Quay về trang chủ

Kinh nghiệm đầu tư trang thiết bị cho lab công nghệ tại trường đại học: bài học từ thế giới và Việt Nam

25 tháng 6, 202611 lượt xemTác giả: Dzhjora
Kinh nghiệm đầu tư trang thiết bị cho lab công nghệ tại trường đại học: bài học từ thế giới và Việt Nam

Trang thiết bị phòng thí nghiệm (lab) công nghệ không đơn thuần là công cụ hỗ trợ giảng dạy mà đã trở thành mạch sống của mọi trường đại học hướng nghiên cứu. Một phòng lab được trang bị hiện đại không chỉ nâng cao chất lượng đào tạo mà còn thúc đẩy nghiên cứu khoa học, thu hút nhân tài và tăng cường vị thế cạnh tranh.

Phần 1: Lời mở đầu và bức tranh toàn cầu


1. LỜI MỞ ĐẦU

1.1. Trang thiết bị lab công nghệ — yếu tố sống còn của giáo dục đại học

Trang thiết bị phòng thí nghiệm (lab) công nghệ không đơn thuần là công cụ hỗ trợ giảng dạy mà đã trở thành mạch sống của mọi trường đại học hướng nghiên cứu. Một phòng lab được trang bị hiện đại không chỉ tạo điều kiện cho sinh viên tiếp cận công nghệ tiên tiến mà còn là nền tảng để cán bộ nghiên cứu triển khai các dự án khoa học có tính ứng dụng cao. Thực tế cho thấy, những trường đại học có năng lực nghiên cứu mạnh trên thế giới đều đầu tư rất lớn vào cơ sở vật chất, và mức đầu tư này tỷ lệ thuận với thứ hạng cũng như uy tín học thuật của họ (Mohamed Hashim, Tlemsani và Matthews, 2021).

Tại các quốc gia đang phát triển, trong đó có Việt Nam, câu chuyện đầu tư trang thiết bị lab công nghệ gặp nhiều thách thức hơn hẳn. Ngân sách hạn hẹp, cơ chế quản lý cứng nhắc, thiếu chiến lược đầu tư dài hạn và khoảng cách công nghệ với các nước tiên tiến là những rào cản lớn (Võ và Laking, 2019). Mặc dù chính phủ Việt Nam đã ban hành nhiều chính sách nhằm tăng cường tự chủ tài chính cho các trường đại học công lập, quá trình triển khai thực tế vẫn còn nhiều điểm nghẽn. Nguyễn Tài Hoa (2022) chỉ ra rằng việc trao quyền tự chủ cho các trường đại học Việt Nam đã tạo ra cơ hội nhưng đồng thời cũng đặt ra bài toán mới về năng lực quản lý tài chính, bao gồm cả việc phân bổ ngân sách cho nghiên cứu và trang thiết bị.

Cần nhận thức rõ một vấn đề: trang thiết bị lab không phải là khoản đầu tư tiêu sản mà là khoản đầu tư vào năng lực. Một hệ thống lab được đầu tư đúng hướng sẽ mang lại giá trị kép — vừa nâng cao chất lượng đào tạo, vừa thúc đẩy năng lực nghiên cứu và đổi mới sáng tạo. Hayden và Le-Nguyen (2020) nhấn mạnh rằng cải cách giáo dục đại học ở Việt Nam cần tập trung vào cả cấu trúc lẫn năng lực thực thi, mà trong đó, năng lực đầu tư và quản lý cơ sở vật chất là một khía cạnh quan trọng nhưng thường bị xem nhẹ.

1.2. Bối cảnh Cách mạng Công nghiệp 4.0 và sức ép chuyển đổi

Cách mạng Công nghiệp 4.0 (Industry 4.0) đang định hình lại toàn bộ hệ thống giáo dục đại học trên thế giới. Sự hội tụ của công nghệ trí tuệ nhân tạo, Internet vạn vật (IoT), dữ liệu lớn (big data), điện toán đám mây và robot tiên tiến đã tạo ra một hệ sinh thái công nghệ hoàn toàn mới, đòi hỏi các trường đại học phải tái cấu trúc chương trình đào tạo, phương pháp giảng dạy và tất nhiên — cả cơ sở hạ tầng nghiên cứu (Yusuf, Walters và Sailin, 2020). Lab công nghệ giờ đây không chỉ cần máy móc cơ khí hay thiết bị đo lường truyền thống mà còn cần hạ tầng số, phần mềm mô phỏng, hệ thống kết nối mạng và thiết bị công nghệ cao có khả năng tích hợp đa nền tảng.

