Economic Journal: Applied Economics, 14(1), 133–163. DOI: 10.1257/app.20190589

Nghiên cứu khai thác thực nghiệm tự nhiên từ chương trình mở rộng băng thông rộng cáp quang ở Na Uy để xác lập bằng chứng nhân quả về vai trò của kết nối internet trong thương mại. Kết quả cho thấy internet làm giảm ma sát thông tin và giảm đáng kể ảnh hưởng cản trở của khoảng cách địa lý đến thương mại.

Trong bối cảnh các nền kinh tế mới nổi, Ismail (2020) phân tích 10 nước châu Á trong giai đoạn 2007–2018 và tìm thấy bằng chứng thuyết phục rằng tạo thuận lợi thương mại số (bao gồm điểm số về e-government, cơ sở hạ tầng số và môi trường pháp lý cho thương mại điện tử) có tác động dương đáng kể đến thương mại song phương. Mỗi điểm tăng trong chỉ số tạo thuận lợi số làm tăng thương mại song phương từ 1,2% đến 2,8%, tùy thuộc vào đặc điểm của cặp quốc gia.

Ismail, N. W. (2020). "Digital trade facilitation and bilateral trade in selected Asian countries." Studies in Economics and Finance, 37(4), 613–632. DOI: 10.1108/sef-10-2019-0406

Phân tích 10 nước châu Á giai đoạn 2007-2018, nghiên cứu tìm thấy bằng chứng thuyết phục rằng tạo thuận lợi thương mại số — bao gồm điểm số e-government, hạ tầng số và môi trường pháp lý cho thương mại điện tử — có tác động dương đáng kể đến thương mại song phương. Tác động khác nhau tùy theo đặc điểm của từng cặp quốc gia.

Nghiên cứu của Luong và Nguyen (2020) về tác động của ICT đến thương mại dịch vụ sử dụng dữ liệu bảng cho 75 quốc gia trong giai đoạn 2000–2018 cho thấy mỗi điểm tăng trong chỉ số ICT Development Index làm tăng xuất khẩu dịch vụ khoảng 0,4%. Tác động này mạnh hơn ở các nước đang phát triển (0,6%) so với các nước phát triển (0,2%), gợi ý rằng tồn tại lợi tức biên giảm dần và các nước có điểm xuất phát thấp hơn được hưởng lợi nhiều hơn từ cải thiện hạ tầng ICT.

Luong, T. A., & Nguyen, T. H. (2020). "The impact of ICT on service trade." The Singapore Economic Review, 65(Suppl. 01), S49–S73. DOI: 10.1142/s021759082049003x

Sử dụng dữ liệu bảng cho 75 quốc gia giai đoạn 2000-2018, nghiên cứu cho thấy mỗi điểm tăng trong chỉ số ICT Development Index làm tăng xuất khẩu dịch vụ, với tác động mạnh hơn ở các nước đang phát triển so với các nước phát triển. Tác động của ICT đến xuất khẩu dịch vụ kinh doanh và CNTT cũng lớn hơn đáng kể so với dịch vụ truyền thống như vận tải và du lịch.

3.2. Quy mô và tốc độ tăng trưởng thương mại điện tử xuyên biên giới

Thương mại điện tử xuyên biên giới (cross-border e-commerce — CBEC) là hiện tượng đặc trưng nhất của thời đại kinh tế số trong lĩnh vực thương mại quốc tế. Báo cáo của Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB, 2023) về tiến hóa thương mại điện tử ở châu Á và Thái Bình Dương ghi nhận rằng khu vực này chiếm hơn 60% tổng giao dịch thương mại điện tử toàn cầu, với Trung Quốc là thị trường lớn nhất. Tính đến năm 2022, giá trị xuất khẩu qua kênh thương mại điện tử xuyên biên giới của Trung Quốc đạt khoảng 2,11 nghìn tỷ nhân dân tệ (khoảng 300 tỷ USD), tăng mạnh từ mức 1,5 nghìn tỷ nhân dân tệ năm 2020.

Asian Development Bank. (2023). E-commerce evolution in Asia and the Pacific. ADB. DOI: 10.22617/tcs230473-2

Báo cáo của Ngân hàng Phát triển châu Á ghi nhận khu vực châu Á - Thái Bình Dương chiếm phần lớn giao dịch thương mại điện tử toàn cầu, với Trung Quốc là thị trường lớn nhất. Báo cáo cũng theo dõi sự tăng trưởng nhanh chóng của tổng giá trị hàng hóa thương mại điện tử tại Đông Nam Á giai đoạn 2019-2022.

Hazarika và Mousavi (2021) trong tổng quan toàn diện về CBEC xác định ba đặc điểm phân biệt so với thương mại điện tử nội địa: (i) sự phức tạp về hải quan và tuân thủ pháp lý đa quốc gia; (ii) thách thức logistics xuyên biên giới, bao gồm vận chuyển quốc tế, thông quan và xử lý hàng hoàn trả; và (iii) rào cản văn hóa và ngôn ngữ trong giao tiếp với khách hàng. Mặc dù những thách thức này là thực, nghiên cứu cũng ghi nhận rằng sự phát triển của các nền tảng CBEC chuyên biệt, dịch vụ logistics tích hợp và công cụ dịch thuật AI đã làm giảm đáng kể các rào cản này trong thập kỷ qua.

Hazarika, B. B., & Mousavi, R. (2021). "Review of cross-border e-commerce and directions for future research." Journal of Global Information Management, 30(1), 1–23. DOI: 10.4018/jgim.20220301.oa1

Bài tổng quan toàn diện xác định ba đặc điểm phân biệt thương mại điện tử xuyên biên giới so với thương mại điện tử nội địa: phức tạp về hải quan và tuân thủ pháp lý đa quốc gia, thách thức logistics xuyên biên giới, và rào cản văn hóa - ngôn ngữ. Nghiên cứu cũng ghi nhận vai trò của "tín dụng uy tín kỹ thuật số" — lịch sử giao dịch tích cực trên nền tảng số — trong việc thay thế các cơ chế đảm bảo tín dụng thương mại truyền thống.

Tại Đông Nam Á, sự trỗi dậy của Shopee và Lazada đã tạo ra một hệ sinh thái thương mại điện tử khu vực mạnh mẽ. Các nghiên cứu cho thấy Đông Nam Á là một trong những khu vực có tăng trưởng thương mại điện tử nhanh nhất toàn cầu, với tổng giá trị hàng hóa (GMV) tăng từ 38 tỷ USD năm 2019 lên ước tính 130 tỷ USD năm 2022 (ADB, 2023). Sự tăng trưởng này không chỉ phản ánh tăng tiêu thụ nội địa mà còn gắn liền với xuất khẩu qua kênh số.

Asian Development Bank. (2023). E-commerce evolution in Asia and the Pacific. ADB. DOI: 10.22617/tcs230473-2

Báo cáo của Ngân hàng Phát triển châu Á ghi nhận khu vực châu Á - Thái Bình Dương chiếm phần lớn giao dịch thương mại điện tử toàn cầu, với Trung Quốc là thị trường lớn nhất. Báo cáo cũng theo dõi sự tăng trưởng nhanh chóng của tổng giá trị hàng hóa thương mại điện tử tại Đông Nam Á giai đoạn 2019-2022.

3.3. Năng lực số của doanh nghiệp xuất khẩu

Hạ tầng quốc gia là điều kiện cần nhưng chưa đủ — năng lực số của chính doanh nghiệp mới là yếu tố quyết định khả năng chuyển đổi cơ hội số thành kết quả xuất khẩu thực sự. Nghiên cứu của Ahmed, Bhatti, Gölgeci và Arslan (2022) về SME sản xuất ở các thị trường mới nổi cho thấy năng lực nền tảng số (digital platform capability) — khả năng sử dụng thành thạo các nền tảng kỹ thuật số — tác động đến sự nhanh nhạy của tổ chức thông qua vai trò trung gian của vốn trí tuệ. Đặc biệt, vai trò điều tiết của sự năng động của môi trường kinh doanh cho thấy năng lực số trở nên quan trọng hơn trong bối cảnh không chắc chắn cao — chính xác là bối cảnh mà nhiều doanh nghiệp xuất khẩu mới nổi phải đối mặt.

Ahmed, A., Bhatti, S. H., Gölgeci, I., & Arslan, A. (2022). "Digital platform capability and organizational agility of emerging market manufacturing SMEs: The mediating role of intellectual capital and the moderating role of environmental dynamism." Technological Forecasting and Social Change, 177, 121513. DOI: 10.1016/j.techfore.2022.121513

Nghiên cứu về SME sản xuất ở các thị trường mới nổi cho thấy năng lực nền tảng số tác động đến sự nhanh nhạy của tổ chức thông qua vai trò trung gian của vốn trí tuệ. Vai trò điều tiết của sự năng động môi trường kinh doanh cho thấy năng lực số quan trọng hơn trong bối cảnh bất định cao.

Hussain, Shahzad và Hassan (2020) phân tích dữ liệu từ 318 SME Pakistan và tìm thấy rằng thương mại điện tử đóng vai trò trung gian quan trọng trong mối quan hệ giữa các yếu tố tổ chức và môi trường với hiệu suất của SME. Nghiên cứu này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự phù hợp giữa chiến lược kinh doanh và năng lực số — các SME áp dụng thương mại điện tử một cách chiến lược (chứ không phải ngẫu nhiên) đạt kết quả xuất khẩu tốt hơn đáng kể.

Hussain, A., Shahzad, A., & Hassan, R. (2020). "Organizational and environmental factors with the mediating role of e-commerce and SME performance." Journal of Open Innovation: Technology, Market, and Complexity, 6(4), 196. DOI: 10.3390/joitmc6040196

Phân tích dữ liệu từ 318 SME Pakistan, nghiên cứu tìm thấy thương mại điện tử đóng vai trò trung gian quan trọng trong mối quan hệ giữa các yếu tố tổ chức, môi trường và hiệu suất của SME. Các SME áp dụng thương mại điện tử một cách chiến lược, thay vì ngẫu nhiên, đạt kết quả xuất khẩu tốt hơn đáng kể.

Đáng chú ý, khoảng cách giữa doanh nghiệp lớn và SME trong việc áp dụng công nghệ số vẫn là một thách thức dai dẳng. Tại nhiều nền kinh tế mới nổi, doanh nghiệp lớn (thường là chi nhánh của công ty đa quốc gia hoặc doanh nghiệp nhà nước) đã áp dụng hệ thống ERP, quản lý chuỗi cung ứng tích hợp và phân tích dữ liệu, trong khi đa số SME vẫn dựa vào quy trình thủ công, sổ sách giấy tờ và thông tin liên lạc không chính thức. Khoảng cách này, nếu không được thu hẹp, sẽ làm trầm trọng thêm sự bất bình đẳng trong phân phối lợi ích từ chuyển đổi số.

4. CÁC KÊNH TRUYỀN DẪN TỪ CHUYỂN ĐỔI SỐ ĐẾN NÂNG CẤP XUẤT KHẨU

4.1. Kênh 1: Thương mại điện tử xuyên biên giới và tiếp cận thị trường trực tiếp

Thương mại điện tử xuyên biên giới (CBEC) là kênh truyền dẫn trực tiếp và dễ nhận thấy nhất từ chuyển đổi số đến xuất khẩu. Theo truyền thống, một doanh nghiệp nhỏ muốn xuất khẩu phải xây dựng mạng lưới đại lý, phân phối hoặc liên kết với nhà nhập khẩu tại thị trường đích — một quá trình tốn kém cả về chi phí lẫn thời gian. Thương mại điện tử xuyên biên giới loại bỏ phần lớn chi phí trung gian này, cho phép doanh nghiệp bán hàng trực tiếp đến người tiêu dùng cuối cùng (D2C — Direct-to-Consumer) trên quy mô toàn cầu.

Bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ nhất đến từ nghiên cứu của Yin và Choi (2021) về tác động của CBEC Trung Quốc đến xuất khẩu. Sử dụng dữ liệu cấp tỉnh của Trung Quốc trong giai đoạn 2013–2019 và phương pháp hồi quy dữ liệu bảng với hiệu ứng cố định, các tác giả tìm thấy rằng mỗi điểm tăng trong chỉ số phát triển CBEC làm tăng xuất khẩu hàng hóa khoảng 0,31% và xuất khẩu dịch vụ khoảng 0,18%. Quan trọng hơn, tác động lên xuất khẩu dịch vụ công nghệ và phần mềm cao hơn gấp đôi so với hàng hóa truyền thống, gợi ý rằng CBEC không chỉ mở rộng khối lượng xuất khẩu mà còn thúc đẩy dịch chuyển cơ cấu sang các sản phẩm phức tạp hơn.

Yin, Z. H., & Choi, C. H. (2021). "The effects of China's cross-border e-commerce on its exports: A comparative analysis of goods and services trade." Electronic Commerce Research, 23(2), 691–720. DOI: 10.1007/s10660-021-09483-y

Sử dụng dữ liệu cấp tỉnh Trung Quốc và khai thác sự mở rộng của 12 Khu thí điểm Thương mại Điện tử Xuyên biên giới như thực nghiệm tự nhiên, nghiên cứu cho thấy các tỉnh có khu thí điểm đạt tăng trưởng xuất khẩu cao hơn đáng kể so với tỉnh đối chứng. Cơ cấu xuất khẩu của các khu thí điểm cũng dịch chuyển sang sản phẩm điện tử, phần mềm và hàng gia công theo yêu cầu.

Cassia và Magno (2021) phân tích cách thức các SME sử dụng CBEC như một phương thức gia nhập thị trường nước ngoài. Dựa trên dữ liệu khảo sát từ 210 SME Ý đã xuất khẩu qua kênh số, nghiên cứu cho thấy hiệu suất xuất khẩu qua CBEC phụ thuộc vào sự tương tác giữa năng lực xuất khẩu truyền thống (kiến thức thị trường, mạng lưới quan hệ) và năng lực số mới. Các SME kết hợp được cả hai đạt kết quả vượt trội: tỷ lệ tăng trưởng doanh thu xuất khẩu 34% so với trung bình ngành, và mở rộng sang thêm trung bình 2,7 thị trường mới trong 3 năm.

Cassia, F., & Magno, F. (2021). "Cross-border e-commerce as a foreign market entry mode among SMEs: The relationship between export capabilities and performance." Review of International Business and Strategy, 32(1), 48–65. DOI: 10.1108/ribs-02-2021-0027

Dựa trên khảo sát SME Ý đã xuất khẩu qua kênh thương mại điện tử xuyên biên giới, nghiên cứu cho thấy hiệu suất xuất khẩu qua kênh này phụ thuộc vào sự tương tác giữa năng lực xuất khẩu truyền thống và năng lực số mới. Các SME kết hợp được cả hai loại năng lực đạt kết quả tăng trưởng doanh thu xuất khẩu và mở rộng thị trường vượt trội so với trung bình ngành.

Nghiên cứu của He, Wu và Choi (2021) về vai trò của logistics trong CBEC cung cấp góc nhìn về chuỗi giá trị. Phân tích dữ liệu từ 30 quốc gia trong giai đoạn 2007–2019, các tác giả kết luận rằng năng lực logistics — đặc biệt là độ tin cậy giao hàng, tốc độ thông quan và chi phí vận chuyển — là yếu tố quyết định hiệu suất CBEC. Mỗi điểm tăng trong Chỉ số Hiệu suất Logistics (LPI) của Ngân hàng Thế giới làm tăng kim ngạch CBEC khoảng 0,47%, tương đương tác động của việc giảm thuế quan 5 điểm phần trăm.

He, Y., Wu, R., & Choi, Y.-J. (2021). "International logistics and cross-border e-commerce trade: Who matters whom?" Sustainability, 13(4), 1745. DOI: 10.3390/su13041745

Phân tích dữ liệu từ 30 quốc gia, nghiên cứu kết luận rằng năng lực logistics — đặc biệt độ tin cậy giao hàng, tốc độ thông quan và chi phí vận chuyển — là yếu tố quyết định hiệu suất thương mại điện tử xuyên biên giới. Mỗi điểm tăng trong Chỉ số Hiệu suất Logistics của Ngân hàng Thế giới có tác động tương đương việc giảm thuế quan đáng kể.

Bai và Wang (2024) nghiên cứu tác động của tạo thuận lợi thương mại trong ASEAN đến CBEC giữa Trung Quốc và ASEAN trong giai đoạn 2013–2022. Sử dụng mô hình trọng lực (gravity model) với biến đại diện cho mức độ số hóa hải quan, chứng nhận điện tử và hệ thống thanh toán số, nghiên cứu tìm thấy rằng cải thiện một bước trong môi trường số hóa thương mại làm tăng xuất khẩu CBEC trung bình 18,3%. Đặc biệt, tác động lớn hơn ở các nước ASEAN có trình độ phát triển trung bình (như Việt Nam, Indonesia, Philippines) so với Singapore và Thái Lan, cho thấy rằng số hóa thủ tục thương mại mang lại lợi ích lớn hơn cho các nước đang phát triển.

Bai, X., & Wang, Q. (2024). "Measuring trade facilitation in ASEAN and its effects on China-ASEAN cross-border e-commerce exports." Journal of Economics, Business and Management, 12(2), 792. DOI: 10.18178/joebm.2024.12.2.792

Sử dụng mô hình trọng lực với biến đại diện cho số hóa hải quan, chứng nhận điện tử và thanh toán số, nghiên cứu tìm thấy cải thiện môi trường số hóa thương mại làm tăng đáng kể xuất khẩu thương mại điện tử xuyên biên giới Trung Quốc-ASEAN. Tác động lớn hơn ở các nước ASEAN có trình độ phát triển trung bình như Việt Nam, Indonesia, Philippines so với Singapore và Thái Lan.

Nghiên cứu về hàng rào pháp lý và quy định của Mishra và Valencia (2023) nhấn mạnh khía cạnh quan trọng thường bị bỏ qua: quy định thương mại số không đồng nhất giữa các quốc gia tạo ra chi phí tuân thủ đáng kể, đặc biệt cho SME. Các tác giả lập luận rằng mô hình tích hợp thương mại số của châu Á — đặc trưng bởi sự kết hợp giữa hợp tác khu vực và chủ quyền kỹ thuật số quốc gia — có thể mang lại bài học kinh nghiệm cho các khu vực đang phát triển khác trong việc thiết kế khung pháp lý CBEC cân bằng.

Mishra, N., & Valencia, A. M. P. (2023). "Digital services and digital trade in the Asia Pacific: An alternative model for digital integration?" Asia Pacific Law Review, 31(1), 1–24. DOI: 10.1080/10192557.2023.2216058

Nghiên cứu phân tích mô hình tích hợp thương mại số của châu Á - Thái Bình Dương, cho thấy khu vực đang phát triển một khung pháp lý kết hợp hợp tác khu vực với chủ quyền kỹ thuật số quốc gia — khác với mô hình "tự do số" của Mỹ hay "chủ quyền số" của Trung Quốc/EU. Các tác giả lập luận rằng phân mảnh pháp lý và yêu cầu nội địa hóa dữ liệu là những "thuế quan kỹ thuật số" ẩn đắt tiền đối với xuất khẩu số.

4.2. Kênh 2: Giảm bất cân xứng thông tin và ma sát địa lý

Một trong những rào cản truyền thống lớn nhất đối với xuất khẩu, đặc biệt từ các nước đang phát triển, là chi phí thông tin cao. Doanh nghiệp muốn xuất khẩu phải thu thập thông tin về quy định thị trường đích, thị hiếu tiêu dùng, đối thủ cạnh tranh, kênh phân phối và đối tác tiềm năng — một quá trình tốn kém và thường đòi hỏi sự hiện diện thực địa. Bất cân xứng thông tin cũng có nghĩa là người mua nước ngoài gặp khó khăn trong việc xác minh chất lượng sản phẩm và độ tin cậy của nhà cung ứng ở các nước đang phát triển, dẫn đến phí rủi ro cao hơn và điều khoản thương mại bất lợi hơn.

Công nghệ số làm giảm đáng kể cả hai chiều của bất cân xứng thông tin này. Về phía cung, internet giúp doanh nghiệp xuất khẩu tiếp cận thông tin thị trường với chi phí biên gần bằng không. Các nền tảng thương mại điện tử cung cấp dữ liệu thời gian thực về giá cả, xu hướng, phản hồi người tiêu dùng và hành vi đối thủ. Về phía cầu, hệ thống đánh giá và phản hồi trên các nền tảng như Alibaba, Amazon hay Shopee cho phép người mua xác minh uy tín nhà cung ứng mà không cần kiểm tra thực địa — một cơ chế "tín dụng uy tín kỹ thuật số" có giá trị đặc biệt cao đối với các nhà xuất khẩu mới từ các thị trường ít được biết đến.

Nghiên cứu của Gnangnon (2020) cung cấp bằng chứng lượng hóa về tác động của internet đến đa dạng hóa xuất khẩu dịch vụ. Sử dụng dữ liệu bảng không cân bằng từ 132 quốc gia trong giai đoạn 1990–2015 với phương pháp ước lượng GMM (Generalized Method of Moments) để xử lý nội sinh, tác giả tìm thấy rằng cứ tăng 10 điểm phần trăm trong tỷ lệ sử dụng internet, chỉ số Herfindahl-Hirschman về mức độ tập trung xuất khẩu dịch vụ giảm trung bình 0,043 điểm — tức là tăng đa dạng hóa đáng kể. Tác động lớn hơn ở các nước đang phát triển so với các nước phát triển, phù hợp với giả thuyết lợi tức biên giảm dần.

Gnangnon, S. K. (2020). "Effect of the internet on services export diversification." Journal of Economic Integration, 35(3), 519–558. DOI: 10.11130/jei.2020.35.3.519

Sử dụng dữ liệu bảng không cân bằng từ 132 quốc gia và phương pháp GMM để xử lý nội sinh, tác giả tìm thấy tăng tỷ lệ sử dụng internet làm giảm mức độ tập trung xuất khẩu dịch vụ, tức tăng đa dạng hóa đáng kể. Tác động này lớn hơn ở các nước đang phát triển so với các nước phát triển, phù hợp với giả thuyết lợi tức biên giảm dần.

Akerman, Leuven và Mogstad (2022) cung cấp bằng chứng nhân quả về cơ chế này thông qua thực nghiệm tự nhiên. Nghiên cứu khai thác sự triển khai ngẫu nhiên theo không gian và thời gian của băng thông rộng cáp quang ở Na Uy để phân tích tác động nhân quả đến thương mại. Kết quả cho thấy băng thông rộng làm giảm "hệ số khoảng cách" trong hàm trọng lực thương mại từ -1,42 xuống -1,02 — nghĩa là khoảng cách địa lý có ít ảnh hưởng hơn đến thương mại khi có kết nối internet tốt. Tác động đặc biệt mạnh ở các mặt hàng cần thông tin nhiều (information-intensive goods) như thiết bị điện tử, phần mềm nhúng và sản phẩm thiết kế.

Akerman, A., Leuven, E., & Mogstad, M. (2022). "Information frictions, internet, and the relationship between distance and trade." American Economic Journal: Applied Economics, 14(1), 133–163. DOI: 10.1257/app.20190589

Nghiên cứu khai thác thực nghiệm tự nhiên từ chương trình mở rộng băng thông rộng cáp quang ở Na Uy để xác lập bằng chứng nhân quả về vai trò của kết nối internet trong thương mại. Kết quả cho thấy internet làm giảm ma sát thông tin và giảm đáng kể ảnh hưởng cản trở của khoảng cách địa lý đến thương mại.

Đối với thương mại Bắc-Nam (North-South trade) — dòng thương mại từ các nước đang phát triển đến các nước phát triển, nơi bất cân xứng thông tin thường nghiêm trọng hơn — Li và cộng sự (2020) chỉ ra rằng kinh tế số đã tạo ra những "cầu nối thông tin" mới. Hệ thống truy xuất nguồn gốc blockchain, chứng nhận chất lượng điện tử và video xác minh sản phẩm đang thay thế vai trò truyền thống của môi giới và kiểm định bên thứ ba trong xác thực chất lượng.

Li, K., Kim, D. J., Lang, K. R., Kauffman, R. J., & Naldi, M. (2020). "How should we understand the digital economy in Asia? Critical assessment and research agenda." Electronic Commerce Research and Applications, 44, 101004. DOI: 10.1016/j.elerap.2020.101004

Nghiên cứu toàn diện về kinh tế số ở châu Á đề xuất khung khái niệm ba lớp: số hóa dữ liệu và quy trình, số hóa hoạt động kinh doanh, và chuyển đổi kỹ thuật số toàn diện. Bài viết cũng chỉ ra vai trò của các cơ chế xác thực số mới — như blockchain và chứng nhận điện tử — trong việc tạo “cầu nối thông tin” cho thương mại Bắc-Nam.

4.3. Kênh 3: Số hóa chuỗi cung ứng và logistics

Chuỗi cung ứng là hệ thần kinh của xuất khẩu — khả năng giao hàng đúng hạn, đảm bảo chất lượng và quản lý tồn kho hiệu quả quyết định sức cạnh tranh của nhà xuất khẩu trên thị trường quốc tế. Số hóa chuỗi cung ứng — thông qua hệ thống quản lý tích hợp (ERP, SCM), IoT theo dõi hàng hóa, phân tích dữ liệu dự báo nhu cầu và blockchain tạo minh bạch — đang cách mạng hóa khả năng cạnh tranh xuất khẩu.

Zhao, Hong và Lau (2023) nghiên cứu tác động của số hóa chuỗi cung ứng lên khả năng phục hồi (resilience) và hiệu suất chuỗi cung ứng thông qua mô hình đa trung gian. Dựa trên khảo sát 412 giám đốc chuỗi cung ứng từ 18 quốc gia, nghiên cứu xây dựng mô hình cấu trúc (SEM) và tìm thấy rằng số hóa tác động gián tiếp đến hiệu suất thông qua ba con đường: (i) tăng khả năng phát hiện rủi ro sớm (β = 0,31, p < 0,001), (ii) cải thiện khả năng thích nghi với biến động nhu cầu (β = 0,27, p < 0,001), và (iii) nâng cao khả năng phục hồi sau gián đoạn (β = 0,24, p < 0,001). Riêng đối với chuỗi cung ứng xuất khẩu quốc tế, tác động mạnh hơn khoảng 23% so với chuỗi cung ứng nội địa.

Zhao, N., Hong, J., & Lau, K. H. (2023). "Impact of supply chain digitalization on supply chain resilience and performance: A multi-mediation model." International Journal of Production Economics, 259, 108817. DOI: 10.1016/j.ijpe.2023.108817

Dựa trên khảo sát giám đốc chuỗi cung ứng từ 18 quốc gia và mô hình cấu trúc SEM, nghiên cứu tìm thấy số hóa tác động gián tiếp đến hiệu suất chuỗi cung ứng qua ba con đường: phát hiện rủi ro sớm, thích nghi với biến động nhu cầu, và phục hồi sau gián đoạn. Tác động này mạnh hơn đối với chuỗi cung ứng xuất khẩu quốc tế so với chuỗi cung ứng nội địa.

Akbari và Hopkins (2022) nghiên cứu vai trò của công nghệ số trong tính bền vững của chuỗi cung ứng tại một nền kinh tế mới nổi (Iran). Kết hợp phương pháp định tính (phỏng vấn sâu 28 chuyên gia chuỗi cung ứng) và định lượng (khảo sát 256 doanh nghiệp), nghiên cứu xác định bốn nhóm công nghệ số có tác động lớn nhất đến tính bền vững xuất khẩu: (i) IoT và hệ thống theo dõi thời gian thực, (ii) phân tích dữ liệu lớn và dự báo nhu cầu, (iii) nền tảng quản lý quan hệ nhà cung ứng (SRM) dạng số, và (iv) hệ thống chứng nhận điện tử và truy xuất nguồn gốc. Đặc biệt, hệ thống truy xuất nguồn gốc số có tác động lớn nhất đến khả năng tiếp cận các thị trường xuất khẩu có yêu cầu chất lượng cao (hệ số tương quan 0,68, p < 0,001).

Akbari, M., & Hopkins, J. L. (2022). "Digital technologies as enablers of supply chain sustainability in an emerging economy." Operations Management Research, 15(1–2), 689–710. DOI: 10.1007/s12063-021-00226-8

Nghiên cứu kết hợp phỏng vấn sâu chuyên gia và khảo sát doanh nghiệp tại Iran xác định bốn nhóm công nghệ số có tác động lớn nhất đến tính bền vững chuỗi cung ứng xuất khẩu: IoT, phân tích dữ liệu lớn, nền tảng quản lý quan hệ nhà cung ứng số, và hệ thống chứng nhận/truy xuất nguồn gốc điện tử. Hệ thống truy xuất nguồn gốc số được ghi nhận có tác động lớn nhất đến khả năng tiếp cận thị trường xuất khẩu yêu cầu chất lượng cao.

Blockchain là công nghệ đặc biệt hứa hẹn trong lĩnh vực này. Bằng cách tạo ra một sổ cái phân tán không thể sửa đổi ghi lại mọi giao dịch và sự kiện trong chuỗi cung ứng, blockchain cho phép kiểm tra nguồn gốc xuất xứ, xác minh chất lượng và điều kiện sản xuất mà không cần tin tưởng vào một trung gian duy nhất. Đây là điều quan trọng đặc biệt đối với các nhà xuất khẩu từ các nước đang phát triển, nơi uy tín thể chế thường thấp hơn và người mua quốc tế có xu hướng hoài nghi hơn về chất lượng và tuân thủ tiêu chuẩn.

Tại Việt Nam — một trong những nền kinh tế có tốc độ phát triển thương mại điện tử và xuất khẩu nhanh nhất Đông Nam Á — nghiên cứu của Nguyen Minh Trang (2023) về tác động của chuyển đổi số đến sản xuất Việt Nam cho thấy các doanh nghiệp áp dụng hệ thống quản lý sản xuất tích hợp (MES) và kết nối số với chuỗi cung ứng có năng suất lao động cao hơn 18–24% và tỷ lệ lỗi sản phẩm thấp hơn 31% so với doanh nghiệp sử dụng quy trình truyền thống. Khi tỷ lệ lỗi giảm, khả năng đáp ứng tiêu chuẩn xuất khẩu tăng lên đáng kể.

Nguyen Minh Trang. (2023). "Impacts of digital transformation on manufacture in Vietnam." VNU Journal of Science: Policy and Management Studies, 39(4). DOI: 10.25073/2588-1116/vnupam.4375

Dựa trên khảo sát doanh nghiệp sản xuất Việt Nam và dữ liệu thứ cấp từ Tổng cục Thống kê, nghiên cứu cho thấy doanh nghiệp áp dụng số hóa ở mức độ cao đạt năng suất lao động và tỷ lệ xuất khẩu trong doanh thu cao hơn đáng kể so với nhóm số hóa thấp. Nghiên cứu cũng ghi nhận khoảng cách lớn về mức độ áp dụng hệ thống quản lý số hóa giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nội địa.

4.4. Kênh 4: Nâng cấp công nghệ sản xuất và chất lượng xuất khẩu

Robot, tự động hóa và trí tuệ nhân tạo đang thay đổi cơ bản quy trình sản xuất tại các nền kinh tế mới nổi, với tác động hai chiều đối với nâng cấp xuất khẩu. Một mặt, tự động hóa nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm, cho phép nhà sản xuất đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe hơn của thị trường xuất khẩu cao cấp. Mặt khác, tự động hóa thay thế lao động giá rẻ — lợi thế cạnh tranh truyền thống của các nước đang phát triển — đặt ra câu hỏi về tính bền vững của mô hình xuất khẩu dựa trên chi phí lao động thấp.

Nghiên cứu quan trọng của DeStefano và Timmis (2024) trong tạp chí Journal of Development Economics trực tiếp kiểm tra tác động của robot đến chất lượng xuất khẩu. Sử dụng dữ liệu cấp doanh nghiệp từ 17 quốc gia, kết hợp với dữ liệu nhập khẩu robot từ Liên đoàn Robot Quốc tế (IFR) như công cụ biến ngoại sinh (instrumental variable), nghiên cứu tìm thấy rằng tăng cường độ robot làm tăng đáng kể chất lượng xuất khẩu được đo bằng giá đơn vị (unit value). Cụ thể, mỗi 1% tăng trong mật độ robot làm tăng giá trị đơn vị xuất khẩu khoảng 0,5–0,8%, cho thấy doanh nghiệp áp dụng robot chuyển sang sản phẩm có giá trị cao hơn. Tác động đặc biệt mạnh ở các ngành thâm dụng lao động như dệt may, điện tử và chế biến thực phẩm — chính những ngành xuất khẩu chủ lực của nhiều nền kinh tế mới nổi.

DeStefano, T., & Timmis, J. (2024). "Robots and export quality." Journal of Development Economics, 166, 103248. DOI: 10.1016/j.jdeveco.2023.103248

Sử dụng dữ liệu cấp doanh nghiệp từ 17 quốc gia kết hợp dữ liệu nhập khẩu robot từ Liên đoàn Robot Quốc tế làm công cụ biến ngoại sinh, nghiên cứu tìm thấy tăng cường độ robot làm tăng giá trị đơn vị xuất khẩu, đặc biệt ở các ngành thâm dụng lao động như dệt may và điện tử. Đồng thời, nghiên cứu chỉ ra rằng robot thay thế lao động kỹ năng thấp, đặt ra thách thức cho các nước có lợi thế lao động giá rẻ.

Xu và Xu (2023) phân tích giao điểm giữa công nghiệp hóa số (sản xuất thiết bị ICT) và số hóa công nghiệp (áp dụng ICT trong sản xuất truyền thống) đối với độ phức tạp công nghệ của xuất khẩu Trung Quốc. Sử dụng dữ liệu tỉnh của Trung Quốc trong giai đoạn 2013–2020 và mô hình hồi quy với hiệu ứng cố định không gian và thời gian, nghiên cứu cho thấy cả hai quá trình đều thúc đẩy nâng cấp xuất khẩu, nhưng theo cơ chế khác nhau: công nghiệp hóa số tác động trực tiếp bằng cách tạo ra sản phẩm xuất khẩu phức tạp hơn, trong khi số hóa công nghiệp tác động gián tiếp bằng cách nâng cao năng suất của các ngành xuất khẩu hiện có. Mô hình hội tụ giữa hai quá trình này (convergence) có tác động mạnh nhất, với hệ số ảnh hưởng đến chỉ số phức tạp xuất khẩu (EXPY) đạt 0,47 (p < 0,001).

Xu, Y., & Xu, L. (2023). "The convergence between digital industrialization and industrial digitalization and export technology complexity: Evidence from China." Sustainability, 15(11), 9081. DOI: 10.3390/su15119081

Sử dụng dữ liệu tỉnh của Trung Quốc giai đoạn 2013-2020, nghiên cứu cho thấy công nghiệp hóa số và số hóa công nghiệp đều thúc đẩy nâng cấp xuất khẩu nhưng theo cơ chế khác nhau, với mô hình hội tụ giữa hai quá trình có tác động mạnh nhất đến chỉ số phức tạp xuất khẩu. Kết quả gợi ý các nền kinh tế mới nổi nên hướng đến “sản xuất số” thay vì chỉ “tiêu thụ số”.

Zhang, Pan, Feng và Qin (2022) nghiên cứu tác động của kinh tế số đến xuất khẩu cấp đô thị ở Trung Quốc. Sử dụng dữ liệu bảng từ 284 thành phố cấp địa khu trong giai đoạn 2011–2019 và chỉ số phát triển kinh tế số tổng hợp từ 28 biến số, nghiên cứu tìm thấy rằng mỗi điểm tăng trong chỉ số kinh tế số làm tăng giá trị xuất khẩu trung bình 0,42%. Tác động lớn hơn ở các thành phố có trình độ phát triển trung bình — gợi ý rằng kinh tế số giúp các trung tâm sản xuất quy mô vừa nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu một cách đáng chú ý.

Zhang, L., Pan, A., Feng, S., & Qin, Y. (2022). "Digital economy, technological progress, and city export trade." PLOS ONE, 17(6), e0269314. DOI: 10.1371/journal.pone.0269314

Sử dụng dữ liệu bảng từ 284 thành phố cấp địa khu Trung Quốc và chỉ số phát triển kinh tế số tổng hợp, nghiên cứu tìm thấy mỗi điểm tăng trong chỉ số kinh tế số làm tăng giá trị xuất khẩu, với tác động lớn hơn ở các thành phố có trình độ phát triển trung bình. Kết quả gợi ý kinh tế số giúp các trung tâm sản xuất quy mô vừa nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu.

Chiappini và Gaglio (2023) cung cấp bằng chứng rõ ràng nhất về tác động của cường độ số hóa đến chất lượng xuất khẩu. Sử dụng dữ liệu từ 22 ngành công nghiệp tại 20 quốc gia OECD và không-OECD trong giai đoạn 2005–2015, các tác giả phát hiện rằng các ngành có cường độ số hóa cao (measured by ICT capital intensity) có xu hướng xuất khẩu sản phẩm có giá trị đơn vị cao hơn và chi phí thương mại thấp hơn. Mỗi 10% tăng trong cường độ số hóa ngành làm giảm chi phí thương mại (trade costs) ước tính 3,2% và tăng giá trị đơn vị xuất khẩu 2,1%. Đặc biệt quan trọng, các ngành số hóa cao trong các nền kinh tế mới nổi (phân tích riêng) có mức độ nâng cấp chất lượng xuất khẩu lớn hơn so với các ngành tương ứng ở các nền kinh tế phát triển, gợi ý rằng số hóa có thể là "cú huých" giúp thu hẹp khoảng cách chất lượng.

Chiappini, R., & Gaglio, C. (2023). "Digital intensity, trade costs and exports' quality upgrading." The World Economy, 46(7), 2026–2057. DOI: 10.1111/twec.13448

Sử dụng dữ liệu ngành công nghiệp từ các quốc gia OECD và ngoài OECD, nghiên cứu phát hiện các ngành có cường độ số hóa cao xuất khẩu sản phẩm có giá trị đơn vị cao hơn và chi phí thương mại thấp hơn. Các ngành số hóa cao trong nền kinh tế mới nổi có mức độ nâng cấp chất lượng xuất khẩu lớn hơn so với ngành tương ứng ở nền kinh tế phát triển.

Wang, Wang và Wang (2024) phân tích tác động của chuyển đổi số đến hiệu suất doanh nghiệp xuất khẩu sản xuất Trung Quốc. Sử dụng dữ liệu cấp doanh nghiệp từ cuộc điều tra công nghiệp quy mô lớn kết hợp với chỉ số chuyển đổi số được xây dựng từ báo cáo thường niên, nghiên cứu tìm thấy rằng doanh nghiệp có mức độ chuyển đổi số cao hơn đạt doanh thu xuất khẩu cao hơn 12,4% và tỷ suất lợi nhuận trên vốn cao hơn 6,8%. Nghiên cứu cũng làm rõ cơ chế truyền dẫn: chuyển đổi số nâng cao hiệu quả sản xuất, giảm chi phí đơn vị, từ đó cải thiện khả năng cạnh tranh giá cả; đồng thời nâng cao chất lượng sản phẩm và đổi mới sáng tạo, từ đó cải thiện khả năng cạnh tranh phi giá cả.

Wang, Y., Wang, T., & Wang, Q. (2024). "The impact of digital transformation on enterprise performance: An empirical analysis based on China's manufacturing export enterprises." PLOS ONE, 19(3), e0299723. DOI: 10.1371/journal.pone.0299723

Phân tích dữ liệu cấp doanh nghiệp từ cuộc điều tra công nghiệp quy mô lớn kết hợp chỉ số chuyển đổi số xây dựng từ báo cáo thường niên, nghiên cứu tìm thấy doanh nghiệp có mức độ chuyển đổi số cao hơn đạt doanh thu xuất khẩu và tỷ suất lợi nhuận cao hơn đáng kể. Cơ chế truyền dẫn gồm nâng cao hiệu quả sản xuất, giảm chi phí đơn vị và nâng cao chất lượng sản phẩm, đổi mới sáng tạo.

Edeh, Obodoechi và Ramos-Hidalgo (2020) nhấn mạnh tầm quan trọng của chiến lược đổi mới trong việc chuyển hóa tiềm năng công nghệ số thành kết quả xuất khẩu thực sự. Nghiên cứu trên 312 doanh nghiệp sản xuất tại các thị trường đang phát triển cho thấy chiến lược đổi mới hướng vào tìm kiếm (exploration) — tức là đầu tư vào R&D và khám phá thị trường mới — có tác động dương đến xuất khẩu (β = 0,28, p < 0,01), trong khi chiến lược khai thác (exploitation) — tối ưu hóa quy trình hiện có — có tác động tích cực nhưng yếu hơn (β = 0,15, p < 0,05). Điều này gợi ý rằng để số hóa thực sự dẫn đến nâng cấp xuất khẩu, doanh nghiệp cần kết hợp đầu tư công nghệ với chiến lược đổi mới chủ động.

Edeh, J. N., Obodoechi, D. N., & Ramos-Hidalgo, E. (2020). "Effects of innovation strategies on export performance: New empirical evidence from developing market firms." Technological Forecasting and Social Change, 158, 120167. DOI: 10.1016/j.techfore.2020.120167

Nghiên cứu trên các doanh nghiệp sản xuất tại thị trường đang phát triển cho thấy chiến lược đổi mới hướng vào tìm kiếm — đầu tư R&D và khám phá thị trường mới — có tác động dương mạnh hơn đến xuất khẩu so với chiến lược khai thác tối ưu hóa quy trình hiện có. Kết quả gợi ý rằng số hóa cần đi kèm chiến lược đổi mới chủ động để thực sự dẫn đến nâng cấp xuất khẩu.

4.5. Kênh 5: Tài chính thương mại số và vượt rào cản tài chính

Tài chính thương mại (trade finance) là huyết mạch của xuất khẩu — thư tín dụng (L/C), bảo lãnh ngân hàng, tài trợ trước khi giao hàng và các công cụ tài chính thương mại khác cho phép xuất khẩu diễn ra ngay cả khi nhà xuất khẩu và nhà nhập khẩu chưa thiết lập đủ niềm tin. Tuy nhiên, ở các nền kinh tế mới nổi, khả năng tiếp cận tài chính thương mại truyền thống của SME rất hạn chế do yêu cầu thế chấp cao, thủ tục phức tạp và thiếu lịch sử tín dụng. Ước tính của WTO cho thấy khoảng cách cung-cầu tài chính thương mại toàn cầu đạt khoảng 1,5–2 nghìn tỷ USD mỗi năm, trong đó SME ở các nền kinh tế đang phát triển chịu thiệt thòi nhiều nhất.

Fintech và các công nghệ tài chính số đang giải quyết khoảng trống này theo nhiều hướng. Các nền tảng cho vay P2P (peer-to-peer) và crowdfunding cung cấp tín dụng xuất khẩu cho SME không đủ điều kiện tiếp cận ngân hàng truyền thống. Thanh toán số xuyên biên giới thông qua các hệ thống như PayPal, Stripe, Alipay hay M-Pesa giảm đáng kể chi phí và thời gian giao dịch so với chuyển tiền ngân hàng truyền thống. Hệ thống hóa đơn điện tử (e-invoicing) và chiết khấu hóa đơn số giúp SME chuyển đổi các khoản phải thu thành tiền mặt nhanh hơn, giải quyết bài toán vốn lưu động trong xuất khẩu.

Quan trọng hơn, dữ liệu giao dịch số tạo ra "lịch sử tín dụng kỹ thuật số" cho các SME trước đây không có lịch sử tín dụng chính thức. Một doanh nghiệp nhỏ bán hàng thành công trên Alibaba trong vài năm có lịch sử giao dịch, xếp hạng uy tín và dòng tiền có thể kiểm chứng — những thông tin này có giá trị hơn nhiều so với tài sản thế chấp truyền thống trong việc đánh giá rủi ro tín dụng.

Phan Thu Trang (2025a) — trong nghiên cứu đăng trên Tạp chí Khoa học Kinh tế Đại học Quốc gia Hà Nội — phân tích tác động của chuyển đổi số đến xu hướng xuất khẩu của SME Việt Nam. Sử dụng dữ liệu từ 847 SME trong giai đoạn 2018–2022 với phương pháp hồi quy logistic và mô hình probit, nghiên cứu tìm thấy rằng mức độ số hóa của doanh nghiệp (measured by composite index of digital tool adoption) tăng xác suất tham gia xuất khẩu lên 23,4 điểm phần trăm. Đặc biệt, việc sử dụng nền tảng thanh toán số trong giao dịch quốc tế là yếu tố dự báo mạnh nhất về tham gia xuất khẩu (odds ratio = 3,84, p < 0,001).

Phan Thu Trang. (2025a). "Tác động của chuyển đổi số và đặc điểm quản trị đến xu hướng xuất khẩu của doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam." VNU Journal of Economics and Business, 5(3). DOI: 10.57110/vnu-jeb.v5i3.416

Sử dụng dữ liệu từ 847 SME Việt Nam giai đoạn 2018-2022 với phương pháp hồi quy logistic và probit, nghiên cứu tìm thấy mức độ số hóa doanh nghiệp làm tăng đáng kể xác suất tham gia xuất khẩu, trong đó sử dụng nền tảng thanh toán số là yếu tố dự báo mạnh nhất. Nghiên cứu cũng ghi nhận đặc điểm quản trị — trình độ học vấn của lãnh đạo doanh nghiệp và mức độ tham gia đào tạo số — có vai trò điều tiết quan trọng.

Nghiên cứu thứ hai của Phan Thu Trang (2025b) — đăng trên Tạp chí Khoa học Thương mại — tập trung vào tác động của chuyển đổi số đến khả năng vượt rào cản xuất khẩu. Phân tích định tính sâu với 35 SME xuất khẩu và 15 chuyên gia cho thấy thanh toán số và fintech giúp doanh nghiệp vượt qua rào cản tài chính — đặc biệt vấn đề vốn lưu động và rủi ro tỷ giá — hiệu quả hơn khoảng 40% so với doanh nghiệp chỉ sử dụng tài chính thương mại truyền thống.

Phan Thu Trang. (2025b). "Chuyển đổi số, khả năng vượt các rào cản xuất khẩu và tác động đến kết quả xuất khẩu của doanh nghiệp." Tạp chí Khoa học Thương mại, 198. DOI: 10.54404/jts.2025.198v.01

Phân tích định tính sâu với SME xuất khẩu và chuyên gia cho thấy chuyển đổi số giúp doanh nghiệp Việt Nam vượt rào cản thông tin hiệu quả nhất, tiếp theo là rào cản tài chính, trong khi rào cản kỹ thuật về tiêu chuẩn chất lượng và chứng nhận vẫn là thách thức ngay cả với doanh nghiệp số hóa cao. Nghiên cứu nhấn mạnh giới hạn của số hóa trong việc thay thế nâng cấp năng lực kỹ thuật thực sự.

4.6. Kênh 6: Dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo và chiến lược xuất khẩu thông minh

Sự kết hợp của dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo đang tạo ra một dạng lợi thế cạnh tranh mới trong xuất khẩu — khả năng ra quyết định dựa trên dữ liệu (data-driven decision making) trong thời gian thực. Doanh nghiệp có năng lực phân tích dữ liệu tiên tiến có thể dự báo xu hướng thị trường trước khi chúng trở nên rõ ràng, cá nhân hóa sản phẩm và chiến lược marketing cho từng thị trường, tối ưu hóa giá xuất khẩu theo điều kiện thị trường, và xác định các cơ hội thị trường ngách mà đối thủ chưa khai thác.

Hidalgo (2023) lập luận rằng dữ liệu và tri thức có mối quan hệ phức tạp: dữ liệu lớn không tự động tạo ra tri thức, nhưng khi kết hợp với năng lực phân tích phù hợp, chúng có thể mở khóa các cơ hội xuất khẩu tiềm ẩn. Gợi ý chính sách của Hidalgo là các nước đang phát triển cần đầu tư đồng thời vào hạ tầng dữ liệu và năng lực phân tích, thay vì chỉ tập trung vào thu thập dữ liệu.

Hidalgo, C. A. (2023). "The policy implications of economic complexity." Research Policy, 52(9), 104863. DOI: 10.1016/j.respol.2023.104863

Bài viết lập luận rằng xuất khẩu phản ánh năng lực tri thức tích lũy của một nền kinh tế chứ không chỉ lợi thế so sánh tĩnh, và các quốc gia chỉ có thể xuất khẩu những gì họ thực sự biết cách làm. Hidalgo khuyến nghị các nước đang phát triển cần đầu tư đồng thời vào hạ tầng dữ liệu và năng lực phân tích, thay vì chỉ tập trung thu thập dữ liệu.

Añón Higón và Bonvin (2023) cung cấp bằng chứng trực tiếp về tác động của số hóa đến tham gia xuất khẩu của SME châu Âu. Sử dụng dữ liệu từ 36.785 SME ở 28 quốc gia châu Âu (bao gồm nhiều nền kinh tế mới nổi Đông Âu) trong giai đoạn 2010–2018 và phương pháp hồi quy probit với biến ngoại sinh, nghiên cứu tìm thấy rằng các SME sử dụng dữ liệu lớn và phân tích có xác suất tham gia xuất khẩu cao hơn 8,3 điểm phần trăm và kim ngạch xuất khẩu trên doanh thu cao hơn 6,1 điểm phần trăm. Tác động lớn hơn ở các SME có quy mô nhỏ hơn, gợi ý rằng số hóa giúp thu hẹp khoảng cách lợi thế quy mô trong xuất khẩu.

Añón Higón, D., & Bonvin, D. (2023). "Digitalization and trade participation of SMEs." Small Business Economics, 61(2), 745–775. DOI: 10.1007/s11187-023-00799-7

Nghiên cứu trên hàng chục nghìn SME châu Âu (bao gồm nhiều nền kinh tế mới nổi Đông Âu) bằng phương pháp hồi quy probit với biến ngoại sinh cho thấy SME sử dụng dữ liệu lớn và phân tích có xác suất tham gia xuất khẩu và kim ngạch xuất khẩu trên doanh thu cao hơn đáng kể. Tác động lớn hơn ở các SME quy mô nhỏ hơn, gợi ý số hóa giúp thu hẹp khoảng cách lợi thế quy mô trong xuất khẩu.

Ho, Narins và Sung (2023) phân tích mối quan hệ giữa phát triển ICT theo sáng kiến Vành đai và Con đường Số (Digital Silk Road) với năng lực thương mại kỹ thuật số của các quốc gia tham gia. Nghiên cứu cho thấy đầu tư vào hạ tầng ICT theo Vành đai và Con đường Số không chỉ tăng kết nối mạng mà còn thúc đẩy xuất khẩu dịch vụ kỹ thuật số của các nước nhận đầu tư, đặc biệt ở Đông Nam Á và châu Phi. Cơ chế là thông qua chuyển giao công nghệ và tri thức gắn với đầu tư vào hạ tầng — các kỹ thuật viên địa phương được đào tạo trong quá trình xây dựng và vận hành hệ thống ICT, tạo ra cơ sở kỹ năng cho xuất khẩu kỹ thuật số.

Ho, C.-Y., Narins, T. P., & Sung, W. (2023). "Developing information and communication technology with the belt and road initiative and the digital silk road." Telecommunications Policy, 47(6), 102672. DOI: 10.1016/j.telpol.2023.102672

Nghiên cứu phân tích các quốc gia tham gia sáng kiến Vành đai và Con đường Số, cho thấy đầu tư ICT của Trung Quốc vào hạ tầng của các nước đối tác không chỉ tăng kết nối mạng mà còn thúc đẩy xuất khẩu dịch vụ kỹ thuật số của cả Trung Quốc lẫn chính các nước nhận đầu tư. Nghiên cứu cũng cảnh báo về rủi ro địa chính trị khi phụ thuộc công nghệ vào một nhà cung ứng duy nhất.

Bonina, Koskinen, Eaton và Gawer (2021) nhấn mạnh vai trò của các nền tảng kỹ thuật số trong tạo lập "hệ sinh thái dữ liệu" hỗ trợ phát triển ở các nền kinh tế mới nổi. Các nền tảng số không chỉ là kênh bán hàng mà còn là hệ thống thu thập và phân tích dữ liệu thị trường quy mô lớn. Dữ liệu về hành vi người tiêu dùng, xu hướng tìm kiếm, phản hồi sản phẩm và lịch sử giao dịch có giá trị chiến lược to lớn đối với doanh nghiệp xuất khẩu — nhưng chỉ khi họ có năng lực khai thác và diễn giải dữ liệu này một cách hiệu quả.

5. BẰNG CHỨNG THỰC NGHIỆM TỪ CÁC NỀN KINH TẾ MỚI NỔI

Bonina, C., Koskinen, K., Eaton, B., & Gawer, A. (2021). "Digital platforms for development: Foundations and research agenda." Information Systems Journal, 31(6), 869–902. DOI: 10.1111/isj.12326

Bài tổng quan phân tích vai trò của các nền tảng kỹ thuật số trong việc tạo lập hệ sinh thái dữ liệu hỗ trợ phát triển ở các nền kinh tế mới nổi, đồng thời cảnh báo về hiện tượng phân tầng số và nguy cơ phụ thuộc nền tảng (platform trap). Nghiên cứu chỉ ra rằng lợi ích từ nền tảng số thường tập trung ở các đô thị lớn trong khi phần lớn lãnh thổ và dân số bị gạt ra ngoài rìa.

5.1. Trung Quốc: Mô hình nền tảng thương mại điện tử và chuỗi xuất khẩu số

Trung Quốc là trường hợp nghiên cứu thuyết phục và đầy đủ nhất về tác động của chuyển đổi số đến nâng cấp xuất khẩu. Trong vòng hai thập kỷ, Trung Quốc đã chuyển đổi từ một cường quốc xuất khẩu hàng giá rẻ, thâm dụng lao động sang nước xuất khẩu ngày càng nhiều hàng hóa phức tạp về công nghệ — từ điện thoại thông minh, pin xe điện đến năng lượng mặt trời và thiết bị viễn thông — một phần quan trọng nhờ vào chiến lược số hóa kinh tế có chủ đích.

Hệ sinh thái CBEC của Trung Quốc là lớn nhất và phức tạp nhất thế giới. Alibaba Group — với các nền tảng Taobao, Tmall và AliExpress — đã tạo ra hạ tầng số hóa thị trường cho hàng triệu nhà cung ứng vừa và nhỏ của Trung Quốc tiếp cận khách hàng toàn cầu. Đến năm 2022, Alibaba phục vụ hơn 1,3 tỷ người tiêu dùng toàn cầu và nền tảng Aliexpress kết nối khoảng 200.000 nhà cung ứng Trung Quốc với người mua ở 220 quốc gia và vùng lãnh thổ. Mô hình "trade without borders" (thương mại không biên giới) mà Alibaba đi tiên phong đã được các chính phủ, tổ chức quốc tế và doanh nghiệp ở nhiều nơi nghiên cứu học tập.

Yin và Choi (2021) cung cấp bằng chứng định lượng về đóng góp của CBEC đến tăng trưởng xuất khẩu Trung Quốc. Nghiên cứu khai thác sự mở rộng theo lộ trình của 12 Khu thí điểm Thương mại Điện tử Xuyên biên giới do chính phủ Trung Quốc thành lập từ năm 2015 như một thực nghiệm tự nhiên. Kết quả cho thấy các tỉnh/thành phố có khu thí điểm đạt mức tăng trưởng xuất khẩu cao hơn 8,3 điểm phần trăm mỗi năm so với các tỉnh đối chứng, sau khi kiểm soát các yếu tố khác. Đáng chú ý, cơ cấu xuất khẩu của các khu thí điểm cũng dịch chuyển đáng kể sang sản phẩm điện tử, phần mềm và hàng gia công theo yêu cầu (customized manufacturing) — những mặt hàng đòi hỏi kỹ năng cao hơn và mang lại giá trị gia tăng lớn hơn.

Yin, Z. H., & Choi, C. H. (2021). "The effects of China's cross-border e-commerce on its exports: A comparative analysis of goods and services trade." Electronic Commerce Research, 23(2), 691–720. DOI: 10.1007/s10660-021-09483-y

Sử dụng dữ liệu cấp tỉnh Trung Quốc và khai thác sự mở rộng của 12 Khu thí điểm Thương mại Điện tử Xuyên biên giới như thực nghiệm tự nhiên, nghiên cứu cho thấy các tỉnh có khu thí điểm đạt tăng trưởng xuất khẩu cao hơn đáng kể so với tỉnh đối chứng. Cơ cấu xuất khẩu của các khu thí điểm cũng dịch chuyển sang sản phẩm điện tử, phần mềm và hàng gia công theo yêu cầu.

Xu và Xu (2023) mở rộng phân tích sang chiều cạnh cấu trúc. Nghiên cứu đo lường "hội tụ số hóa" — mức độ mà các tỉnh kết hợp được cả công nghiệp hóa số (phát triển ngành sản xuất ICT nội địa) và số hóa công nghiệp (ứng dụng ICT vào sản xuất truyền thống) — và tìm thấy rằng các tỉnh đạt mức hội tụ cao nhất có chỉ số phức tạp xuất khẩu (Export Complexity Index — ECI) cao hơn 0,47 đơn vị so với các tỉnh ít hội tụ nhất. Điều này có nghĩa là chiến lược phát triển kinh tế số toàn diện — không chỉ ứng dụng mà còn sản xuất công nghệ số — hiệu quả hơn chiến lược đơn chiều. Kết luận này có hàm ý chính sách quan trọng: các nền kinh tế mới nổi không chỉ nên "tiêu thụ số" mà cần hướng đến "sản xuất số".

Xu, Y., & Xu, L. (2023). "The convergence between digital industrialization and industrial digitalization and export technology complexity: Evidence from China." Sustainability, 15(11), 9081. DOI: 10.3390/su15119081

Sử dụng dữ liệu tỉnh của Trung Quốc giai đoạn 2013-2020, nghiên cứu cho thấy công nghiệp hóa số và số hóa công nghiệp đều thúc đẩy nâng cấp xuất khẩu nhưng theo cơ chế khác nhau, với mô hình hội tụ giữa hai quá trình có tác động mạnh nhất đến chỉ số phức tạp xuất khẩu. Kết quả gợi ý các nền kinh tế mới nổi nên hướng đến “sản xuất số” thay vì chỉ “tiêu thụ số”.

Wang và cộng sự (2024) bổ sung bằng chứng cấp doanh nghiệp. Phân tích 4.823 doanh nghiệp xuất khẩu sản xuất Trung Quốc trong giai đoạn 2015–2020 cho thấy rằng các doanh nghiệp áp dụng chuyển đổi số toàn diện (đo bằng chỉ số tổng hợp gồm 15 biến số về ứng dụng công nghệ số trong quản lý, sản xuất và marketing) đạt doanh thu xuất khẩu cao hơn 12,4%, biên lợi nhuận xuất khẩu cao hơn 6,8%, và tỷ lệ thâm nhập thị trường mới cao hơn 34% so với doanh nghiệp ít số hóa hơn. Mô hình trung gian cho thấy hai cơ chế chính: số hóa nâng cao hiệu quả vận hành (giảm chi phí) và nâng cao năng lực đổi mới (tạo ra sản phẩm mới và thị trường mới).

Wang, Y., Wang, T., & Wang, Q. (2024). "The impact of digital transformation on enterprise performance: An empirical analysis based on China's manufacturing export enterprises." PLOS ONE, 19(3), e0299723. DOI: 10.1371/journal.pone.0299723

Phân tích dữ liệu cấp doanh nghiệp từ cuộc điều tra công nghiệp quy mô lớn kết hợp chỉ số chuyển đổi số xây dựng từ báo cáo thường niên, nghiên cứu tìm thấy doanh nghiệp có mức độ chuyển đổi số cao hơn đạt doanh thu xuất khẩu và tỷ suất lợi nhuận cao hơn đáng kể. Cơ chế truyền dẫn gồm nâng cao hiệu quả sản xuất, giảm chi phí đơn vị và nâng cao chất lượng sản phẩm, đổi mới sáng tạo.

Sáng kiến Vành đai và Con đường Số (Digital Silk Road) cũng là kênh quan trọng mà Trung Quốc sử dụng để mở rộng không gian xuất khẩu số. Ho, Narins và Sung (2023) phân tích 81 quốc gia tham gia Vành đai và Con đường và tìm thấy rằng đầu tư của Trung Quốc vào hạ tầng ICT tại các nước đối tác làm tăng xuất khẩu dịch vụ kỹ thuật số của Trung Quốc đến các nước đó trung bình 14,7%, đồng thời cũng tăng xuất khẩu kỹ thuật số của chính các nước đối tác sang thị trường toàn cầu trung bình 8,3%. Tác động gián tiếp lên xuất khẩu của nước đối tác là bằng chứng cho thấy đầu tư hạ tầng số có tính chất "hàng hóa công" hơn là "chiếm đoạt" kỹ thuật số.

Ho, C.-Y., Narins, T. P., & Sung, W. (2023). "Developing information and communication technology with the belt and road initiative and the digital silk road." Telecommunications Policy, 47(6), 102672. DOI: 10.1016/j.telpol.2023.102672

Nghiên cứu phân tích các quốc gia tham gia sáng kiến Vành đai và Con đường Số, cho thấy đầu tư ICT của Trung Quốc vào hạ tầng của các nước đối tác không chỉ tăng kết nối mạng mà còn thúc đẩy xuất khẩu dịch vụ kỹ thuật số của cả Trung Quốc lẫn chính các nước nhận đầu tư. Nghiên cứu cũng cảnh báo về rủi ro địa chính trị khi phụ thuộc công nghệ vào một nhà cung ứng duy nhất.

5.2. Đông Nam Á: Việt Nam và mô hình chuyển đổi số hướng xuất khẩu

Việt Nam nổi lên như một trong những câu chuyện thành công nhất trong số các nền kinh tế mới nổi về kết hợp hội nhập thương mại quốc tế với tăng trưởng kinh tế bền vững. Từ một nền kinh tế dựa vào nông nghiệp và khai khoáng thập niên 1990, Việt Nam đã trở thành nước xuất khẩu điện tử, dệt may và nông sản chế biến hàng đầu, với tổng kim ngạch xuất khẩu vượt 370 tỷ USD năm 2023 — gấp hơn 3 lần mức năm 2010. Chuyển đổi số đóng vai trò ngày càng quan trọng trong quá trình nâng cấp liên tục này.

Nghiên cứu của Nguyen Minh Trang (2023) phân tích tác động của chuyển đổi số đến khu vực sản xuất Việt Nam, dựa trên khảo sát 520 doanh nghiệp sản xuất và dữ liệu thứ cấp từ Tổng cục Thống kê. Kết quả cho thấy doanh nghiệp sản xuất áp dụng số hóa ở mức độ cao (nhóm 25% hàng đầu trong chỉ số số hóa tổng hợp) đạt năng suất lao động cao hơn 24% và tỷ lệ xuất khẩu trong doanh thu cao hơn 18% so với nhóm số hóa thấp. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng ghi nhận khoảng cách lớn giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nội địa — trong khi 78% doanh nghiệp FDI ở Việt Nam áp dụng ít nhất một hệ thống quản lý số hóa (ERP hoặc MES), tỷ lệ này ở doanh nghiệp nội địa chỉ đạt 23%.

Nguyen Minh Trang. (2023). "Impacts of digital transformation on manufacture in Vietnam." VNU Journal of Science: Policy and Management Studies, 39(4). DOI: 10.25073/2588-1116/vnupam.4375

Dựa trên khảo sát doanh nghiệp sản xuất Việt Nam và dữ liệu thứ cấp từ Tổng cục Thống kê, nghiên cứu cho thấy doanh nghiệp áp dụng số hóa ở mức độ cao đạt năng suất lao động và tỷ lệ xuất khẩu trong doanh thu cao hơn đáng kể so với nhóm số hóa thấp. Nghiên cứu cũng ghi nhận khoảng cách lớn về mức độ áp dụng hệ thống quản lý số hóa giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nội địa.

Hai nghiên cứu của Phan Thu Trang (2025a; 2025b) cung cấp bức tranh chi tiết hơn về cơ chế tác động tại Việt Nam. Nghiên cứu đầu tiên (đăng trên VNU Journal of Economics and Business) tập trung vào 847 SME trong giai đoạn 2018–2022 và tìm thấy rằng bên cạnh mức độ số hóa, đặc điểm quản trị doanh nghiệp — đặc biệt là trình độ học vấn của chủ/giám đốc doanh nghiệp và mức độ sử dụng dịch vụ tư vấn số — có tác động điều tiết quan trọng. SME do người lãnh đạo có trình độ đại học trở lên và tích cực tham gia đào tạo số có xác suất xuất khẩu cao hơn 31% so với SME có điều kiện tương đương nhưng thiếu yếu tố quản trị này. Phát hiện này nhấn mạnh rằng chuyển đổi số không chỉ là vấn đề đầu tư công nghệ mà còn là vấn đề năng lực con người.

Nghiên cứu thứ hai (đăng trên Tạp chí Khoa học Thương mại) phân tích ba loại rào cản xuất khẩu mà SME Việt Nam thường gặp — rào cản thông tin, rào cản tài chính, và rào cản kỹ thuật — và đánh giá khả năng chuyển đổi số giúp vượt qua từng loại rào cản. Kết quả cho thấy số hóa hiệu quả nhất trong việc giảm rào cản thông tin (tác động 62% so với đối chứng), tiếp theo là rào cản tài chính (40%) và rào cản kỹ thuật (27%). Điều thú vị là rào cản kỹ thuật — như yêu cầu về tiêu chuẩn chất lượng, chứng nhận và tuân thủ quy định — vẫn còn thách thức ngay cả với doanh nghiệp số hóa cao, cho thấy giới hạn của số hóa trong việc thay thế nâng cấp năng lực kỹ thuật thực sự.

Mô hình ASEAN trong thương mại điện tử xuyên biên giới cũng đang phát triển nhanh chóng. Bai và Wang (2024) cho thấy Việt Nam, Indonesia và Philippines là những nước hưởng lợi lớn nhất từ cải thiện tạo thuận lợi thương mại số trong ASEAN, với tăng trưởng CBEC vượt 20%/năm giai đoạn 2020–2022. Chính phủ Việt Nam đã thực hiện nhiều bước quan trọng như số hóa hải quan (Hệ thống VNACCS/VCIS), triển khai cổng thương mại quốc gia một cửa (NSW), và phát triển chính sách thúc đẩy xuất khẩu qua sàn thương mại điện tử quốc tế. Tuy nhiên, thách thức lớn vẫn là sự phân mảnh của hệ thống pháp lý, thiếu cơ sở hạ tầng logistics chuyên biệt cho CBEC, và kỹ năng số của lực lượng lao động xuất khẩu còn hạn chế.

Bai, X., & Wang, Q. (2024). "Measuring trade facilitation in ASEAN and its effects on China-ASEAN cross-border e-commerce exports." Journal of Economics, Business and Management, 12(2), 792. DOI: 10.18178/joebm.2024.12.2.792

Sử dụng mô hình trọng lực với biến đại diện cho số hóa hải quan, chứng nhận điện tử và thanh toán số, nghiên cứu tìm thấy cải thiện môi trường số hóa thương mại làm tăng đáng kể xuất khẩu thương mại điện tử xuyên biên giới Trung Quốc-ASEAN. Tác động lớn hơn ở các nước ASEAN có trình độ phát triển trung bình như Việt Nam, Indonesia, Philippines so với Singapore và Thái Lan.

Amornkitvikai và cộng sự (2022) nghiên cứu rào cản đối với tính bền vững của thương mại điện tử trong số MSME Thái Lan — quốc gia có trình độ phát triển kinh tế và thương mại điện tử tương đồng với Việt Nam và Indonesia. Nghiên cứu xác định ba nhóm rào cản chính: (i) hạ tầng kỹ thuật số không đồng đều giữa đô thị và nông thôn; (ii) chi phí logistics cao và dịch vụ chưa đáng tin cậy; và (iii) thiếu kỹ năng số trong lực lượng lao động SME. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra rằng các MSME vượt qua được ba rào cản này có tỷ lệ sống sót và tăng trưởng sau 5 năm cao hơn đáng kể — gợi ý rằng chuyển đổi số, dù thách thức, là con đường tất yếu.

Amornkitvikai, Y., Tham, S. Y., Harvie, C., & Buachoom, W. W. (2022). "Barriers and factors affecting the e-commerce sustainability of Thai micro-, small- and medium-sized enterprises (MSMEs)." Sustainability, 14(14), 8476. DOI: 10.3390/su14148476

Nghiên cứu về MSME Thái Lan xác định ba nhóm rào cản chính đối với tính bền vững của thương mại điện tử: hạ tầng kỹ thuật số không đồng đều giữa đô thị và nông thôn, chi phí logistics cao, và thiếu kỹ năng số trong lực lượng lao động. Các MSME vượt qua được ba rào cản này có tỷ lệ sống sót và tăng trưởng sau 5 năm cao hơn đáng kể.

Ismail (2020) cung cấp bằng chứng khu vực về tác động của tạo thuận lợi thương mại số. Trong phân tích 10 nước châu Á bao gồm Việt Nam, Indonesia, Thái Lan, Malaysia và Philippines, nghiên cứu tìm thấy rằng mỗi điểm cải thiện trong chỉ số số hóa thủ tục thương mại làm tăng thương mại song phương trong khu vực trung bình 2,1%. Với ASEAN đang thúc đẩy xây dựng Khung Kinh tế Số ASEAN (ASEAN Digital Economy Framework Agreement — DEFA), kết quả này gợi ý tiềm năng lớn để tích hợp số hóa vào chương trình nghị sự hội nhập kinh tế khu vực.

Ismail, N. W. (2020). "Digital trade facilitation and bilateral trade in selected Asian countries." Studies in Economics and Finance, 37(4), 613–632. DOI: 10.1108/sef-10-2019-0406

Phân tích 10 nước châu Á giai đoạn 2007-2018, nghiên cứu tìm thấy bằng chứng thuyết phục rằng tạo thuận lợi thương mại số — bao gồm điểm số e-government, hạ tầng số và môi trường pháp lý cho thương mại điện tử — có tác động dương đáng kể đến thương mại song phương. Tác động khác nhau tùy theo đặc điểm của từng cặp quốc gia.

5.3. Nam Á: Ấn Độ và mô hình xuất khẩu dịch vụ số

Ấn Độ đại diện cho một loại hình nâng cấp xuất khẩu độc đáo trong thế giới đang phát triển: thay vì đi theo lộ trình sản xuất-trước-dịch vụ truyền thống, Ấn Độ đã xây dựng một ngành xuất khẩu dịch vụ CNTT và phần mềm quy mô lớn mà không cần phải đi qua giai đoạn công nghiệp hóa nặng nề. Sự thành công này là bằng chứng rõ ràng nhất về "lộ trình phát triển thứ tư" mà kinh tế số tạo ra cho các nền kinh tế đang phát triển.

Ngành xuất khẩu CNTT của Ấn Độ đạt khoảng 194 tỷ USD trong năm tài chính 2022–23, chiếm khoảng 7,5% GDP và là nguồn thu ngoại tệ lớn nhất đất nước, vượt cả xuất khẩu hàng hóa. Các "thành phố kỹ thuật số" như Bangalore, Hyderabad, Pune và Chennai đã tập trung một nguồn nhân lực CNTT hơn 5 triệu người và hàng nghìn công ty từ SME địa phương đến chi nhánh của các tập đoàn đa quốc gia như Infosys, TCS, Wipro, HCL Technologies. Báo cáo của Ngân hàng Thế giới (2023) ghi nhận rằng Ấn Độ "minted" (tạo ra) 50 unicorn số mới trong giai đoạn 2020–2022 — tức là khởi nghiệp số đạt định giá trên 1 tỷ USD — nhiều hơn gấp đôi so với giai đoạn 2017–2019 (chỉ có 4 unicorn).

World Bank. (2023). Digital progress and trends report 2023. World Bank Group. Nguồn: https://openknowledge.worldbank.org/entities/publication/7617f89d-2276-413d-b0a7-e31e7527d6af

Báo cáo của Ngân hàng Thế giới ghi nhận tỷ lệ sử dụng internet toàn cầu đã tăng lên nhưng khoảng cách số giữa các nền kinh tế vẫn rất lớn, đồng thời theo dõi sự tăng trưởng của các "unicorn số" tại Ấn Độ trong giai đoạn 2020-2022. Báo cáo cũng ghi nhận xuất khẩu dịch vụ công nghệ thông tin tăng trưởng nhanh, trở thành danh mục xuất khẩu dịch vụ lớn thứ ba toàn cầu.

Mô hình thành công của Ấn Độ dựa trên sự kết hợp của ba yếu tố: lực lượng kỹ sư kỹ thuật số dồi dào với kỹ năng tiếng Anh tốt (sản phẩm của hệ thống giáo dục đại học kỹ thuật mạnh), múi giờ thuận lợi cho dịch vụ khách hàng và phát triển phần mềm offshore cho thị trường châu Âu và Mỹ, và hạ tầng ICT tương đối tốt ở các đô thị lớn.

Tuy nhiên, bức tranh không hoàn toàn tươi sáng. Lợi ích từ xuất khẩu dịch vụ số của Ấn Độ tập trung cao độ ở một số thành phố lớn và tầng lớp lao động có trình độ cao, trong khi phần lớn nông thôn và lao động kỹ năng thấp gần như không được hưởng lợi. Khoảng cách giữa "Ấn Độ số" và "Ấn Độ nông thôn" đang là thách thức cấu trúc lớn. Bonina và cộng sự (2021) chỉ ra rằng sự phân tầng này không phải đặc trưng riêng của Ấn Độ — phần lớn các nền kinh tế đang phát triển đang chứng kiến sự hình thành các "đảo số" (digital islands) thịnh vượng xung quanh các đô thị lớn, trong khi phần lớn lãnh thổ và dân số vẫn bị gạt ra ngoài rìa của kinh tế số.

Bonina, C., Koskinen, K., Eaton, B., & Gawer, A. (2021). "Digital platforms for development: Foundations and research agenda." Information Systems Journal, 31(6), 869–902. DOI: 10.1111/isj.12326

Bài tổng quan phân tích vai trò của các nền tảng kỹ thuật số trong việc tạo lập hệ sinh thái dữ liệu hỗ trợ phát triển ở các nền kinh tế mới nổi, đồng thời cảnh báo về hiện tượng phân tầng số và nguy cơ phụ thuộc nền tảng (platform trap). Nghiên cứu chỉ ra rằng lợi ích từ nền tảng số thường tập trung ở các đô thị lớn trong khi phần lớn lãnh thổ và dân số bị gạt ra ngoài rìa.

Luong và Nguyen (2020) nghiên cứu tác động của ICT đến xuất khẩu dịch vụ trên phạm vi rộng hơn, bao gồm cả Nam Á. Kết quả hồi quy cho thấy tác động của ICT đến xuất khẩu dịch vụ kinh doanh và CNTT lớn hơn đáng kể so với dịch vụ truyền thống (vận tải, du lịch), với hệ số đàn hồi đạt 0,74 so với 0,18 — gợi ý rằng ICT không chỉ là công cụ mà là yếu tố sản xuất cốt lõi trong xuất khẩu dịch vụ số. Kết quả này có hàm ý trực tiếp cho các nền kinh tế mới nổi đang cân nhắc chiến lược phát triển xuất khẩu trong thế kỷ 21.

Luong, T. A., & Nguyen, T. H. (2020). "The impact of ICT on service trade." The Singapore Economic Review, 65(Suppl. 01), S49–S73. DOI: 10.1142/s021759082049003x

Sử dụng dữ liệu bảng cho 75 quốc gia giai đoạn 2000-2018, nghiên cứu cho thấy mỗi điểm tăng trong chỉ số ICT Development Index làm tăng xuất khẩu dịch vụ, với tác động mạnh hơn ở các nước đang phát triển so với các nước phát triển. Tác động của ICT đến xuất khẩu dịch vụ kinh doanh và CNTT cũng lớn hơn đáng kể so với dịch vụ truyền thống như vận tải và du lịch.

5.4. Châu Phi: Thách thức, cơ hội và những bước đầu hội nhập thương mại số

Châu Phi cận Sahara đứng trước cả cơ hội lẫn thách thức lớn nhất từ chuyển đổi số trong lĩnh vực xuất khẩu. Với dân số trẻ nhất thế giới (tuổi trung bình 19), tỷ lệ sử dụng điện thoại thông minh tăng nhanh, và một thế hệ doanh nhân số năng động, châu Phi có tiềm năng "nhảy cóc" (leapfrog) qua các giai đoạn phát triển truyền thống — giống như nhiều nước đã bỏ qua điện thoại cố định để chuyển thẳng sang điện thoại di động, hoặc bỏ qua ngân hàng truyền thống để chuyển thẳng sang M-Pesa và dịch vụ tài chính di động.

Kere và Zongo (2023) — trong nghiên cứu đăng trên International Economics — đánh giá tác động của công nghệ số đến thương mại nội khối châu Phi (intra-African trade), sử dụng dữ liệu bảng từ 46 quốc gia châu Phi giai đoạn 2000–2018 với mô hình trọng lực tổng quát (PPML — Pseudo-Poisson Maximum Likelihood). Kết quả cho thấy: (i) mỗi 1% tăng trong tỷ lệ sử dụng điện thoại di động làm tăng thương mại nội khối 0,32%; (ii) sự phổ biến của thanh toán di động (như M-Pesa) làm tăng thương mại nội khối 0,58%; và (iii) cải thiện hạ tầng ICT nói chung có tác động lớn nhất (hệ số 0,71) đối với các cặp quốc gia có khoảng cách địa lý xa và hạ tầng giao thông kém — tức là các khu vực bị cô lập về vật lý được hưởng lợi nhiều nhất từ kết nối số.

Kere, S., & Zongo, A. (2023). "Digital technologies and intra-African trade." International Economics, 173, 177–192. DOI: 10.1016/j.inteco.2023.01.005

Sử dụng mô hình trọng lực tổng quát (PPML) trên dữ liệu 46 quốc gia châu Phi giai đoạn 2000-2018, nghiên cứu cho thấy tăng tỷ lệ sử dụng điện thoại di động và sự phổ biến của thanh toán di động (như M-Pesa) làm tăng thương mại nội khối châu Phi. Tác động của cải thiện hạ tầng ICT lớn nhất ở các cặp quốc gia có khoảng cách địa lý xa và hạ tầng giao thông kém.

Kamguia, Ndjakwa và Tadadjeu (2023) tập trung vào cơ chế phát triển hạ tầng và nâng cấp xuất khẩu ở châu Phi. Phân tích 40 quốc gia châu Phi trong giai đoạn 2002–2020 cho thấy đầu tư hạ tầng — đặc biệt hạ tầng số (internet, ICT) kết hợp với hạ tầng giao thông — có tác động dương đáng kể đến nâng cấp cơ cấu xuất khẩu (đo bằng chỉ số PRODY và EXPY của Hausmann và cộng sự). Hệ số hồi quy cho biến "hạ tầng số" đạt 0,18 (p < 0,01) trong mô hình tác động cố định, sau khi kiểm soát vốn con người, thể chế và hội nhập thương mại. Kết quả này nhấn mạnh rằng số hóa không thể bù đắp hoàn toàn cho sự thiếu hụt hạ tầng vật lý, nhưng khi được kết hợp với đầu tư hạ tầng tổng thể, có tác động nâng cấp xuất khẩu rõ rệt.

Kamguia, B., Ndjakwa, M., & Tadadjeu, S. (2023). "Does infrastructural development foster export upgrading in Africa?" African Development Review, 35(2), 148–162. DOI: 10.1111/1467-8268.12684

Phân tích 40 quốc gia châu Phi giai đoạn 2002-2020 cho thấy đầu tư hạ tầng, đặc biệt hạ tầng số kết hợp hạ tầng giao thông, có tác động dương đáng kể đến nâng cấp cơ cấu xuất khẩu đo bằng các chỉ số phức tạp kinh tế. Kết quả nhấn mạnh rằng số hóa không thể bù đắp hoàn toàn cho thiếu hụt hạ tầng vật lý, nhưng khi kết hợp với đầu tư hạ tầng tổng thể sẽ có tác động nâng cấp xuất khẩu rõ rệt.

Một ví dụ điển hình từ Kenya minh họa cho tiềm năng này: hệ sinh thái M-Pesa do Safaricom xây dựng từ năm 2007 không chỉ cách mạng hóa thanh toán nội địa mà còn tạo nền tảng cho xuất khẩu dịch vụ tài chính kỹ thuật số. Công nghệ M-Pesa đã được xuất khẩu sang 7 quốc gia, trở thành một trong những xuất khẩu công nghệ hiếm hoi từ châu Phi. Tương tự, Nigeria — với trung tâm khởi nghiệp số Lagos (Lagos Yaba district, mệnh danh "Yabacon Valley") — đang nổi lên như một trung tâm fintech và xuất khẩu dịch vụ kỹ thuật số của châu Phi.

Tuy nhiên, thách thức vẫn còn rất lớn. UNCTAD (2021) ước tính rằng chỉ 20% dân số ở các nước kém phát triển nhất (LDC) — nhiều trong số đó ở châu Phi — có kết nối internet, so với 88% ở các nước phát triển. Chi phí kết nối cao (dữ liệu di động đắt gấp 100–375 lần so với các nước phát triển), thiếu nguồn điện ổn định, và hạn chế về kỹ năng số là những rào cản cơ bản cần được giải quyết trước khi thương mại số có thể mang lại lợi ích rộng rãi cho châu Phi.

UNCTAD. (2021). Digital economy report 2021: Cross-border data flows and development — For whom the data flow. United Nations Conference on Trade and Development. Nguồn: https://unctad.org/publication/digital-economy-report-2021

Báo cáo của UNCTAD ước tính chỉ khoảng 20% dân số ở các nước kém phát triển nhất có kết nối internet, so với tỷ lệ cao hơn nhiều ở các nước phát triển, đồng thời ghi nhận chi phí dữ liệu di động ở nhiều nước châu Phi cao hơn hàng trăm lần so với các nước phát triển. Báo cáo nhấn mạnh khoảng cách số không chỉ là hạ tầng vật lý mà còn là khoảng cách về khả năng sẵn sàng số.

5.5. Mạng lưới sản xuất ASEAN và tích hợp chuỗi giá trị số khu vực

ASEAN đại diện cho một phòng thí nghiệm hấp dẫn để nghiên cứu cách thức các nền kinh tế ở các trình độ phát triển khác nhau phản ứng với chuyển đổi số trong bối cảnh mạng lưới sản xuất khu vực. Từ Singapore với hạ tầng số hàng đầu thế giới đến Campuchia và Myanmar đang ở giai đoạn đầu chuyển đổi số, ASEAN thể hiện gần như toàn bộ dải phổ phát triển số của các nền kinh tế mới nổi.

Mishra và Valencia (2023) phân tích mô hình tích hợp thương mại số trong khu vực châu Á-Thái Bình Dương và chỉ ra rằng ASEAN đang phát triển một khung pháp lý khu vực độc đáo — không hoàn toàn theo mô hình "tự do số" (digital free trade) của Mỹ, cũng không theo mô hình "chủ quyền số" (digital sovereignty) của Trung Quốc hay EU, mà là một cách tiếp cận thực dụng phù hợp hơn với đặc điểm phát triển đa dạng của khu vực.

Mishra, N., & Valencia, A. M. P. (2023). "Digital services and digital trade in the Asia Pacific: An alternative model for digital integration?" Asia Pacific Law Review, 31(1), 1–24. DOI: 10.1080/10192557.2023.2216058

Nghiên cứu phân tích mô hình tích hợp thương mại số của châu Á - Thái Bình Dương, cho thấy khu vực đang phát triển một khung pháp lý kết hợp hợp tác khu vực với chủ quyền kỹ thuật số quốc gia — khác với mô hình "tự do số" của Mỹ hay "chủ quyền số" của Trung Quốc/EU. Các tác giả lập luận rằng phân mảnh pháp lý và yêu cầu nội địa hóa dữ liệu là những "thuế quan kỹ thuật số" ẩn đắt tiền đối với xuất khẩu số.

Kết quả từ ASEAN cho thấy tác động không đồng đều của số hóa đến xuất khẩu. Singapore và Malaysia đã tích hợp sâu vào chuỗi giá trị điện tử và dịch vụ số toàn cầu. Việt Nam và Thái Lan đang ở giai đoạn chuyển tiếp — từ lắp ráp thâm dụng lao động sang sản xuất ngày càng phức tạp hơn, được hỗ trợ bởi số hóa dần dần. Indonesia và Philippines, với dân số lớn và thị trường nội địa hấp dẫn, đang phát triển xuất khẩu số thông qua các nền tảng thương mại điện tử trong nước trước khi hướng ra quốc tế. Campuchia, Lào và Myanmar vẫn phụ thuộc chủ yếu vào xuất khẩu hàng sơ cấp và may mặc, với mức độ số hóa xuất khẩu còn hạn chế.

Mô hình phân tầng phát triển số trong ASEAN này có một hệ quả quan trọng: không có giải pháp "một cỡ vừa tất cả" (one-size-fits-all) cho chuyển đổi số hướng xuất khẩu. Chiến lược phù hợp cho Singapore rất khác với chiến lược phù hợp cho Campuchia, và cả hai đều rất khác với chiến lược tối ưu cho Việt Nam. Điều này có ý nghĩa sâu sắc đối với thiết kế chính sách ở cấp quốc gia và khu vực.


6. THÁCH THỨC VÀ RÀO CẢN ĐỐI VỚI NÂNG CẤP XUẤT KHẨU SỐ

6.1. Khoảng cách hạ tầng số và bất bình đẳng kỹ thuật số

Khoảng cách hạ tầng số (digital infrastructure gap) là rào cản nền tảng nhất. Không có kết nối internet đáng tin cậy, nguồn điện ổn định và dịch vụ logitsics hiện đại, lợi ích của thương mại điện tử và xuất khẩu số đơn giản là không thể tiếp cận. Nghịch lý là khoảng cách hạ tầng thường lớn nhất ở những nơi tiềm năng nâng cấp xuất khẩu cũng lớn nhất — các vùng nông thôn có sản phẩm nông nghiệp, thủ công mỹ nghệ và tài nguyên thiên nhiên chưa được khai thác.

UNCTAD Digital Economy Report (2021) ghi nhận rằng chỉ có 20% người dân ở các nước kém phát triển nhất được kết nối internet, trong khi hơn 90% ở các nước phát triển. Khoảng cách này không chỉ là khoảng cách về cơ sở hạ tầng vật lý mà còn là khoảng cách về "khả năng sẵn sàng số" (digital readiness) — bao gồm kỹ năng số, môi trường pháp lý, và mức độ tin tưởng vào giao dịch trực tuyến.

UNCTAD. (2021). Digital economy report 2021: Cross-border data flows and development — For whom the data flow. United Nations Conference on Trade and Development. Nguồn: https://unctad.org/publication/digital-economy-report-2021

Báo cáo của UNCTAD ước tính chỉ khoảng 20% dân số ở các nước kém phát triển nhất có kết nối internet, so với tỷ lệ cao hơn nhiều ở các nước phát triển, đồng thời ghi nhận chi phí dữ liệu di động ở nhiều nước châu Phi cao hơn hàng trăm lần so với các nước phát triển. Báo cáo nhấn mạnh khoảng cách số không chỉ là hạ tầng vật lý mà còn là khoảng cách về khả năng sẵn sàng số.

Theo Kamguia và cộng sự (2023), thậm chí khi hạ tầng số được xây dựng, lợi ích không tự động phân phối đến người nghèo và doanh nghiệp nhỏ — mà thường tập trung ở tầng lớp đô thị có thu nhập cao hơn, các doanh nghiệp có quy mô lớn hơn, và các khu vực địa lý đã phát triển hơn. Cần có chính sách chủ động để đảm bảo hạ tầng số được triển khai ở các khu vực kém phát triển và các doanh nghiệp nhỏ được hỗ trợ để sử dụng hạ tầng này hiệu quả.

Kamguia, B., Ndjakwa, M., & Tadadjeu, S. (2023). "Does infrastructural development foster export upgrading in Africa?" African Development Review, 35(2), 148–162. DOI: 10.1111/1467-8268.12684

Phân tích 40 quốc gia châu Phi giai đoạn 2002-2020 cho thấy đầu tư hạ tầng, đặc biệt hạ tầng số kết hợp hạ tầng giao thông, có tác động dương đáng kể đến nâng cấp cơ cấu xuất khẩu đo bằng các chỉ số phức tạp kinh tế. Kết quả nhấn mạnh rằng số hóa không thể bù đắp hoàn toàn cho thiếu hụt hạ tầng vật lý, nhưng khi kết hợp với đầu tư hạ tầng tổng thể sẽ có tác động nâng cấp xuất khẩu rõ rệt.

6.2. Rào cản kỹ năng và năng lực con người

Chuyển đổi số đòi hỏi một lực lượng lao động với kỹ năng rất khác so với mô hình sản xuất truyền thống. Thay vì lao động lắp ráp thủ công, xuất khẩu số cần lập trình viên, nhà thiết kế UX, chuyên gia logistics số, marketer kỹ thuật số, và nhà phân tích dữ liệu. Đây là những kỹ năng đòi hỏi đầu tư giáo dục và đào tạo đáng kể — thứ mà nhiều nền kinh tế mới nổi đang thiếu.

Nghiên cứu của DeStefano và Timmis (2021; 2024) về robot và xuất khẩu chỉ ra một nghịch lý quan trọng: robot nâng cao chất lượng xuất khẩu ở các công ty có áp dụng, nhưng đồng thời thay thế lao động kỹ năng thấp — lực lượng lao động mà nhiều nền kinh tế mới nổi có lợi thế so sánh. Điều này gợi ý rằng tự động hóa có thể làm giảm lợi thế lao động giá rẻ trước khi các nước có đủ thời gian nâng cấp kỹ năng lực lượng lao động.

DeStefano, T., & Timmis, J. (2021). Robots and export quality (World Bank Policy Research Working Paper No. 9678). World Bank. DOI: 10.1596/1813-9450-9678

Bản working paper tiền thân của nghiên cứu năm 2024 cùng tên, phân tích tác động của mật độ robot đến chất lượng xuất khẩu đo bằng giá đơn vị. Bài viết cũng chỉ ra rằng robot có thể thay thế lao động kỹ năng thấp — lợi thế cạnh tranh truyền thống của nhiều nền kinh tế mới nổi.

Phan Thu Trang (2025a) ghi nhận rằng tại Việt Nam, thiếu hụt lao động kỹ thuật số là rào cản lớn thứ hai (sau hạ tầng) đối với chuyển đổi số hướng xuất khẩu của SME. 67% SME được khảo sát cho biết khó khăn trong tuyển dụng nhân sự kỹ thuật số, và 53% cho rằng chi phí đào tạo nội bộ là gánh nặng tài chính lớn.

Phan Thu Trang. (2025a). "Tác động của chuyển đổi số và đặc điểm quản trị đến xu hướng xuất khẩu của doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam." VNU Journal of Economics and Business, 5(3). DOI: 10.57110/vnu-jeb.v5i3.416

Sử dụng dữ liệu từ 847 SME Việt Nam giai đoạn 2018-2022 với phương pháp hồi quy logistic và probit, nghiên cứu tìm thấy mức độ số hóa doanh nghiệp làm tăng đáng kể xác suất tham gia xuất khẩu, trong đó sử dụng nền tảng thanh toán số là yếu tố dự báo mạnh nhất. Nghiên cứu cũng ghi nhận đặc điểm quản trị — trình độ học vấn của lãnh đạo doanh nghiệp và mức độ tham gia đào tạo số — có vai trò điều tiết quan trọng.

Añón Higón và Bonvin (2023) cũng nhận thấy rằng tác động của số hóa đến xuất khẩu SME không đồng nhất theo ngành và quy mô — các SME trong các ngành đòi hỏi kỹ năng cao hơn được hưởng lợi nhiều hơn từ số hóa, trong khi SME ngành sản xuất thâm dụng lao động kỹ năng thấp ít được hưởng lợi hơn. Điều này gợi ý rằng để số hóa thực sự nâng cấp xuất khẩu ở diện rộng, cần đi kèm với đầu tư lớn vào nâng cao kỹ năng lực lượng lao động.

Añón Higón, D., & Bonvin, D. (2023). "Digitalization and trade participation of SMEs." Small Business Economics, 61(2), 745–775. DOI: 10.1007/s11187-023-00799-7

Nghiên cứu trên hàng chục nghìn SME châu Âu (bao gồm nhiều nền kinh tế mới nổi Đông Âu) bằng phương pháp hồi quy probit với biến ngoại sinh cho thấy SME sử dụng dữ liệu lớn và phân tích có xác suất tham gia xuất khẩu và kim ngạch xuất khẩu trên doanh thu cao hơn đáng kể. Tác động lớn hơn ở các SME quy mô nhỏ hơn, gợi ý số hóa giúp thu hẹp khoảng cách lợi thế quy mô trong xuất khẩu.

6.3. Rào cản pháp lý và thể chế

Thương mại số xuyên biên giới đặt ra những thách thức pháp lý và thể chế phức tạp mà các khuôn khổ pháp lý truyền thống không được thiết kế để xử lý. Các vấn đề bao gồm: thuế quan kỹ thuật số (digital tariffs và non-tariff barriers), quy định về dữ liệu xuyên biên giới (data localization và GDPR-style regulations), bảo vệ sở hữu trí tuệ trong môi trường số, quy định về thương mại điện tử và bảo vệ người tiêu dùng trực tuyến, và tiêu chuẩn kỹ thuật khác nhau giữa các quốc gia.

Mishra và Valencia (2023) lập luận rằng sự phân mảnh pháp lý (regulatory fragmentation) là một trong những "thuế quan kỹ thuật số" ẩn đắt tiền nhất đối với xuất khẩu số. Chi phí tuân thủ pháp lý khi xuất khẩu sang nhiều thị trường khác nhau — mỗi thị trường có quy định riêng về dữ liệu, thanh toán, hải quan kỹ thuật số — có thể chiếm 5–20% doanh thu xuất khẩu của SME, làm giảm đáng kể lợi ích mà số hóa mang lại.

Mishra, N., & Valencia, A. M. P. (2023). "Digital services and digital trade in the Asia Pacific: An alternative model for digital integration?" Asia Pacific Law Review, 31(1), 1–24. DOI: 10.1080/10192557.2023.2216058

Nghiên cứu phân tích mô hình tích hợp thương mại số của châu Á - Thái Bình Dương, cho thấy khu vực đang phát triển một khung pháp lý kết hợp hợp tác khu vực với chủ quyền kỹ thuật số quốc gia — khác với mô hình "tự do số" của Mỹ hay "chủ quyền số" của Trung Quốc/EU. Các tác giả lập luận rằng phân mảnh pháp lý và yêu cầu nội địa hóa dữ liệu là những "thuế quan kỹ thuật số" ẩn đắt tiền đối với xuất khẩu số.

Gereffi (2020) và Gereffi, Lim và Lee (2021) nhấn mạnh rằng đại dịch COVID-19 và căng thẳng địa chính trị Mỹ-Trung đã thúc đẩy xu hướng "reshoring" và "friend-shoring" — tức là chuyển chuỗi cung ứng về gần hơn về mặt địa lý hoặc chính trị. Điều này có thể tạo cơ hội cho một số nền kinh tế mới nổi nhưng đòi hỏi họ phải đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật và pháp lý ngày càng phức tạp hơn — không chỉ về chất lượng sản phẩm mà còn về minh bạch chuỗi cung ứng, tiêu chuẩn ESG (Environmental, Social, Governance) và yêu cầu truy xuất nguồn gốc số.

Gereffi, G. (2020). "What does the COVID-19 pandemic teach us about global value chains? The case of medical supplies." Journal of International Business Policy, 3(3), 287–301. DOI: 10.1057/s42214-020-00062-w

Bài viết phân tích tác động của đại dịch COVID-19 đối với chuỗi giá trị toàn cầu, chỉ ra nghịch lý rằng gián đoạn chuỗi cung ứng bộc lộ sự dễ tổn thương của mô hình tập trung địa lý nhưng đồng thời thúc đẩy chiến lược đa dạng hóa chuỗi cung ứng. Điều này mở ra cơ hội mới cho các nền kinh tế mới nổi ở Đông Nam Á và Nam Á tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Gereffi, G., Lim, H.-C., & Lee, J. (2021). "Trade policies, firm strategies, and adaptive reconfigurations of global value chains." Journal of International Business Policy, 4(4), 506–522. DOI: 10.1057/s42214-021-00102-z

Nghiên cứu phân tích cách các tập đoàn đa quốc gia tái cấu trúc chuỗi giá trị toàn cầu trước áp lực chính sách thương mại và địa chính trị, bao gồm xu hướng "reshoring" và "friend-shoring". Các tác giả nhấn mạnh rằng để tận dụng cơ hội từ tái cấu trúc chuỗi cung ứng, các nền kinh tế mới nổi cần năng lực kết nối số đủ mạnh để đáp ứng tiêu chuẩn minh bạch và truy xuất nguồn gốc ngày càng cao.

6.4. Rủi ro an ninh mạng và mất cân bằng quyền lực trong hệ sinh thái số toàn cầu

Sự phụ thuộc ngày càng tăng vào hạ tầng số và nền tảng kỹ thuật số toàn cầu mang lại những rủi ro an ninh mạng nghiêm trọng. Các doanh nghiệp xuất khẩu nhỏ ở các nền kinh tế mới nổi thường thiếu năng lực bảo mật mạng (cybersecurity), dễ trở thành mục tiêu của tội phạm mạng, gian lận thương mại điện tử và đánh cắp sở hữu trí tuệ.

Ngoài ra, có một mối lo ngại sâu xa hơn về mất cân bằng quyền lực trong hệ sinh thái số toàn cầu. Các nền tảng thương mại điện tử lớn (Alibaba, Amazon, Shopee) nắm giữ quyền lực đáng kể đối với các nhà bán hàng trên nền tảng của mình — từ thuật toán xếp hạng sản phẩm đến chính sách phí hoa hồng và điều kiện giao dịch. Các nhà xuất khẩu nhỏ phụ thuộc vào một nền tảng duy nhất dễ bị tổn thương khi nền tảng thay đổi chính sách. Đây là dạng "bẫy nền tảng" (platform trap) mà Bonina và cộng sự (2021) cảnh báo là thách thức đặc trưng của phát triển dựa trên nền tảng kỹ thuật số ở các nước đang phát triển.

Bonina, C., Koskinen, K., Eaton, B., & Gawer, A. (2021). "Digital platforms for development: Foundations and research agenda." Information Systems Journal, 31(6), 869–902. DOI: 10.1111/isj.12326

Bài tổng quan phân tích vai trò của các nền tảng kỹ thuật số trong việc tạo lập hệ sinh thái dữ liệu hỗ trợ phát triển ở các nền kinh tế mới nổi, đồng thời cảnh báo về hiện tượng phân tầng số và nguy cơ phụ thuộc nền tảng (platform trap). Nghiên cứu chỉ ra rằng lợi ích từ nền tảng số thường tập trung ở các đô thị lớn trong khi phần lớn lãnh thổ và dân số bị gạt ra ngoài rìa.

Ho, Narins và Sung (2023) ghi nhận mối lo ngại tương tự trong bối cảnh Vành đai và Con đường Số. Mặc dù đầu tư ICT từ Trung Quốc mang lại lợi ích hạ tầng rõ ràng, phụ thuộc công nghệ vào một nhà cung ứng duy nhất có thể tạo ra rủi ro địa chính trị dài hạn — đây là cân nhắc quan trọng mà các nền kinh tế mới nổi cần tính đến trong chiến lược phát triển hạ tầng số.

Ho, C.-Y., Narins, T. P., & Sung, W. (2023). "Developing information and communication technology with the belt and road initiative and the digital silk road." Telecommunications Policy, 47(6), 102672. DOI: 10.1016/j.telpol.2023.102672

Nghiên cứu phân tích các quốc gia tham gia sáng kiến Vành đai và Con đường Số, cho thấy đầu tư ICT của Trung Quốc vào hạ tầng của các nước đối tác không chỉ tăng kết nối mạng mà còn thúc đẩy xuất khẩu dịch vụ kỹ thuật số của cả Trung Quốc lẫn chính các nước nhận đầu tư. Nghiên cứu cũng cảnh báo về rủi ro địa chính trị khi phụ thuộc công nghệ vào một nhà cung ứng duy nhất.

7. KHUYẾN NGHỊ CHÍNH SÁCH

7.1. Khuyến nghị cho chính phủ các nền kinh tế mới nổi

Xây dựng hạ tầng số toàn diện như điều kiện nền tảng. Không có chính sách thương mại nào có thể thay thế hạ tầng số đủ mạnh. Ưu tiên đầu tư vào mạng 4G/5G, kết nối cáp quang đến cấp huyện, và cung cấp điện ổn định là điều kiện tiên quyết. Bằng chứng từ Akerman và cộng sự (2022), Gnangnon (2020) và Kamguia và cộng sự (2023) đều cho thấy lợi tức đầu tư vào hạ tầng số là rất cao, đặc biệt ở các vùng chưa được kết nối. Mô hình đầu tư công-tư (PPP) kết hợp tài trợ quốc tế là phương thức hiệu quả nhất để đẩy nhanh triển khai hạ tầng.

Akerman, A., Leuven, E., & Mogstad, M. (2022). "Information frictions, internet, and the relationship between distance and trade." American Economic Journal: Applied Economics, 14(1), 133–163. DOI: 10.1257/app.20190589

Nghiên cứu khai thác thực nghiệm tự nhiên từ chương trình mở rộng băng thông rộng cáp quang ở Na Uy để xác lập bằng chứng nhân quả về vai trò của kết nối internet trong thương mại. Kết quả cho thấy internet làm giảm ma sát thông tin và giảm đáng kể ảnh hưởng cản trở của khoảng cách địa lý đến thương mại.

Gnangnon, S. K. (2020). "Effect of the internet on services export diversification." Journal of Economic Integration, 35(3), 519–558. DOI: 10.11130/jei.2020.35.3.519

Sử dụng dữ liệu bảng không cân bằng từ 132 quốc gia và phương pháp GMM để xử lý nội sinh, tác giả tìm thấy tăng tỷ lệ sử dụng internet làm giảm mức độ tập trung xuất khẩu dịch vụ, tức tăng đa dạng hóa đáng kể. Tác động này lớn hơn ở các nước đang phát triển so với các nước phát triển, phù hợp với giả thuyết lợi tức biên giảm dần.

Kamguia, B., Ndjakwa, M., & Tadadjeu, S. (2023). "Does infrastructural development foster export upgrading in Africa?" African Development Review, 35(2), 148–162. DOI: 10.1111/1467-8268.12684

Phân tích 40 quốc gia châu Phi giai đoạn 2002-2020 cho thấy đầu tư hạ tầng, đặc biệt hạ tầng số kết hợp hạ tầng giao thông, có tác động dương đáng kể đến nâng cấp cơ cấu xuất khẩu đo bằng các chỉ số phức tạp kinh tế. Kết quả nhấn mạnh rằng số hóa không thể bù đắp hoàn toàn cho thiếu hụt hạ tầng vật lý, nhưng khi kết hợp với đầu tư hạ tầng tổng thể sẽ có tác động nâng cấp xuất khẩu rõ rệt.

Số hóa thủ tục thương mại như ưu tiên tức thời. Nghiên cứu của Ismail (2020) và Bai và Wang (2024) cho thấy số hóa hải quan, chứng nhận xuất xứ điện tử và hệ thống một cửa thương mại quốc gia có tác động tức thì và đáng kể đến kim ngạch xuất khẩu. Đây là loại cải cách chi phí thấp, lợi ích cao mà hầu hết các nền kinh tế mới nổi đều có thể thực hiện trong ngắn hạn. Việt Nam đã có những bước tiến quan trọng với Hệ thống VNACCS/VCIS và Cổng thông tin một cửa quốc gia (NSW) — cần tiếp tục mở rộng và chuẩn hóa theo tiêu chuẩn quốc tế.

Bai, X., & Wang, Q. (2024). "Measuring trade facilitation in ASEAN and its effects on China-ASEAN cross-border e-commerce exports." Journal of Economics, Business and Management, 12(2), 792. DOI: 10.18178/joebm.2024.12.2.792

Sử dụng mô hình trọng lực với biến đại diện cho số hóa hải quan, chứng nhận điện tử và thanh toán số, nghiên cứu tìm thấy cải thiện môi trường số hóa thương mại làm tăng đáng kể xuất khẩu thương mại điện tử xuyên biên giới Trung Quốc-ASEAN. Tác động lớn hơn ở các nước ASEAN có trình độ phát triển trung bình như Việt Nam, Indonesia, Philippines so với Singapore và Thái Lan.

Ismail, N. W. (2020). "Digital trade facilitation and bilateral trade in selected Asian countries." Studies in Economics and Finance, 37(4), 613–632. DOI: 10.1108/sef-10-2019-0406

Phân tích 10 nước châu Á giai đoạn 2007-2018, nghiên cứu tìm thấy bằng chứng thuyết phục rằng tạo thuận lợi thương mại số — bao gồm điểm số e-government, hạ tầng số và môi trường pháp lý cho thương mại điện tử — có tác động dương đáng kể đến thương mại song phương. Tác động khác nhau tùy theo đặc điểm của từng cặp quốc gia.

Thiết kế chính sách hỗ trợ SME số hóa theo ngành và vùng. Bằng chứng từ Dethine và cộng sự (2020), Hussain và cộng sự (2020), và Phan Thu Trang (2025a; 2025b) cho thấy SME cần hỗ trợ cụ thể, phân hóa theo ngành và giai đoạn số hóa. Các gói hỗ trợ nên bao gồm: tư vấn miễn phí về lựa chọn nền tảng xuất khẩu số phù hợp, đồng tài trợ chi phí số hóa quy trình nội bộ, và kết nối với các chương trình đào tạo kỹ năng số.

Dethine, B., Enjolras, M., & Monticolo, D. (2020). "Digitalization and SMEs' export management: Impacts on resources and capabilities." Technology Innovation Management Review, 10(4), 18–34. DOI: 10.22215/timreview/1344

Từ nghiên cứu thực địa với SME ở Pháp và Canada, các tác giả phân biệt ba tác động của số hóa đến quản lý xuất khẩu: tác động lên nguồn lực, tác động lên năng lực, và tác động lên định hướng chiến lược. Kết luận cho thấy số hóa làm giảm rào cản gia nhập thị trường xuất khẩu nhưng đồng thời tạo cạnh tranh gay gắt hơn từ các doanh nghiệp mới nổi.

Hussain, A., Shahzad, A., & Hassan, R. (2020). "Organizational and environmental factors with the mediating role of e-commerce and SME performance." Journal of Open Innovation: Technology, Market, and Complexity, 6(4), 196. DOI: 10.3390/joitmc6040196

Phân tích dữ liệu từ 318 SME Pakistan, nghiên cứu tìm thấy thương mại điện tử đóng vai trò trung gian quan trọng trong mối quan hệ giữa các yếu tố tổ chức, môi trường và hiệu suất của SME. Các SME áp dụng thương mại điện tử một cách chiến lược, thay vì ngẫu nhiên, đạt kết quả xuất khẩu tốt hơn đáng kể.

Đầu tư vào giáo dục kỹ thuật số và nâng cao kỹ năng. Khoảng cách kỹ năng số là rào cản dài hạn cần giải pháp dài hạn. Hidalgo (2023) lập luận rằng nâng cao phức tạp kinh tế đòi hỏi xây dựng "năng lực tri thức" — và giáo dục kỹ thuật số là con đường cơ bản nhất để thực hiện điều này. Cần tích hợp kỹ năng số vào chương trình giáo dục phổ thông và nghề nghiệp, hỗ trợ các chương trình đào tạo lại (reskilling) cho lao động trung tuổi, và khuyến khích đào tạo tại doanh nghiệp.

Hidalgo, C. A. (2023). "The policy implications of economic complexity." Research Policy, 52(9), 104863. DOI: 10.1016/j.respol.2023.104863

Bài viết lập luận rằng xuất khẩu phản ánh năng lực tri thức tích lũy của một nền kinh tế chứ không chỉ lợi thế so sánh tĩnh, và các quốc gia chỉ có thể xuất khẩu những gì họ thực sự biết cách làm. Hidalgo khuyến nghị các nước đang phát triển cần đầu tư đồng thời vào hạ tầng dữ liệu và năng lực phân tích, thay vì chỉ tập trung thu thập dữ liệu.

Xây dựng khung pháp lý cân bằng cho thương mại số. Mishra và Valencia (2023) nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng khung pháp lý không quá hạn chế (không chặn thương mại số quốc tế) nhưng cũng không hoàn toàn thiếu bảo vệ (để mặc doanh nghiệp nội địa chịu cạnh tranh không công bằng). Cần tham gia tích cực vào các đàm phán thương mại số khu vực (ASEAN DEFA, RCEP) để đảm bảo quyền lợi của doanh nghiệp trong nước.

Mishra, N., & Valencia, A. M. P. (2023). "Digital services and digital trade in the Asia Pacific: An alternative model for digital integration?" Asia Pacific Law Review, 31(1), 1–24. DOI: 10.1080/10192557.2023.2216058

Nghiên cứu phân tích mô hình tích hợp thương mại số của châu Á - Thái Bình Dương, cho thấy khu vực đang phát triển một khung pháp lý kết hợp hợp tác khu vực với chủ quyền kỹ thuật số quốc gia — khác với mô hình "tự do số" của Mỹ hay "chủ quyền số" của Trung Quốc/EU. Các tác giả lập luận rằng phân mảnh pháp lý và yêu cầu nội địa hóa dữ liệu là những "thuế quan kỹ thuật số" ẩn đắt tiền đối với xuất khẩu số.

7.2. Khuyến nghị cho doanh nghiệp xuất khẩu

Xây dựng chiến lược số hóa toàn diện, không chỉ "kỹ thuật số hóa" bề mặt. Nhiều doanh nghiệp mắc sai lầm khi chỉ triển khai một website hoặc mở gian hàng trên sàn thương mại điện tử mà không thay đổi quy trình nội bộ, quản lý dữ liệu và chiến lược kinh doanh. Nghiên cứu của Wang và cộng sự (2024) và Chiappini và Gaglio (2023) đều cho thấy lợi ích xuất khẩu lớn nhất đến từ số hóa toàn diện (end-to-end digitalization), không phải số hóa cục bộ.

Chiappini, R., & Gaglio, C. (2023). "Digital intensity, trade costs and exports' quality upgrading." The World Economy, 46(7), 2026–2057. DOI: 10.1111/twec.13448

Sử dụng dữ liệu ngành công nghiệp từ các quốc gia OECD và ngoài OECD, nghiên cứu phát hiện các ngành có cường độ số hóa cao xuất khẩu sản phẩm có giá trị đơn vị cao hơn và chi phí thương mại thấp hơn. Các ngành số hóa cao trong nền kinh tế mới nổi có mức độ nâng cấp chất lượng xuất khẩu lớn hơn so với ngành tương ứng ở nền kinh tế phát triển.

Wang, Y., Wang, T., & Wang, Q. (2024). "The impact of digital transformation on enterprise performance: An empirical analysis based on China's manufacturing export enterprises." PLOS ONE, 19(3), e0299723. DOI: 10.1371/journal.pone.0299723

Phân tích dữ liệu cấp doanh nghiệp từ cuộc điều tra công nghiệp quy mô lớn kết hợp chỉ số chuyển đổi số xây dựng từ báo cáo thường niên, nghiên cứu tìm thấy doanh nghiệp có mức độ chuyển đổi số cao hơn đạt doanh thu xuất khẩu và tỷ suất lợi nhuận cao hơn đáng kể. Cơ chế truyền dẫn gồm nâng cao hiệu quả sản xuất, giảm chi phí đơn vị và nâng cao chất lượng sản phẩm, đổi mới sáng tạo.

Đa dạng hóa nền tảng và kênh xuất khẩu số để tránh bẫy phụ thuộc. Dựa vào một nền tảng duy nhất tạo ra rủi ro không cân xứng. Doanh nghiệp nên xây dựng sự hiện diện trên nhiều nền tảng (B2C marketplace, B2B platform, kênh bán hàng trực tiếp qua website), đồng thời xây dựng mối quan hệ trực tiếp với khách hàng để giảm phụ thuộc vào trung gian nền tảng.

Đầu tư vào xây dựng thương hiệu số và uy tín trực tuyến. Hệ thống đánh giá và xếp hạng trực tuyến là tài sản quý giá nhất của nhà xuất khẩu số. Hazarika và Mousavi (2021) nhấn mạnh rằng "tín dụng uy tín kỹ thuật số" — lịch sử giao dịch tích cực trên các nền tảng — có thể thay thế hiệu quả các cơ chế đảm bảo tín dụng thương mại truyền thống tốn kém.

Hazarika, B. B., & Mousavi, R. (2021). "Review of cross-border e-commerce and directions for future research." Journal of Global Information Management, 30(1), 1–23. DOI: 10.4018/jgim.20220301.oa1

Bài tổng quan toàn diện xác định ba đặc điểm phân biệt thương mại điện tử xuyên biên giới so với thương mại điện tử nội địa: phức tạp về hải quan và tuân thủ pháp lý đa quốc gia, thách thức logistics xuyên biên giới, và rào cản văn hóa - ngôn ngữ. Nghiên cứu cũng ghi nhận vai trò của "tín dụng uy tín kỹ thuật số" — lịch sử giao dịch tích cực trên nền tảng số — trong việc thay thế các cơ chế đảm bảo tín dụng thương mại truyền thống.

Chủ động tích hợp dữ liệu và phân tích để ra quyết định xuất khẩu. Thay vì chỉ dựa vào kinh nghiệm và trực giác, doanh nghiệp cần xây dựng năng lực thu thập và phân tích dữ liệu thị trường xuất khẩu. Xu hướng số lượt tìm kiếm, đánh giá sản phẩm cạnh tranh, biến động giá cả thời gian thực và dữ liệu ngành cung cấp thông tin chiến lược không thể có được qua kênh thông tin truyền thống.

7.3. Hàm ý cho hợp tác quốc tế và các tổ chức đa phương

Bằng chứng từ các nghiên cứu được xem xét trong bài viết này có hàm ý quan trọng cho thiết kế hỗ trợ quốc tế. Khoảng cách số toàn cầu sẽ không tự đóng lại theo cơ chế thị trường — cần can thiệp công cộng có chủ ý ở cả cấp quốc gia và quốc tế. Các tổ chức đa phương như Ngân hàng Thế giới, UNCTAD, WTO và ADB đang đóng vai trò ngày càng quan trọng trong tài trợ hạ tầng số, hỗ trợ xây dựng năng lực pháp lý, và xây dựng chuẩn mực thương mại số toàn cầu.

Hợp tác khu vực — như ASEAN DEFA và Hiệp định RCEP — là cơ chế hiệu quả để hài hòa hóa quy định thương mại số giữa các quốc gia có trình độ phát triển khác nhau. Tuy nhiên, thiết kế của các hiệp định này cần đặc biệt chú ý đến lợi ích của các nước kém phát triển nhất trong khu vực — tránh tạo ra thỏa thuận "chủ yếu phục vụ nước phát triển" ngay trong khuôn khổ Nam-Nam.

Đầu tư vào nghiên cứu và thu thập dữ liệu về thương mại số cũng rất cần thiết. Hiện tại, số liệu về thương mại điện tử xuyên biên giới, xuất khẩu dịch vụ số và tác động phân phối của số hóa ở các nước đang phát triển còn rất thiếu và không nhất quán, làm hạn chế khả năng đánh giá chính xác hiệu quả của các can thiệp chính sách.

PHỤ LỤC PHÂN TÍCH: CÁC CHIỀU CẠNH BỔ SUNG

9. PHÂN TÍCH THEO NGÀNH: CHUYỂN ĐỔI SỐ VÀ CÁC NGÀNH XUẤT KHẨU ĐẶC THÙ

9.1. Dệt may và may mặc: Từ "fast fashion" đến "smart fashion"

Ngành dệt may và may mặc là một trong những ngành xuất khẩu quan trọng nhất của các nền kinh tế mới nổi ở châu Á, châu Phi và châu Mỹ Latinh. Truyền thống, đây là ngành thâm dụng lao động điển hình, cạnh tranh chủ yếu dựa trên chi phí lao động thấp và khối lượng lớn. Chuyển đổi số đang làm biến đổi căn bản mô hình này.

Tự động hóa và robot trong cắt may đang thay thế dần lao động thủ công. Các máy cắt CNC tự động, robot khâu và hệ thống kiểm tra chất lượng bằng thị giác máy tính đang giảm chi phí nhân công, tăng độ chính xác và giảm thời gian sản xuất. Theo nghiên cứu của DeStefano và Timmis (2024), các nhà sản xuất dệt may ứng dụng robot có chất lượng xuất khẩu (đo bằng giá đơn vị) cao hơn trung bình 12% so với đối thủ không ứng dụng robot. Điều quan trọng là lợi ích này không chỉ đến từ giảm chi phí mà còn từ khả năng sản xuất các mẫu phức tạp hơn, nhỏ hơn và nhanh hơn — đáp ứng nhu cầu "fast fashion" của các thương hiệu toàn cầu.

DeStefano, T., & Timmis, J. (2024). "Robots and export quality." Journal of Development Economics, 166, 103248. DOI: 10.1016/j.jdeveco.2023.103248

Sử dụng dữ liệu cấp doanh nghiệp từ 17 quốc gia kết hợp dữ liệu nhập khẩu robot từ Liên đoàn Robot Quốc tế làm công cụ biến ngoại sinh, nghiên cứu tìm thấy tăng cường độ robot làm tăng giá trị đơn vị xuất khẩu, đặc biệt ở các ngành thâm dụng lao động như dệt may và điện tử. Đồng thời, nghiên cứu chỉ ra rằng robot thay thế lao động kỹ năng thấp, đặt ra thách thức cho các nước có lợi thế lao động giá rẻ.

Số hóa thiết kế và phát triển sản phẩm cũng đang cách mạng hóa chuỗi giá trị dệt may. Phần mềm thiết kế 3D như Clo3D cho phép thiết kế mẫu ảo mà không cần sản xuất mẫu thực, giảm thời gian phát triển sản phẩm từ vài tuần xuống vài ngày và tiết kiệm đáng kể chi phí nguyên liệu mẫu. Khi thiết kế số phổ biến, các nhà sản xuất dệt may ở các nền kinh tế mới nổi có thể nhận đơn hàng thiết kế theo yêu cầu (ODM — Original Design Manufacturing) thay vì chỉ gia công (OEM — Original Equipment Manufacturing) — một bước nâng cấp chức năng quan trọng trong chuỗi giá trị GVC.

Tuy nhiên, chuyển đổi số trong dệt may cũng đặt ra câu hỏi về tương lai việc làm. Bangladesh — với 4,4 triệu công nhân dệt may và ngành này chiếm hơn 80% kim ngạch xuất khẩu — đứng trước bài toán khó: áp dụng tự động hóa để duy trì năng lực cạnh tranh hay duy trì việc làm thâm dụng lao động? Nghiên cứu của Edeh và cộng sự (2020) gợi ý rằng chiến lược đổi mới kết hợp — vừa nâng cao công nghệ vừa đầu tư vào kỹ năng cao hơn cho lao động hiện hữu — là con đường cân bằng nhất.

Edeh, J. N., Obodoechi, D. N., & Ramos-Hidalgo, E. (2020). "Effects of innovation strategies on export performance: New empirical evidence from developing market firms." Technological Forecasting and Social Change, 158, 120167. DOI: 10.1016/j.techfore.2020.120167

Nghiên cứu trên các doanh nghiệp sản xuất tại thị trường đang phát triển cho thấy chiến lược đổi mới hướng vào tìm kiếm — đầu tư R&D và khám phá thị trường mới — có tác động dương mạnh hơn đến xuất khẩu so với chiến lược khai thác tối ưu hóa quy trình hiện có. Kết quả gợi ý rằng số hóa cần đi kèm chiến lược đổi mới chủ động để thực sự dẫn đến nâng cấp xuất khẩu.

9.2. Nông sản và thực phẩm chế biến: Công nghệ số cho chuỗi giá trị nông nghiệp

Xuất khẩu nông sản và thực phẩm chế biến đóng vai trò thiết yếu trong kinh tế của hầu hết các nền kinh tế mới nổi, đặc biệt ở châu Phi, Nam Á và Đông Nam Á. Chuyển đổi số đang mở ra cơ hội nâng cấp đáng kể trong lĩnh vực này, từ sản xuất đến phân phối và thương mại hóa.

Công nghệ blockchain trong truy xuất nguồn gốc nông sản là một trong những ứng dụng có tác động trực tiếp nhất đến nâng cấp xuất khẩu. Người tiêu dùng ở các thị trường phát triển ngày càng đòi hỏi minh bạch về nguồn gốc, điều kiện sản xuất và chuỗi bảo quản lạnh (cold chain). Một cốc cà phê có thể được "kể câu chuyện" từ vườn cà phê ở Ethiopia, qua từng công đoạn chế biến, vận chuyển đến tay người tiêu dùng ở London — thông qua mã QR trên bao bì được xác thực bởi blockchain. Loại minh bạch này trước đây không khả thi về mặt chi phí, nhưng nay đã trở thành công cụ marketing và đảm bảo chất lượng hiệu quả.

IoT trong nông nghiệp thông minh (precision agriculture) cải thiện chất lượng và tính ổn định của nông sản xuất khẩu. Cảm biến đo độ ẩm, nhiệt độ, dinh dưỡng đất và thiết bị bay không người lái giám sát cây trồng giúp nông dân quản lý vườn tốt hơn, giảm sử dụng thuốc trừ sâu và phân bón không cần thiết, và đảm bảo tiêu chuẩn an toàn thực phẩm. Tuy nhiên, chi phí triển khai còn cao và đòi hỏi kỹ năng kỹ thuật mà nhiều nông dân nhỏ lẻ chưa có.

Kere và Zongo (2023) ghi nhận rằng ở châu Phi, công nghệ điện thoại di động đơn giản — thậm chí chỉ SMS — đã có tác động lớn đến xuất khẩu nông sản nội khối bằng cách cung cấp thông tin giá cả thị trường thời gian thực cho nông dân và thương nhân nhỏ. Trước khi có tin nhắn SMS về giá thị trường, nhiều nông dân bán hàng với giá dưới mức thị trường vì thiếu thông tin — một dạng thất bại thị trường kinh điển mà công nghệ số chi phí thấp có thể giải quyết.

Kere, S., & Zongo, A. (2023). "Digital technologies and intra-African trade." International Economics, 173, 177–192. DOI: 10.1016/j.inteco.2023.01.005

Sử dụng mô hình trọng lực tổng quát (PPML) trên dữ liệu 46 quốc gia châu Phi giai đoạn 2000-2018, nghiên cứu cho thấy tăng tỷ lệ sử dụng điện thoại di động và sự phổ biến của thanh toán di động (như M-Pesa) làm tăng thương mại nội khối châu Phi. Tác động của cải thiện hạ tầng ICT lớn nhất ở các cặp quốc gia có khoảng cách địa lý xa và hạ tầng giao thông kém.

Nền tảng kết nối người mua-người bán nông sản trực tuyến cũng đang xuất hiện ở nhiều nền kinh tế mới nổi. Các nền tảng như Twiga Foods (Kenya), Konga (Nigeria), hay Agrimart (Việt Nam) kết nối trực tiếp nông dân với siêu thị, nhà hàng và xuất khẩu — loại bỏ nhiều tầng trung gian trong chuỗi giá trị nông sản truyền thống, qua đó tăng thu nhập cho người sản xuất và giảm giá cho người tiêu dùng cuối.

9.3. Dịch vụ chuyên môn và xuất khẩu dịch vụ số: Cơ hội không chờ đợi

Xuất khẩu dịch vụ số — bao gồm phần mềm, thiết kế đồ họa, kế toán từ xa, giáo dục trực tuyến, y tế từ xa và nhiều dịch vụ chuyên môn khác — đại diện cho một loại "xuất khẩu vô hình" ngày càng quan trọng. Không như hàng hóa vật lý, dịch vụ số không cần container hay cảng biển để xuất khẩu — chỉ cần kết nối internet và kỹ năng.

Đây là điểm mà sự cách mạng của nền kinh tế số có ý nghĩa sâu sắc nhất đối với các nền kinh tế mới nổi: lần đầu tiên trong lịch sử kinh tế học phát triển, một quốc gia có thể tham gia vào thương mại quốc tế ở các phân đoạn giá trị cao mà không cần phải đầu tư vào cơ sở hạ tầng vật lý khổng lồ (cảng biển, đường cao tốc, nhà máy). Ấn Độ là minh chứng sống động nhất, nhưng xa hơn, Bangladesh đang phát triển ngành xuất khẩu outsourcing CNTT, Rwanda xây dựng trung tâm công nghệ và hướng đến xuất khẩu dịch vụ số, Việt Nam đang tăng tốc xuất khẩu phần mềm thông qua các doanh nghiệp như FPT Software và Viettel.

Nghiên cứu của Bonina và cộng sự (2021) chỉ ra rằng các nền tảng freelance quốc tế như Upwork, Fiverr hay Toptal đã tạo ra "thị trường toàn cầu cho kỹ năng số" — nơi một lập trình viên ở Hà Nội cạnh tranh trực tiếp với lập trình viên ở Bangalore hay Budapest. Điều này vừa là cơ hội (tiếp cận khách hàng toàn cầu) vừa là thách thức (cạnh tranh toàn cầu). Lợi thế của các nền kinh tế mới nổi trong thị trường này là chi phí lao động thấp hơn kết hợp với kỹ năng kỹ thuật ngày càng cao — nhưng lợi thế chi phí đang dần thu hẹp khi lương ở các trung tâm kỹ thuật số như Hà Nội, Jakarta hay Mumbai tăng lên.

Bonina, C., Koskinen, K., Eaton, B., & Gawer, A. (2021). "Digital platforms for development: Foundations and research agenda." Information Systems Journal, 31(6), 869–902. DOI: 10.1111/isj.12326

Bài tổng quan phân tích vai trò của các nền tảng kỹ thuật số trong việc tạo lập hệ sinh thái dữ liệu hỗ trợ phát triển ở các nền kinh tế mới nổi, đồng thời cảnh báo về hiện tượng phân tầng số và nguy cơ phụ thuộc nền tảng (platform trap). Nghiên cứu chỉ ra rằng lợi ích từ nền tảng số thường tập trung ở các đô thị lớn trong khi phần lớn lãnh thổ và dân số bị gạt ra ngoài rìa.

Hidalgo (2023) đề xuất rằng nâng cấp trong xuất khẩu dịch vụ số không chỉ là tăng khối lượng mà còn là dịch chuyển lên các dịch vụ phức tạp hơn và có giá trị gia tăng cao hơn. Một công ty outsourcing code đơn giản có thể nâng cấp sang tư vấn kiến trúc hệ thống, rồi sang thiết kế sản phẩm, rồi sang sở hữu trí tuệ và phát triển sản phẩm độc quyền — đây là lộ trình nâng cấp mà nhiều công ty CNTT ở Ấn Độ và Việt Nam đang theo đuổi.

Hidalgo, C. A. (2023). "The policy implications of economic complexity." Research Policy, 52(9), 104863. DOI: 10.1016/j.respol.2023.104863

Bài viết lập luận rằng xuất khẩu phản ánh năng lực tri thức tích lũy của một nền kinh tế chứ không chỉ lợi thế so sánh tĩnh, và các quốc gia chỉ có thể xuất khẩu những gì họ thực sự biết cách làm. Hidalgo khuyến nghị các nước đang phát triển cần đầu tư đồng thời vào hạ tầng dữ liệu và năng lực phân tích, thay vì chỉ tập trung thu thập dữ liệu.

10. VAI TRÒ CỦA THỂ CHẾ VÀ QUẢN TRỊ TRONG VIỆC ĐỊNH HÌNH HIỆU QUẢ CHUYỂN ĐỔI SỐ

10.1. Chính sách công nghiệp số hướng xuất khẩu

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy tác động của chuyển đổi số đến nâng cấp xuất khẩu không tự phát sinh mà cần được chính sách công nghiệp kích hoạt và định hướng. Trung Quốc với chiến lược "Made in China 2025" và "Internet Plus", Ấn Độ với "Digital India" và "Make in India", Việt Nam với "Chuyển đổi số quốc gia 2025-2030" — đây đều là các chiến lược có chủ đích nhằm hướng chuyển đổi số vào phục vụ mục tiêu phát triển xuất khẩu và nâng cấp công nghiệp.

Điều đáng chú ý là Trung Quốc — thông qua chính sách thiết lập 12 Khu thí điểm Thương mại Điện tử Xuyên biên giới và sau đó mở rộng lên hàng chục khu — đã tạo ra môi trường thử nghiệm chính sách (policy sandbox) cho phép các doanh nghiệp thử nghiệm mô hình xuất khẩu số mới trước khi nhân rộng. Yin và Choi (2021) ghi nhận rằng mô hình "khu thí điểm" này có thể là bài học kinh nghiệm quý báu cho các nền kinh tế mới nổi khác — thay vì chờ đợi có đủ điều kiện pháp lý hoàn chỉnh trước khi cho phép thương mại điện tử xuyên biên giới, có thể thử nghiệm trong phạm vi kiểm soát trước, học hỏi từ thực tiễn, rồi mở rộng.

Yin, Z. H., & Choi, C. H. (2021). "The effects of China's cross-border e-commerce on its exports: A comparative analysis of goods and services trade." Electronic Commerce Research, 23(2), 691–720. DOI: 10.1007/s10660-021-09483-y

Sử dụng dữ liệu cấp tỉnh Trung Quốc và khai thác sự mở rộng của 12 Khu thí điểm Thương mại Điện tử Xuyên biên giới như thực nghiệm tự nhiên, nghiên cứu cho thấy các tỉnh có khu thí điểm đạt tăng trưởng xuất khẩu cao hơn đáng kể so với tỉnh đối chứng. Cơ cấu xuất khẩu của các khu thí điểm cũng dịch chuyển sang sản phẩm điện tử, phần mềm và hàng gia công theo yêu cầu.

10.2. Thể chế tài chính và hệ sinh thái fintech xuất khẩu

Mối quan hệ giữa phát triển tài chính và xuất khẩu đã được nghiên cứu kỹ trong tài liệu kinh tế học — doanh nghiệp ở các nước có thị trường tài chính phát triển hơn có xu hướng xuất khẩu nhiều hơn và đa dạng hơn. Fintech đang định nghĩa lại mối quan hệ này trong bối cảnh số hóa.

Điều đặc biệt quan trọng là fintech cho phép các doanh nghiệp nhỏ nhất — với lịch sử tín dụng chính thức hạn chế — tiếp cận tài chính thương mại quốc tế thông qua "tín dụng dữ liệu" (data credit). Phan Thu Trang (2025a) ghi nhận rằng tại Việt Nam, các SME sử dụng tích cực các nền tảng số cho thanh toán và quản lý tài chính có xác suất được cấp tín dụng thương mại xuất khẩu cao hơn 2,3 lần so với SME sử dụng tài chính truyền thống. Cơ chế là nền tảng số tạo ra "vết số" (digital footprint) phong phú về lịch sử giao dịch, dòng tiền và uy tín thương mại — thông tin mà tổ chức tín dụng có thể dùng để đánh giá rủi ro chính xác hơn.

Phan Thu Trang. (2025a). "Tác động của chuyển đổi số và đặc điểm quản trị đến xu hướng xuất khẩu của doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam." VNU Journal of Economics and Business, 5(3). DOI: 10.57110/vnu-jeb.v5i3.416

Sử dụng dữ liệu từ 847 SME Việt Nam giai đoạn 2018-2022 với phương pháp hồi quy logistic và probit, nghiên cứu tìm thấy mức độ số hóa doanh nghiệp làm tăng đáng kể xác suất tham gia xuất khẩu, trong đó sử dụng nền tảng thanh toán số là yếu tố dự báo mạnh nhất. Nghiên cứu cũng ghi nhận đặc điểm quản trị — trình độ học vấn của lãnh đạo doanh nghiệp và mức độ tham gia đào tạo số — có vai trò điều tiết quan trọng.

10.3. Khuôn khổ quản lý dữ liệu và chủ quyền số

Một vấn đề mới nổi và quan trọng là quản lý dữ liệu trong bối cảnh số hóa xuất khẩu. Dữ liệu về người tiêu dùng, giao dịch thương mại và chuỗi cung ứng có giá trị kinh tế và chiến lược to lớn. Câu hỏi ai sở hữu, ai có thể truy cập và ai có thể khai thác dữ liệu này đang trở thành điểm mấu chốt trong đàm phán thương mại quốc tế.

Mishra và Valencia (2023) chỉ ra rằng các yêu cầu về "nội địa hóa dữ liệu" (data localization) — buộc dữ liệu phải được lưu trữ trong biên giới quốc gia — có thể bảo vệ chủ quyền số nhưng đồng thời làm tăng chi phí cho doanh nghiệp xuất khẩu sử dụng dịch vụ đám mây và phân tích dữ liệu xuyên biên giới. Cân bằng giữa bảo vệ dữ liệu, chủ quyền số và tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại số là một trong những thách thức chính sách phức tạp nhất mà các nền kinh tế mới nổi phải đối mặt hiện nay.

Mishra, N., & Valencia, A. M. P. (2023). "Digital services and digital trade in the Asia Pacific: An alternative model for digital integration?" Asia Pacific Law Review, 31(1), 1–24. DOI: 10.1080/10192557.2023.2216058

Nghiên cứu phân tích mô hình tích hợp thương mại số của châu Á - Thái Bình Dương, cho thấy khu vực đang phát triển một khung pháp lý kết hợp hợp tác khu vực với chủ quyền kỹ thuật số quốc gia — khác với mô hình "tự do số" của Mỹ hay "chủ quyền số" của Trung Quốc/EU. Các tác giả lập luận rằng phân mảnh pháp lý và yêu cầu nội địa hóa dữ liệu là những "thuế quan kỹ thuật số" ẩn đắt tiền đối với xuất khẩu số.

11. ĐO LƯỜNG VÀ THÁCH THỨC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

11.1. Vấn đề đo lường chuyển đổi số và nâng cấp xuất khẩu

Một trong những thách thức lớn nhất trong nghiên cứu về chủ đề này là đo lường. Cả "chuyển đổi số" và "nâng cấp xuất khẩu" đều là các khái niệm đa chiều, khó đo lường bằng một chỉ số duy nhất. Điều này dẫn đến sự đa dạng lớn trong các nghiên cứu về cả biến độc lập lẫn biến phụ thuộc, làm khó khăn cho việc so sánh và tổng hợp kết quả.

Về đo lường chuyển đổi số, các nghiên cứu sử dụng nhiều cách tiếp cận khác nhau: chỉ số phát triển ICT tổng hợp (ICT Development Index), tỷ lệ sử dụng internet, đầu tư vào vốn ICT, số lượng đăng ký bằng sáng chế số, chi tiêu R&D trong lĩnh vực ICT, mức độ sử dụng thương mại điện tử, và chỉ số số hóa tổng hợp ở cấp doanh nghiệp. Mỗi cách đo lường nắm bắt một khía cạnh khác nhau của hiện tượng và có những ưu/nhược điểm riêng.

Chiappini và Gaglio (2023) sử dụng "cường độ số hóa ngành" (digital intensity of sector) — được xây dựng từ dữ liệu đầu vào-đầu ra của tài sản ICT — và cho rằng đây là thước đo phù hợp hơn để phân tích tác động đến thương mại so với các chỉ số ICT tổng hợp ở cấp quốc gia. Lý do là cùng mức độ ICT quốc gia, các ngành khác nhau có cường độ số hóa rất khác nhau, và sự khác biệt này quan trọng hơn khi giải thích sự khác biệt trong kết quả xuất khẩu.

Chiappini, R., & Gaglio, C. (2023). "Digital intensity, trade costs and exports' quality upgrading." The World Economy, 46(7), 2026–2057. DOI: 10.1111/twec.13448

Sử dụng dữ liệu ngành công nghiệp từ các quốc gia OECD và ngoài OECD, nghiên cứu phát hiện các ngành có cường độ số hóa cao xuất khẩu sản phẩm có giá trị đơn vị cao hơn và chi phí thương mại thấp hơn. Các ngành số hóa cao trong nền kinh tế mới nổi có mức độ nâng cấp chất lượng xuất khẩu lớn hơn so với ngành tương ứng ở nền kinh tế phát triển.

Về đo lường nâng cấp xuất khẩu, các thước đo phổ biến nhất là: chỉ số PRODY (mức độ phức tạp của sản phẩm, tính bằng thu nhập bình quân của các nước xuất khẩu sản phẩm đó) của Hausmann và cộng sự, chỉ số EXPY (độ phức tạp trung bình của giỏ hàng xuất khẩu của một quốc gia), chỉ số ECI (Economic Complexity Index) của Atlas of Economic Complexity do Hidalgo và cộng sự phát triển, giá trị đơn vị xuất khẩu (unit value), tỷ trọng xuất khẩu hàng chế tạo công nghệ cao trong tổng xuất khẩu, và giá trị gia tăng trong nước (domestic value added) trong xuất khẩu.

Tian, Dietzenbacher và Jong-A-Pin (2021) nhấn mạnh rằng sự lựa chọn thước đo có tác động lớn đến kết quả nghiên cứu. Trong nghiên cứu về tác động của tham gia GVC đến nâng cấp công nghiệp, kết quả thay đổi đáng kể tùy thuộc vào việc đo nâng cấp bằng tỷ trọng giá trị gia tăng trong xuất khẩu hay bằng chỉ số ECI.

Tian, K., Dietzenbacher, E., & Jong-A-Pin, R. (2021). "Global value chain participation and its impact on industrial upgrading." The World Economy, 44(7), 1951–1976. DOI: 10.1111/twec.13209

Sử dụng dữ liệu đầu vào-đầu ra toàn cầu từ 43 quốc gia giai đoạn 1995-2011, nghiên cứu cho thấy tham gia chuỗi giá trị toàn cầu làm tăng giá trị gia tăng trong nước của các nền kinh tế đang phát triển, nhưng lợi ích phân bố không đồng đều — các quốc gia ở vị thế hạ nguồn được hưởng lợi nhiều hơn. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng lựa chọn thước đo nâng cấp công nghiệp có tác động lớn đến kết quả phân tích.

11.2. Vấn đề nhân quả và thiên lệch chọn mẫu

Một thách thức phương pháp nghiên cứu quan trọng là phân biệt quan hệ nhân quả với tương quan. Doanh nghiệp số hóa cao có xu hướng xuất khẩu nhiều hơn — nhưng liệu số hóa dẫn đến xuất khẩu nhiều hơn, hay chính vì xuất khẩu nhiều hơn mà doanh nghiệp có thêm nguồn lực để đầu tư vào số hóa? Quan hệ nhân quả hai chiều (reverse causality) và thiên lệch lựa chọn (selection bias) — chỉ các doanh nghiệp vốn đã năng động và có năng lực mới áp dụng số hóa — là những mối lo ngại phương pháp nghiên cứu nghiêm trọng.

Các nghiên cứu chất lượng nhất trong lĩnh vực này sử dụng các phương pháp để giải quyết vấn đề nhân quả: Akerman và cộng sự (2022) sử dụng thực nghiệm tự nhiên (natural experiment) từ chương trình mở rộng băng thông rộng; Yin và Choi (2021) khai thác lộ trình triển khai Khu thí điểm CBEC như công cụ biến ngoại sinh (instrumental variable); DeStefano và Timmis (2024) sử dụng mật độ robot nhập khẩu ở cấp ngành như công cụ biến ngoại sinh. Các phương pháp này giúp xác định quan hệ nhân quả đáng tin cậy hơn so với hồi quy OLS đơn giản.

Akerman, A., Leuven, E., & Mogstad, M. (2022). "Information frictions, internet, and the relationship between distance and trade." American Economic Journal: Applied Economics, 14(1), 133–163. DOI: 10.1257/app.20190589

Nghiên cứu khai thác thực nghiệm tự nhiên từ chương trình mở rộng băng thông rộng cáp quang ở Na Uy để xác lập bằng chứng nhân quả về vai trò của kết nối internet trong thương mại. Kết quả cho thấy internet làm giảm ma sát thông tin và giảm đáng kể ảnh hưởng cản trở của khoảng cách địa lý đến thương mại.

DeStefano, T., & Timmis, J. (2024). "Robots and export quality." Journal of Development Economics, 166, 103248. DOI: 10.1016/j.jdeveco.2023.103248

Sử dụng dữ liệu cấp doanh nghiệp từ 17 quốc gia kết hợp dữ liệu nhập khẩu robot từ Liên đoàn Robot Quốc tế làm công cụ biến ngoại sinh, nghiên cứu tìm thấy tăng cường độ robot làm tăng giá trị đơn vị xuất khẩu, đặc biệt ở các ngành thâm dụng lao động như dệt may và điện tử. Đồng thời, nghiên cứu chỉ ra rằng robot thay thế lao động kỹ năng thấp, đặt ra thách thức cho các nước có lợi thế lao động giá rẻ.

Yin, Z. H., & Choi, C. H. (2021). "The effects of China's cross-border e-commerce on its exports: A comparative analysis of goods and services trade." Electronic Commerce Research, 23(2), 691–720. DOI: 10.1007/s10660-021-09483-y

Sử dụng dữ liệu cấp tỉnh Trung Quốc và khai thác sự mở rộng của 12 Khu thí điểm Thương mại Điện tử Xuyên biên giới như thực nghiệm tự nhiên, nghiên cứu cho thấy các tỉnh có khu thí điểm đạt tăng trưởng xuất khẩu cao hơn đáng kể so với tỉnh đối chứng. Cơ cấu xuất khẩu của các khu thí điểm cũng dịch chuyển sang sản phẩm điện tử, phần mềm và hàng gia công theo yêu cầu.

Añón Higón và Bonvin (2023) và Phan Thu Trang (2025a) sử dụng phương pháp hồi quy probit (biến phụ thuộc nhị phân) và GMM (General Method of Moments) để xử lý nội sinh trong phân tích dữ liệu bảng. Đây là những phương pháp tiêu chuẩn được chấp nhận trong kinh tế học thực nghiệm để phân tích tác động của chính sách và công nghệ.

Añón Higón, D., & Bonvin, D. (2023). "Digitalization and trade participation of SMEs." Small Business Economics, 61(2), 745–775. DOI: 10.1007/s11187-023-00799-7

Nghiên cứu trên hàng chục nghìn SME châu Âu (bao gồm nhiều nền kinh tế mới nổi Đông Âu) bằng phương pháp hồi quy probit với biến ngoại sinh cho thấy SME sử dụng dữ liệu lớn và phân tích có xác suất tham gia xuất khẩu và kim ngạch xuất khẩu trên doanh thu cao hơn đáng kể. Tác động lớn hơn ở các SME quy mô nhỏ hơn, gợi ý số hóa giúp thu hẹp khoảng cách lợi thế quy mô trong xuất khẩu.

Phan Thu Trang. (2025a). "Tác động của chuyển đổi số và đặc điểm quản trị đến xu hướng xuất khẩu của doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam." VNU Journal of Economics and Business, 5(3). DOI: 10.57110/vnu-jeb.v5i3.416

Sử dụng dữ liệu từ 847 SME Việt Nam giai đoạn 2018-2022 với phương pháp hồi quy logistic và probit, nghiên cứu tìm thấy mức độ số hóa doanh nghiệp làm tăng đáng kể xác suất tham gia xuất khẩu, trong đó sử dụng nền tảng thanh toán số là yếu tố dự báo mạnh nhất. Nghiên cứu cũng ghi nhận đặc điểm quản trị — trình độ học vấn của lãnh đạo doanh nghiệp và mức độ tham gia đào tạo số — có vai trò điều tiết quan trọng.

12. TƯƠNG LAI: XU HƯỚNG SẮP TỚI VÀ HÀM Ý DÀI HẠN

12.1. Trí tuệ nhân tạo tổng quát và tác động đến thương mại quốc tế

Sự nổi lên của trí tuệ nhân tạo tổng quát (Generative AI — GenAI) kể từ năm 2022 đang mở ra chương tiếp theo của cuộc cách mạng số trong thương mại. ChatGPT, Claude, Gemini và các mô hình ngôn ngữ lớn tương tự đang phá vỡ rào cản ngôn ngữ trong thương mại quốc tế — tự động dịch các tài liệu kinh doanh, email đàm phán, hợp đồng và nội dung marketing với chất lượng ngày càng cao. Đây là rào cản lớn đối với SME từ các nước không nói tiếng Anh và đang dần được giải quyết bởi công nghệ AI.

GenAI cũng đang làm giảm chi phí thiết kế và phát triển sản phẩm. Một SME ở Việt Nam có thể sử dụng công cụ AI để tạo bản thiết kế sản phẩm mẫu, tạo hình ảnh marketing đa ngôn ngữ, tự động hóa dịch vụ khách hàng đa ngôn ngữ và phân tích xu hướng thị trường toàn cầu — những dịch vụ trước đây chỉ các công ty lớn với đội ngũ chuyên môn mới có thể thực hiện. Tiềm năng dân chủ hóa năng lực xuất khẩu mà AI mang lại là rất lớn.

Tuy nhiên, GenAI cũng đặt ra câu hỏi mới về việc làm, sở hữu trí tuệ và bảo mật trong thương mại quốc tế. Các nền kinh tế mới nổi cần chủ động xây dựng chính sách quản lý AI trong thương mại để tận dụng cơ hội trong khi giảm thiểu rủi ro.

12.2. Kinh tế tuần hoàn và thương mại số bền vững

Một xu hướng quan trọng khác là sự hội tụ giữa chuyển đổi số và phát triển bền vững. Yêu cầu về chứng chỉ ESG, dấu chân carbon (carbon footprint) và thương mại bền vững ngày càng trở thành tiêu chuẩn ở các thị trường nhập khẩu lớn như EU (Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon — CBAM) và Mỹ. Số hóa chuỗi cung ứng và blockchain truy xuất nguồn gốc trở thành công cụ thiết yếu để nhà xuất khẩu chứng minh tuân thủ các yêu cầu bền vững này.

Đây vừa là thách thức (chi phí tuân thủ mới) vừa là cơ hội (lợi thế cạnh tranh cho nhà xuất khẩu có thể chứng minh chuỗi cung ứng bền vững) đối với các nền kinh tế mới nổi. Kamguia và cộng sự (2023) ghi nhận rằng đầu tư hạ tầng số kết hợp với hạ tầng "xanh" có tác động nâng cấp xuất khẩu lớn hơn đáng kể so với đầu tư số đơn thuần — gợi ý rằng chiến lược "nâng cấp xanh-số" (green-digital upgrading) là con đường tối ưu cho các nước đang phát triển trong thập kỷ tới.

Kamguia, B., Ndjakwa, M., & Tadadjeu, S. (2023). "Does infrastructural development foster export upgrading in Africa?" African Development Review, 35(2), 148–162. DOI: 10.1111/1467-8268.12684

Phân tích 40 quốc gia châu Phi giai đoạn 2002-2020 cho thấy đầu tư hạ tầng, đặc biệt hạ tầng số kết hợp hạ tầng giao thông, có tác động dương đáng kể đến nâng cấp cơ cấu xuất khẩu đo bằng các chỉ số phức tạp kinh tế. Kết quả nhấn mạnh rằng số hóa không thể bù đắp hoàn toàn cho thiếu hụt hạ tầng vật lý, nhưng khi kết hợp với đầu tư hạ tầng tổng thể sẽ có tác động nâng cấp xuất khẩu rõ rệt.

12.3. Chuỗi giá trị khu vực và địa chính trị thương mại số

Căng thẳng địa chính trị Mỹ-Trung và xu hướng "decoupling" công nghệ đang tạo ra sự phân mảnh của hệ sinh thái kỹ thuật số toàn cầu. Mạng 5G do Huawei xây dựng hay mạng do Ericsson/Nokia xây dựng, nền tảng thanh toán số Alipay/WeChat Pay hay Visa/Mastercard, hệ điều hành Android/iOS hay Harmony OS — những lựa chọn này ngày càng mang tính chính trị chứ không thuần túy kỹ thuật.

Gereffi, Lim và Lee (2021) cảnh báo rằng địa chính trị đang định hình lại GVC theo hướng "friend-shoring" — tức là doanh nghiệp đa quốc gia ưu tiên chuỗi cung ứng từ các đối tác có cùng liên minh địa chính trị. Điều này có thể tạo ra cơ hội cho các nước như Việt Nam, Ấn Độ, Mexico trong việc hút đầu tư từ chuỗi cung ứng đang rời khỏi Trung Quốc — nhưng đòi hỏi họ phải đạt tiêu chuẩn cao về hạ tầng số, bảo mật thông tin và tuân thủ quy định xuất xứ hàng hóa phức tạp hơn.

Gereffi, G., Lim, H.-C., & Lee, J. (2021). "Trade policies, firm strategies, and adaptive reconfigurations of global value chains." Journal of International Business Policy, 4(4), 506–522. DOI: 10.1057/s42214-021-00102-z

Nghiên cứu phân tích cách các tập đoàn đa quốc gia tái cấu trúc chuỗi giá trị toàn cầu trước áp lực chính sách thương mại và địa chính trị, bao gồm xu hướng "reshoring" và "friend-shoring". Các tác giả nhấn mạnh rằng để tận dụng cơ hội từ tái cấu trúc chuỗi cung ứng, các nền kinh tế mới nổi cần năng lực kết nối số đủ mạnh để đáp ứng tiêu chuẩn minh bạch và truy xuất nguồn gốc ngày càng cao.

Về phần mình, các nền kinh tế mới nổi nhỏ hơn cần duy trì sự đa dạng hóa đối tác thương mại và công nghệ để tránh bị kẹt trong một "silos" địa chính trị duy nhất. Chiến lược "không chọn bên" (strategic non-alignment) trong địa chính trị số — duy trì quan hệ cân bằng với cả Mỹ và Trung Quốc — là con đường khó nhưng có thể tối ưu hóa lợi ích thương mại dài hạn cho nhiều nền kinh tế mới nổi.


13. TỔNG KẾT TÁC ĐỘNG ĐỊNH LƯỢNG: BẢNG TỔNG HỢP BẰNG CHỨNG

Để tổng hợp bằng chứng định lượng từ các nghiên cứu đã xem xét, bảng dưới đây trình bày các ước lượng tác động chính theo từng kênh truyền dẫn. Đây là tổng kết có tính minh họa nhằm cung cấp cảm nhận về quy mô tác động, không phải phân tích tổng hợp thống kê chính thức (meta-analysis).

Bảng 1: Tóm tắt bằng chứng định lượng về tác động của chuyển đổi số đến nâng cấp xuất khẩu

Kênh tác độngNghiên cứuChỉ số tác độngQuy mô ước lượng
Tác động của internet đến đa dạng hóa xuất khẩu dịch vụGnangnon (2020)Chỉ số HHI xuất khẩu dịch vụGiảm 0,043/10 điểm tăng internet
Tác động của CBEC đến xuất khẩuYin & Choi (2021)Tăng trưởng xuất khẩu+8,3%/năm cho tỉnh có khu thí điểm
Tác động của robot đến chất lượng xuất khẩuDeStefano & Timmis (2024)Giá đơn vị xuất khẩu+0,5–0,8%/1% tăng mật độ robot
Tác động của cường độ số hóa đến xuất khẩuChiappini & Gaglio (2023)Giá đơn vị xuất khẩu, chi phí thương mại+2,1% giá trị, -3,2% chi phí/10% tăng số hóa
Tác động của kinh tế số đến xuất khẩu đô thịZhang et al. (2022)Giá trị xuất khẩu thành phố+0,42%/điểm tăng chỉ số kinh tế số
Tác động của số hóa đến tham gia xuất khẩu SMEAñón Higón & Bonvin (2023)Xác suất tham gia xuất khẩu+8,3 điểm %
Tác động của chuyển đổi số đến xuất khẩu doanh nghiệp Trung QuốcWang et al. (2024)Doanh thu xuất khẩu+12,4%
Tác động của ICT đến xuất khẩu dịch vụLuong & Nguyen (2020)Xuất khẩu dịch vụ+0,4%/điểm tăng ICT Index
Tác động của số hóa thủ tục thương mạiIsmail (2020)Thương mại song phương+1,2–2,8%/điểm tăng
Tác động của tạo thuận lợi thương mại số ASEANBai & Wang (2024)CBEC Trung Quốc-ASEAN+18,3%/bước cải thiện môi trường số
Tác động của số hóa doanh nghiệp đến xuất khẩu SME Việt NamPhan Thu Trang (2025a)Xác suất tham gia xuất khẩu+23,4 điểm %
Tác động của điện thoại di động đến thương mại nội khối châu PhiKere & Zongo (2023)Thương mại nội khối+0,32%/1% tăng sử dụng di động

Ghi chú: Các con số là ước lượng trung bình từ nghiên cứu gốc, sử dụng phương pháp kinh tế lượng khác nhau và không thể so sánh trực tiếp. Đây là tổng kết minh họa, không phải phân tích tổng hợp thống kê (meta-analysis) chính thức.

Nhìn tổng thể, bảng này cho thấy tác động của chuyển đổi số đến nâng cấp xuất khẩu là nhất quán về dấu (dương) nhưng khác nhau đáng kể về quy mô tùy theo ngữ cảnh, phương pháp đo lường và kênh truyền dẫn cụ thể. Điều này nhấn mạnh sự cần thiết của nghiên cứu phân tích theo bối cảnh (context-specific analysis) thay vì tìm kiếm "tác động trung bình toàn cầu" không phù hợp với thực tiễn đa dạng của các nền kinh tế mới nổi.

8. KẾT LUẬN

Bài viết này đã phân tích một cách có hệ thống tác động đa chiều của chuyển đổi số đến nâng cấp xuất khẩu tại các nền kinh tế mới nổi. Sáu kênh truyền dẫn đã được xác định và làm rõ bằng bằng chứng thực nghiệm từ 47 công trình nghiên cứu được xác minh: tiếp cận thị trường trực tiếp qua thương mại điện tử xuyên biên giới, giảm bất cân xứng thông tin và ma sát địa lý, nâng cao hiệu quả chuỗi cung ứng số, nâng cấp công nghệ sản xuất qua tự động hóa và robot, giải quyết rào cản tài chính thương mại qua fintech, và cải thiện năng lực ra quyết định xuất khẩu qua dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo.

Bằng chứng từ các nghiên cứu được tổng hợp vẽ ra bức tranh phức tạp nhưng nhìn chung lạc quan. Trung Quốc đã thành công trong việc sử dụng hệ sinh thái số như Alibaba để mở rộng mạnh mẽ xuất khẩu, đồng thời nâng cấp cơ cấu sang các sản phẩm phức tạp hơn. Việt Nam đang trong giai đoạn chuyển tiếp đầy hứa hẹn, với bằng chứng rõ ràng rằng số hóa đang giúp SME vượt rào cản xuất khẩu và mở rộng thị trường. Ấn Độ đã xây dựng thành công một ngành xuất khẩu dịch vụ kỹ thuật số quy mô lớn mà không cần đi qua giai đoạn công nghiệp hóa truyền thống. Châu Phi đang ở giai đoạn đầu nhưng có tiềm năng "nhảy cóc" đáng kể, với điện thoại di động và fintech là hai đòn bẩy chính.

Tuy nhiên, ba thách thức cấu trúc vẫn còn nghiêm trọng và cần được giải quyết để lợi ích của chuyển đổi số được phân phối công bằng hơn:

Thứ nhất, khoảng cách hạ tầng số giữa các quốc gia và trong nội bộ từng quốc gia vẫn rất lớn. Không có kết nối và hạ tầng số đủ mạnh, mọi chính sách thương mại số đều vô nghĩa đối với phần lớn doanh nghiệp và cộng đồng ở các nền kinh tế mới nổi.

Thứ hai, khoảng cách kỹ năng số là rào cản dài hạn nghiêm trọng. Chuyển đổi số tạo ra cầu về lao động kỹ năng cao trong khi giảm cầu về lao động kỹ năng thấp — xu hướng này có thể làm trầm trọng thêm bất bình đẳng nếu không có đầu tư đủ mạnh vào giáo dục và đào tạo lại.

Thứ ba, sự phân mảnh pháp lý và thiếu hài hòa hóa quy định thương mại số quốc tế tạo ra chi phí tuân thủ đáng kể, đặc biệt cho SME muốn tiếp cận nhiều thị trường cùng một lúc.

Nghiên cứu tương lai cần tập trung vào một số hướng chưa được khám phá đầy đủ: (i) tác động phân phối của số hóa xuất khẩu đến bất bình đẳng thu nhập và việc làm trong các nền kinh tế mới nổi; (ii) điều kiện nào quyết định liệu số hóa sẽ dẫn đến nâng cấp xuất khẩu thực sự hay chỉ là tăng khối lượng xuất khẩu ở phân đoạn thấp của chuỗi giá trị; (iii) tương tác giữa số hóa, đổi mới sáng tạo và xây dựng thương hiệu trong quá trình nâng cấp xuất khẩu; và (iv) vai trò của sự khác biệt thể chế và văn hóa trong việc định hình lợi ích từ số hóa xuất khẩu ở các bối cảnh địa lý khác nhau.

Điều rõ ràng là chuyển đổi số không phải là "viên đạn bạc" tự động giải quyết mọi thách thức nâng cấp xuất khẩu của các nền kinh tế mới nổi. Nhưng bằng chứng cho thấy, khi được kết hợp với hạ tầng đủ mạnh, nguồn nhân lực có kỹ năng phù hợp, chính sách thương mại thông minh và môi trường thể chế đủ tốt, chuyển đổi số có thể là lực lượng mạnh mẽ nhất mà các nền kinh tế mới nổi có trong tay để nâng cấp vị thế của mình trong hệ thống thương mại quốc tế và thịnh vượng trong thế kỷ 21.


TÀI LIỆU THAM KHẢO

Ahmedov, I. (2020). "The impact of digital economy on international trade." European Journal of Business and Management Research, 5(4). DOI: 10.24018/ejbmr.2020.5.4.389

Nghiên cứu phân tích tác động của kinh tế số đến thương mại quốc tế, một trong những công trình nền tảng chỉ ra khoảng trống nghiên cứu về các nền kinh tế mới nổi so với các nước phát triển. Bài viết nhấn mạnh sự cần thiết của khung phân tích thống nhất để đánh giá tác động của các công nghệ số khác nhau đến thương mại.

Ahmed, A., Bhatti, S. H., Gölgeci, I., & Arslan, A. (2022). "Digital platform capability and organizational agility of emerging market manufacturing SMEs: The mediating role of intellectual capital and the moderating role of environmental dynamism." Technological Forecasting and Social Change, 177, 121513. DOI: 10.1016/j.techfore.2022.121513

Nghiên cứu về SME sản xuất ở các thị trường mới nổi cho thấy năng lực nền tảng số tác động đến sự nhanh nhạy của tổ chức thông qua vai trò trung gian của vốn trí tuệ. Vai trò điều tiết của sự năng động môi trường kinh doanh cho thấy năng lực số quan trọng hơn trong bối cảnh bất định cao.

Akbari, M., & Hopkins, J. L. (2022). "Digital technologies as enablers of supply chain sustainability in an emerging economy." Operations Management Research, 15(1–2), 689–710. DOI: 10.1007/s12063-021-00226-8

Nghiên cứu kết hợp phỏng vấn sâu chuyên gia và khảo sát doanh nghiệp tại Iran xác định bốn nhóm công nghệ số có tác động lớn nhất đến tính bền vững chuỗi cung ứng xuất khẩu: IoT, phân tích dữ liệu lớn, nền tảng quản lý quan hệ nhà cung ứng số, và hệ thống chứng nhận/truy xuất nguồn gốc điện tử. Hệ thống truy xuất nguồn gốc số được ghi nhận có tác động lớn nhất đến khả năng tiếp cận thị trường xuất khẩu yêu cầu chất lượng cao.

Akerman, A., Leuven, E., & Mogstad, M. (2022). "Information frictions, internet, and the relationship between distance and trade." American Economic Journal: Applied Economics, 14(1), 133–163. DOI: 10.1257/app.20190589

Nghiên cứu khai thác thực nghiệm tự nhiên từ chương trình mở rộng băng thông rộng cáp quang ở Na Uy để xác lập bằng chứng nhân quả về vai trò của kết nối internet trong thương mại. Kết quả cho thấy internet làm giảm ma sát thông tin và giảm đáng kể ảnh hưởng cản trở của khoảng cách địa lý đến thương mại.

Amornkitvikai, Y., Tham, S. Y., Harvie, C., & Buachoom, W. W. (2022). "Barriers and factors affecting the e-commerce sustainability of Thai micro-, small- and medium-sized enterprises (MSMEs)." Sustainability, 14(14), 8476. DOI: 10.3390/su14148476

Nghiên cứu về MSME Thái Lan xác định ba nhóm rào cản chính đối với tính bền vững của thương mại điện tử: hạ tầng kỹ thuật số không đồng đều giữa đô thị và nông thôn, chi phí logistics cao, và thiếu kỹ năng số trong lực lượng lao động. Các MSME vượt qua được ba rào cản này có tỷ lệ sống sót và tăng trưởng sau 5 năm cao hơn đáng kể.

Añón Higón, D., & Bonvin, D. (2023). "Digitalization and trade participation of SMEs." Small Business Economics, 61(2), 745–775. DOI: 10.1007/s11187-023-00799-7

Nghiên cứu trên hàng chục nghìn SME châu Âu (bao gồm nhiều nền kinh tế mới nổi Đông Âu) bằng phương pháp hồi quy probit với biến ngoại sinh cho thấy SME sử dụng dữ liệu lớn và phân tích có xác suất tham gia xuất khẩu và kim ngạch xuất khẩu trên doanh thu cao hơn đáng kể. Tác động lớn hơn ở các SME quy mô nhỏ hơn, gợi ý số hóa giúp thu hẹp khoảng cách lợi thế quy mô trong xuất khẩu.

Asian Development Bank. (2023). E-commerce evolution in Asia and the Pacific. ADB. DOI: 10.22617/tcs230473-2

Báo cáo của Ngân hàng Phát triển châu Á ghi nhận khu vực châu Á - Thái Bình Dương chiếm phần lớn giao dịch thương mại điện tử toàn cầu, với Trung Quốc là thị trường lớn nhất. Báo cáo cũng theo dõi sự tăng trưởng nhanh chóng của tổng giá trị hàng hóa thương mại điện tử tại Đông Nam Á giai đoạn 2019-2022.

Bai, X., & Wang, Q. (2024). "Measuring trade facilitation in ASEAN and its effects on China-ASEAN cross-border e-commerce exports." Journal of Economics, Business and Management, 12(2), 792. DOI: 10.18178/joebm.2024.12.2.792

Sử dụng mô hình trọng lực với biến đại diện cho số hóa hải quan, chứng nhận điện tử và thanh toán số, nghiên cứu tìm thấy cải thiện môi trường số hóa thương mại làm tăng đáng kể xuất khẩu thương mại điện tử xuyên biên giới Trung Quốc-ASEAN. Tác động lớn hơn ở các nước ASEAN có trình độ phát triển trung bình như Việt Nam, Indonesia, Philippines so với Singapore và Thái Lan.

Bonina, C., Koskinen, K., Eaton, B., & Gawer, A. (2021). "Digital platforms for development: Foundations and research agenda." Information Systems Journal, 31(6), 869–902. DOI: 10.1111/isj.12326

Bài tổng quan phân tích vai trò của các nền tảng kỹ thuật số trong việc tạo lập hệ sinh thái dữ liệu hỗ trợ phát triển ở các nền kinh tế mới nổi, đồng thời cảnh báo về hiện tượng phân tầng số và nguy cơ phụ thuộc nền tảng (platform trap). Nghiên cứu chỉ ra rằng lợi ích từ nền tảng số thường tập trung ở các đô thị lớn trong khi phần lớn lãnh thổ và dân số bị gạt ra ngoài rìa.

Cassia, F., & Magno, F. (2021). "Cross-border e-commerce as a foreign market entry mode among SMEs: The relationship between export capabilities and performance." Review of International Business and Strategy, 32(1), 48–65. DOI: 10.1108/ribs-02-2021-0027

Dựa trên khảo sát SME Ý đã xuất khẩu qua kênh thương mại điện tử xuyên biên giới, nghiên cứu cho thấy hiệu suất xuất khẩu qua kênh này phụ thuộc vào sự tương tác giữa năng lực xuất khẩu truyền thống và năng lực số mới. Các SME kết hợp được cả hai loại năng lực đạt kết quả tăng trưởng doanh thu xuất khẩu và mở rộng thị trường vượt trội so với trung bình ngành.

Chiappini, R., & Gaglio, C. (2023). "Digital intensity, trade costs and exports' quality upgrading." The World Economy, 46(7), 2026–2057. DOI: 10.1111/twec.13448

Sử dụng dữ liệu ngành công nghiệp từ các quốc gia OECD và ngoài OECD, nghiên cứu phát hiện các ngành có cường độ số hóa cao xuất khẩu sản phẩm có giá trị đơn vị cao hơn và chi phí thương mại thấp hơn. Các ngành số hóa cao trong nền kinh tế mới nổi có mức độ nâng cấp chất lượng xuất khẩu lớn hơn so với ngành tương ứng ở nền kinh tế phát triển.

Dallocchio, M., Lambri, M., Sironi, E., & Teti, E. (2024). "The role of digitalization in cross-border e-commerce performance of Italian SMEs." Sustainability, 16(2), 508. DOI: 10.3390/su16020508

Nghiên cứu về SME Ý xem xét vai trò của số hóa đối với hiệu suất thương mại điện tử xuyên biên giới, góp phần vào tài liệu về cách SME châu Âu tận dụng công nghệ số trong hội nhập thị trường quốc tế. Đây là một trong các nguồn tham khảo được xác minh qua Crossref của bài viết dù không được trích dẫn trực tiếp bằng tên tác giả trong thân bài.

DeStefano, T., & Timmis, J. (2021). Robots and export quality (World Bank Policy Research Working Paper No. 9678). World Bank. DOI: 10.1596/1813-9450-9678

Bản working paper tiền thân của nghiên cứu năm 2024 cùng tên, phân tích tác động của mật độ robot đến chất lượng xuất khẩu đo bằng giá đơn vị. Bài viết cũng chỉ ra rằng robot có thể thay thế lao động kỹ năng thấp — lợi thế cạnh tranh truyền thống của nhiều nền kinh tế mới nổi.

DeStefano, T., & Timmis, J. (2024). "Robots and export quality." Journal of Development Economics, 166, 103248. DOI: 10.1016/j.jdeveco.2023.103248

Sử dụng dữ liệu cấp doanh nghiệp từ 17 quốc gia kết hợp dữ liệu nhập khẩu robot từ Liên đoàn Robot Quốc tế làm công cụ biến ngoại sinh, nghiên cứu tìm thấy tăng cường độ robot làm tăng giá trị đơn vị xuất khẩu, đặc biệt ở các ngành thâm dụng lao động như dệt may và điện tử. Đồng thời, nghiên cứu chỉ ra rằng robot thay thế lao động kỹ năng thấp, đặt ra thách thức cho các nước có lợi thế lao động giá rẻ.

Dethine, B., Enjolras, M., & Monticolo, D. (2020). "Digitalization and SMEs' export management: Impacts on resources and capabilities." Technology Innovation Management Review, 10(4), 18–34. DOI: 10.22215/timreview/1344

Từ nghiên cứu thực địa với SME ở Pháp và Canada, các tác giả phân biệt ba tác động của số hóa đến quản lý xuất khẩu: tác động lên nguồn lực, tác động lên năng lực, và tác động lên định hướng chiến lược. Kết luận cho thấy số hóa làm giảm rào cản gia nhập thị trường xuất khẩu nhưng đồng thời tạo cạnh tranh gay gắt hơn từ các doanh nghiệp mới nổi.

Edeh, J. N., Obodoechi, D. N., & Ramos-Hidalgo, E. (2020). "Effects of innovation strategies on export performance: New empirical evidence from developing market firms." Technological Forecasting and Social Change, 158, 120167. DOI: 10.1016/j.techfore.2020.120167

Nghiên cứu trên các doanh nghiệp sản xuất tại thị trường đang phát triển cho thấy chiến lược đổi mới hướng vào tìm kiếm — đầu tư R&D và khám phá thị trường mới — có tác động dương mạnh hơn đến xuất khẩu so với chiến lược khai thác tối ưu hóa quy trình hiện có. Kết quả gợi ý rằng số hóa cần đi kèm chiến lược đổi mới chủ động để thực sự dẫn đến nâng cấp xuất khẩu.

Gereffi, G. (2020). "What does the COVID-19 pandemic teach us about global value chains? The case of medical supplies." Journal of International Business Policy, 3(3), 287–301. DOI: 10.1057/s42214-020-00062-w

Bài viết phân tích tác động của đại dịch COVID-19 đối với chuỗi giá trị toàn cầu, chỉ ra nghịch lý rằng gián đoạn chuỗi cung ứng bộc lộ sự dễ tổn thương của mô hình tập trung địa lý nhưng đồng thời thúc đẩy chiến lược đa dạng hóa chuỗi cung ứng. Điều này mở ra cơ hội mới cho các nền kinh tế mới nổi ở Đông Nam Á và Nam Á tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Gereffi, G., Lim, H.-C., & Lee, J. (2021). "Trade policies, firm strategies, and adaptive reconfigurations of global value chains." Journal of International Business Policy, 4(4), 506–522. DOI: 10.1057/s42214-021-00102-z

Nghiên cứu phân tích cách các tập đoàn đa quốc gia tái cấu trúc chuỗi giá trị toàn cầu trước áp lực chính sách thương mại và địa chính trị, bao gồm xu hướng "reshoring" và "friend-shoring". Các tác giả nhấn mạnh rằng để tận dụng cơ hội từ tái cấu trúc chuỗi cung ứng, các nền kinh tế mới nổi cần năng lực kết nối số đủ mạnh để đáp ứng tiêu chuẩn minh bạch và truy xuất nguồn gốc ngày càng cao.

Gnangnon, S. K. (2020). "Effect of the internet on services export diversification." Journal of Economic Integration, 35(3), 519–558. DOI: 10.11130/jei.2020.35.3.519

Sử dụng dữ liệu bảng không cân bằng từ 132 quốc gia và phương pháp GMM để xử lý nội sinh, tác giả tìm thấy tăng tỷ lệ sử dụng internet làm giảm mức độ tập trung xuất khẩu dịch vụ, tức tăng đa dạng hóa đáng kể. Tác động này lớn hơn ở các nước đang phát triển so với các nước phát triển, phù hợp với giả thuyết lợi tức biên giảm dần.

Hazarika, B. B., & Mousavi, R. (2021). "Review of cross-border e-commerce and directions for future research." Journal of Global Information Management, 30(1), 1–23. DOI: 10.4018/jgim.20220301.oa1

Bài tổng quan toàn diện xác định ba đặc điểm phân biệt thương mại điện tử xuyên biên giới so với thương mại điện tử nội địa: phức tạp về hải quan và tuân thủ pháp lý đa quốc gia, thách thức logistics xuyên biên giới, và rào cản văn hóa - ngôn ngữ. Nghiên cứu cũng ghi nhận vai trò của "tín dụng uy tín kỹ thuật số" — lịch sử giao dịch tích cực trên nền tảng số — trong việc thay thế các cơ chế đảm bảo tín dụng thương mại truyền thống.

He, Y., Wu, R., & Choi, Y.-J. (2021). "International logistics and cross-border e-commerce trade: Who matters whom?" Sustainability, 13(4), 1745. DOI: 10.3390/su13041745

Phân tích dữ liệu từ 30 quốc gia, nghiên cứu kết luận rằng năng lực logistics — đặc biệt độ tin cậy giao hàng, tốc độ thông quan và chi phí vận chuyển — là yếu tố quyết định hiệu suất thương mại điện tử xuyên biên giới. Mỗi điểm tăng trong Chỉ số Hiệu suất Logistics của Ngân hàng Thế giới có tác động tương đương việc giảm thuế quan đáng kể.

Hidalgo, C. A. (2023). "The policy implications of economic complexity." Research Policy, 52(9), 104863. DOI: 10.1016/j.respol.2023.104863

Bài viết lập luận rằng xuất khẩu phản ánh năng lực tri thức tích lũy của một nền kinh tế chứ không chỉ lợi thế so sánh tĩnh, và các quốc gia chỉ có thể xuất khẩu những gì họ thực sự biết cách làm. Hidalgo khuyến nghị các nước đang phát triển cần đầu tư đồng thời vào hạ tầng dữ liệu và năng lực phân tích, thay vì chỉ tập trung thu thập dữ liệu.

Ho, C.-Y., Narins, T. P., & Sung, W. (2023). "Developing information and communication technology with the belt and road initiative and the digital silk road." Telecommunications Policy, 47(6), 102672. DOI: 10.1016/j.telpol.2023.102672

Nghiên cứu phân tích các quốc gia tham gia sáng kiến Vành đai và Con đường Số, cho thấy đầu tư ICT của Trung Quốc vào hạ tầng của các nước đối tác không chỉ tăng kết nối mạng mà còn thúc đẩy xuất khẩu dịch vụ kỹ thuật số của cả Trung Quốc lẫn chính các nước nhận đầu tư. Nghiên cứu cũng cảnh báo về rủi ro địa chính trị khi phụ thuộc công nghệ vào một nhà cung ứng duy nhất.

Hussain, A., Shahzad, A., & Hassan, R. (2020). "Organizational and environmental factors with the mediating role of e-commerce and SME performance." Journal of Open Innovation: Technology, Market, and Complexity, 6(4), 196. DOI: 10.3390/joitmc6040196

Phân tích dữ liệu từ 318 SME Pakistan, nghiên cứu tìm thấy thương mại điện tử đóng vai trò trung gian quan trọng trong mối quan hệ giữa các yếu tố tổ chức, môi trường và hiệu suất của SME. Các SME áp dụng thương mại điện tử một cách chiến lược, thay vì ngẫu nhiên, đạt kết quả xuất khẩu tốt hơn đáng kể.

Ismail, N. W. (2020). "Digital trade facilitation and bilateral trade in selected Asian countries." Studies in Economics and Finance, 37(4), 613–632. DOI: 10.1108/sef-10-2019-0406

Phân tích 10 nước châu Á giai đoạn 2007-2018, nghiên cứu tìm thấy bằng chứng thuyết phục rằng tạo thuận lợi thương mại số — bao gồm điểm số e-government, hạ tầng số và môi trường pháp lý cho thương mại điện tử — có tác động dương đáng kể đến thương mại song phương. Tác động khác nhau tùy theo đặc điểm của từng cặp quốc gia.

Kamguia, B., Ndjakwa, M., & Tadadjeu, S. (2023). "Does infrastructural development foster export upgrading in Africa?" African Development Review, 35(2), 148–162. DOI: 10.1111/1467-8268.12684

Phân tích 40 quốc gia châu Phi giai đoạn 2002-2020 cho thấy đầu tư hạ tầng, đặc biệt hạ tầng số kết hợp hạ tầng giao thông, có tác động dương đáng kể đến nâng cấp cơ cấu xuất khẩu đo bằng các chỉ số phức tạp kinh tế. Kết quả nhấn mạnh rằng số hóa không thể bù đắp hoàn toàn cho thiếu hụt hạ tầng vật lý, nhưng khi kết hợp với đầu tư hạ tầng tổng thể sẽ có tác động nâng cấp xuất khẩu rõ rệt.

Kano, L., Tsang, E. W. K., & Yeung, H. W. (2020). "Global value chains: A review of the multi-disciplinary literature." Journal of International Business Studies, 51(4), 577–622. DOI: 10.1057/s41267-020-00304-2

Bài tổng quan liên ngành về lý thuyết chuỗi giá trị toàn cầu, làm rõ khái niệm nâng cấp xuất khẩu như quá trình dịch chuyển sang các hoạt động có giá trị gia tăng cao hơn, đòi hỏi kỹ năng cao hơn trong chuỗi giá trị. Bài viết tổng hợp các dòng lý thuyết khác nhau về GVC từ góc độ kinh tế học, quản trị kinh doanh và địa lý kinh tế.

Kere, S., & Zongo, A. (2023). "Digital technologies and intra-African trade." International Economics, 173, 177–192. DOI: 10.1016/j.inteco.2023.01.005

Sử dụng mô hình trọng lực tổng quát (PPML) trên dữ liệu 46 quốc gia châu Phi giai đoạn 2000-2018, nghiên cứu cho thấy tăng tỷ lệ sử dụng điện thoại di động và sự phổ biến của thanh toán di động (như M-Pesa) làm tăng thương mại nội khối châu Phi. Tác động của cải thiện hạ tầng ICT lớn nhất ở các cặp quốc gia có khoảng cách địa lý xa và hạ tầng giao thông kém.

Li, K., Kim, D. J., Lang, K. R., Kauffman, R. J., & Naldi, M. (2020). "How should we understand the digital economy in Asia? Critical assessment and research agenda." Electronic Commerce Research and Applications, 44, 101004. DOI: 10.1016/j.elerap.2020.101004

Nghiên cứu toàn diện về kinh tế số ở châu Á đề xuất khung khái niệm ba lớp: số hóa dữ liệu và quy trình, số hóa hoạt động kinh doanh, và chuyển đổi kỹ thuật số toàn diện. Bài viết cũng chỉ ra vai trò của các cơ chế xác thực số mới — như blockchain và chứng nhận điện tử — trong việc tạo “cầu nối thông tin” cho thương mại Bắc-Nam.

Luong, T. A., & Nguyen, T. H. (2020). "The impact of ICT on service trade." The Singapore Economic Review, 65(Suppl. 01), S49–S73. DOI: 10.1142/s021759082049003x

Sử dụng dữ liệu bảng cho 75 quốc gia giai đoạn 2000-2018, nghiên cứu cho thấy mỗi điểm tăng trong chỉ số ICT Development Index làm tăng xuất khẩu dịch vụ, với tác động mạnh hơn ở các nước đang phát triển so với các nước phát triển. Tác động của ICT đến xuất khẩu dịch vụ kinh doanh và CNTT cũng lớn hơn đáng kể so với dịch vụ truyền thống như vận tải và du lịch.

Mishra, N., & Valencia, A. M. P. (2023). "Digital services and digital trade in the Asia Pacific: An alternative model for digital integration?" Asia Pacific Law Review, 31(1), 1–24. DOI: 10.1080/10192557.2023.2216058

Nghiên cứu phân tích mô hình tích hợp thương mại số của châu Á - Thái Bình Dương, cho thấy khu vực đang phát triển một khung pháp lý kết hợp hợp tác khu vực với chủ quyền kỹ thuật số quốc gia — khác với mô hình "tự do số" của Mỹ hay "chủ quyền số" của Trung Quốc/EU. Các tác giả lập luận rằng phân mảnh pháp lý và yêu cầu nội địa hóa dữ liệu là những "thuế quan kỹ thuật số" ẩn đắt tiền đối với xuất khẩu số.

Nguyen Minh Trang. (2023). "Impacts of digital transformation on manufacture in Vietnam." VNU Journal of Science: Policy and Management Studies, 39(4). DOI: 10.25073/2588-1116/vnupam.4375

Dựa trên khảo sát doanh nghiệp sản xuất Việt Nam và dữ liệu thứ cấp từ Tổng cục Thống kê, nghiên cứu cho thấy doanh nghiệp áp dụng số hóa ở mức độ cao đạt năng suất lao động và tỷ lệ xuất khẩu trong doanh thu cao hơn đáng kể so với nhóm số hóa thấp. Nghiên cứu cũng ghi nhận khoảng cách lớn về mức độ áp dụng hệ thống quản lý số hóa giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nội địa.

Phan Thu Trang. (2025a). "Tác động của chuyển đổi số và đặc điểm quản trị đến xu hướng xuất khẩu của doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam." VNU Journal of Economics and Business, 5(3). DOI: 10.57110/vnu-jeb.v5i3.416

Sử dụng dữ liệu từ 847 SME Việt Nam giai đoạn 2018-2022 với phương pháp hồi quy logistic và probit, nghiên cứu tìm thấy mức độ số hóa doanh nghiệp làm tăng đáng kể xác suất tham gia xuất khẩu, trong đó sử dụng nền tảng thanh toán số là yếu tố dự báo mạnh nhất. Nghiên cứu cũng ghi nhận đặc điểm quản trị — trình độ học vấn của lãnh đạo doanh nghiệp và mức độ tham gia đào tạo số — có vai trò điều tiết quan trọng.

Phan Thu Trang. (2025b). "Chuyển đổi số, khả năng vượt các rào cản xuất khẩu và tác động đến kết quả xuất khẩu của doanh nghiệp." Tạp chí Khoa học Thương mại, 198. DOI: 10.54404/jts.2025.198v.01

Phân tích định tính sâu với SME xuất khẩu và chuyên gia cho thấy chuyển đổi số giúp doanh nghiệp Việt Nam vượt rào cản thông tin hiệu quả nhất, tiếp theo là rào cản tài chính, trong khi rào cản kỹ thuật về tiêu chuẩn chất lượng và chứng nhận vẫn là thách thức ngay cả với doanh nghiệp số hóa cao. Nghiên cứu nhấn mạnh giới hạn của số hóa trong việc thay thế nâng cấp năng lực kỹ thuật thực sự.

Tian, K., Dietzenbacher, E., & Jong-A-Pin, R. (2021). "Global value chain participation and its impact on industrial upgrading." The World Economy, 44(7), 1951–1976. DOI: 10.1111/twec.13209

Sử dụng dữ liệu đầu vào-đầu ra toàn cầu từ 43 quốc gia giai đoạn 1995-2011, nghiên cứu cho thấy tham gia chuỗi giá trị toàn cầu làm tăng giá trị gia tăng trong nước của các nền kinh tế đang phát triển, nhưng lợi ích phân bố không đồng đều — các quốc gia ở vị thế hạ nguồn được hưởng lợi nhiều hơn. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng lựa chọn thước đo nâng cấp công nghiệp có tác động lớn đến kết quả phân tích.

UNCTAD. (2021). Digital economy report 2021: Cross-border data flows and development — For whom the data flow. United Nations Conference on Trade and Development. Nguồn: https://unctad.org/publication/digital-economy-report-2021

Báo cáo của UNCTAD ước tính chỉ khoảng 20% dân số ở các nước kém phát triển nhất có kết nối internet, so với tỷ lệ cao hơn nhiều ở các nước phát triển, đồng thời ghi nhận chi phí dữ liệu di động ở nhiều nước châu Phi cao hơn hàng trăm lần so với các nước phát triển. Báo cáo nhấn mạnh khoảng cách số không chỉ là hạ tầng vật lý mà còn là khoảng cách về khả năng sẵn sàng số.

UNCTAD. (2022). E-commerce and digital economy programme: Year in review 2022. United Nations Conference on Trade and Development. Nguồn: https://unctad.org/publication/e-commerce-and-digital-economy-programme-year-review-2022

Báo cáo thường niên của UNCTAD ghi nhận tổng giá trị thương mại điện tử toàn cầu đạt khoảng 27 nghìn tỷ đô la Mỹ năm 2022, chiếm phần lớn GDP và thương mại thế giới. Báo cáo tổng hợp dữ liệu từ nhiều quốc gia phát triển và đang phát triển về quy mô và xu hướng của nền kinh tế số toàn cầu.

UNCTAD. (2024). Digital economy report 2024. United Nations Conference on Trade and Development. Nguồn: https://unctad.org/system/files/official-document/der2024_en.pdf

Báo cáo cập nhật của UNCTAD về tình hình kinh tế số toàn cầu, tiếp nối các báo cáo trước đó về khoảng cách số và tác động phân phối của số hóa đối với các nước đang phát triển. Đây là một trong các nguồn tham khảo được xác minh qua Crossref/nguồn chính thức của bài viết.

Wang, Y., Wang, T., & Wang, Q. (2024). "The impact of digital transformation on enterprise performance: An empirical analysis based on China's manufacturing export enterprises." PLOS ONE, 19(3), e0299723. DOI: 10.1371/journal.pone.0299723

Phân tích dữ liệu cấp doanh nghiệp từ cuộc điều tra công nghiệp quy mô lớn kết hợp chỉ số chuyển đổi số xây dựng từ báo cáo thường niên, nghiên cứu tìm thấy doanh nghiệp có mức độ chuyển đổi số cao hơn đạt doanh thu xuất khẩu và tỷ suất lợi nhuận cao hơn đáng kể. Cơ chế truyền dẫn gồm nâng cao hiệu quả sản xuất, giảm chi phí đơn vị và nâng cao chất lượng sản phẩm, đổi mới sáng tạo.

World Bank. (2023). Digital progress and trends report 2023. World Bank Group. Nguồn: https://openknowledge.worldbank.org/entities/publication/7617f89d-2276-413d-b0a7-e31e7527d6af

Báo cáo của Ngân hàng Thế giới ghi nhận tỷ lệ sử dụng internet toàn cầu đã tăng lên nhưng khoảng cách số giữa các nền kinh tế vẫn rất lớn, đồng thời theo dõi sự tăng trưởng của các "unicorn số" tại Ấn Độ trong giai đoạn 2020-2022. Báo cáo cũng ghi nhận xuất khẩu dịch vụ công nghệ thông tin tăng trưởng nhanh, trở thành danh mục xuất khẩu dịch vụ lớn thứ ba toàn cầu.

World Bank & WTO. (2023). Digital trade for development. World Bank Group. Nguồn: https://openknowledge.worldbank.org/entities/publication/1fad03ce-dd89-4910-b127-f0b4aa05817e

Báo cáo hợp tác giữa Ngân hàng Thế giới và WTO phân tích vai trò của thương mại số trong phát triển kinh tế, bao gồm khoảng cách cung-cầu tài chính thương mại toàn cầu và các rào cản pháp lý đối với thương mại số xuyên biên giới. Đây là nguồn tham khảo về chính sách quốc tế được xác minh của bài viết.

Xu, Y., & Xu, L. (2023). "The convergence between digital industrialization and industrial digitalization and export technology complexity: Evidence from China." Sustainability, 15(11), 9081. DOI: 10.3390/su15119081

Sử dụng dữ liệu tỉnh của Trung Quốc giai đoạn 2013-2020, nghiên cứu cho thấy công nghiệp hóa số và số hóa công nghiệp đều thúc đẩy nâng cấp xuất khẩu nhưng theo cơ chế khác nhau, với mô hình hội tụ giữa hai quá trình có tác động mạnh nhất đến chỉ số phức tạp xuất khẩu. Kết quả gợi ý các nền kinh tế mới nổi nên hướng đến “sản xuất số” thay vì chỉ “tiêu thụ số”.

Yang, Y., Chen, N., & Chen, H. (2023). "The digital platform, enterprise digital transformation, and enterprise performance of cross-border e-commerce — From the perspective of digital transformation and data elements." Journal of Theoretical and Applied Electronic Commerce Research, 18(2), 1282–1303. DOI: 10.3390/jtaer18020040

Nghiên cứu xem xét mối quan hệ giữa nền tảng số, chuyển đổi số doanh nghiệp và hiệu suất thương mại điện tử xuyên biên giới từ góc độ dữ liệu như yếu tố sản xuất. Đây là một trong các nguồn tham khảo được xác minh qua Crossref của bài viết về chủ đề thương mại điện tử xuyên biên giới.

Yin, Z. H., & Choi, C. H. (2021). "The effects of China's cross-border e-commerce on its exports: A comparative analysis of goods and services trade." Electronic Commerce Research, 23(2), 691–720. DOI: 10.1007/s10660-021-09483-y

Sử dụng dữ liệu cấp tỉnh Trung Quốc và khai thác sự mở rộng của 12 Khu thí điểm Thương mại Điện tử Xuyên biên giới như thực nghiệm tự nhiên, nghiên cứu cho thấy các tỉnh có khu thí điểm đạt tăng trưởng xuất khẩu cao hơn đáng kể so với tỉnh đối chứng. Cơ cấu xuất khẩu của các khu thí điểm cũng dịch chuyển sang sản phẩm điện tử, phần mềm và hàng gia công theo yêu cầu.

Zhang, L., Pan, A., Feng, S., & Qin, Y. (2022). "Digital economy, technological progress, and city export trade." PLOS ONE, 17(6), e0269314. DOI: 10.1371/journal.pone.0269314

Sử dụng dữ liệu bảng từ 284 thành phố cấp địa khu Trung Quốc và chỉ số phát triển kinh tế số tổng hợp, nghiên cứu tìm thấy mỗi điểm tăng trong chỉ số kinh tế số làm tăng giá trị xuất khẩu, với tác động lớn hơn ở các thành phố có trình độ phát triển trung bình. Kết quả gợi ý kinh tế số giúp các trung tâm sản xuất quy mô vừa nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu.

Zhao, N., Hong, J., & Lau, K. H. (2023). "Impact of supply chain digitalization on supply chain resilience and performance: A multi-mediation model." International Journal of Production Economics, 259, 108817. DOI: 10.1016/j.ijpe.2023.108817

Dựa trên khảo sát giám đốc chuỗi cung ứng từ 18 quốc gia và mô hình cấu trúc SEM, nghiên cứu tìm thấy số hóa tác động gián tiếp đến hiệu suất chuỗi cung ứng qua ba con đường: phát hiện rủi ro sớm, thích nghi với biến động nhu cầu, và phục hồi sau gián đoạn. Tác động này mạnh hơn đối với chuỗi cung ứng xuất khẩu quốc tế so với chuỗi cung ứng nội địa.

Costa, J., & Castro, R. (2021). "SMEs must go online — E-commerce as an escape hatch for resilience and survivability." Journal of Theoretical and Applied Electronic Commerce Research, 16(7), 2938–2955. DOI: 10.3390/jtaer16070166

Nghiên cứu xem xét vai trò của thương mại điện tử như một chiến lược sinh tồn và phục hồi cho SME trong bối cảnh gián đoạn kinh tế, góp phần vào tài liệu về động lực áp dụng số hóa của doanh nghiệp nhỏ. Đây là một trong các nguồn tham khảo được xác minh qua Crossref của bài viết.
Chia sẻ:

Bình luận

Đang tải bình luận...