Nhiều nghiên cứu đã cảnh báo rằng các cơ sở giáo dục không kịp thích ứng với những thay đổi công nghệ này sẽ nhanh chóng bị tụt hậu. Coşkun, Kayıkcı và Gençay (2019) phân tích cách giáo dục kỹ thuật cần được điều chỉnh cho phù hợp với tầm nhìn của Industry 4.0, trong đó nhấn mạnh vai trò then chốt của phòng thí nghiệm công nghệ hiện đại. Các tác giả cho rằng sinh viên kỹ thuật cần được đào tạo trong môi trường có thiết bị thực tế tương tự như những gì họ sẽ gặp tại nơi làm việc, thay vì chỉ học lý thuyết trên giấy hay sử dụng mô hình giả lập quá đơn giản.

Mohamed Hashim, Tlemsani và Matthews (2021) đã xây dựng khung chiến lược chuyển đổi số cho giáo dục đại học, trong đó đầu tư vào cơ sở vật chất công nghệ được xếp vào nhóm ưu tiên hàng đầu. Bài viết phân tích rằng chuyển đổi số không chỉ là việc áp dụng công nghệ thông tin vào quy trình hành chính mà là sự tái cấu trúc toàn diện, từ chương trình đào tạo, phương pháp nghiên cứu đến hạ tầng vật chất. Benavides, Arias, Arango Serna và Branch Bedoya (2020) bổ sung thêm rằng chuyển đổi số tại các trường đại học là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp giữa nhiều yếu tố: chiến lược lãnh đạo, nguồn nhân lực và tài chính, cùng với việc cập nhật liên tục trang thiết bị.

[Phân tích của tác giả: Cần phân biệt rõ hai cấp độ chuyển đổi tại lab công nghệ — cấp độ hạ tầng (hardware) và cấp độ phần mềm/hệ thống (software/system). Rất nhiều trường đại học ở các nước đang phát triển mới chỉ tập trung vào cấp độ hạ tầng, mua sắm thiết bị đắt tiền nhưng lại bỏ qua việc đầu tư vào phần mềm tích hợp, bảo trì và nâng cấp. Dưới góc độ hiệu quả đầu tư, một phòng lab được thiết kế tổng thể, có chiến lược phần mềm rõ ràng thường mang lại giá trị thực tiễn cao hơn so với một phòng lab được trang bị nhiều máy móc đắt đỏ nhưng thiếu tính kết nối.]

1.3. Khoảng cách giữa nước phát triển và đang phát triển

Khoảng cách về năng lực đầu tư trang thiết bị lab công nghệ giữa các nước phát triển và đang phát triển là rất đáng chú ý. Theo các báo cáo của OECD, ngân sách nghiên cứu và phát triển (R&D) dành cho giáo dục đại học tại các nước thành viên OECD trung bình chiếm từ 0,3% đến 0,7% GDP, trong khi con số này ở nhiều nước đang phát triển chỉ ở mức dưới 0,1% GDP (Leal Filho, Skouloudis, Brandli, Salvia et al., 2019). Chênh lệch này phản ánh vào chất lượng cơ sở vật chất, năng lực nghiên cứu và cuối cùng là chất lượng đầu ra của hệ thống giáo dục đại học.

Lê Thị Thu Hồng (2023) nghiên cứu về tự chủ tài chính và quản lý tài chính tại các trường đại học công lập, chỉ ra rằng dù đã được trao quyền tự chủ, nhiều trường vẫn gặp khó khăn trong việc huy động nguồn lực để đầu tư trang thiết bị. Nguyên nhân bao gồm: năng lực thu hút nguồn tài trợ nghiên cứu từ doanh nghiệp còn thấp, cơ chế đấu thầu công còn phức tạp và thiếu kinh nghiệm lập dự án đầu tư quy mô lớn. Những khó khăn này tạo ra một vòng luẩn quẩn — cơ sở vật chất kém dẫn đến năng lực nghiên cứu thấp, từ đó lại khó thu hút nguồn tài trợ và nhân tài.

Từ góc độ chính sách công, Obwegeser và Müller (2018) phân tích mối quan hệ giữa mua sắm công (public procurement) và đổi mới sáng tạo, cho rằng các cơ chế mua sắm công thông minh có thể trở thành công cụ thúc đẩy đổi mới tại các trường đại học công lập. Đây là một gợi ý quan trọng, bởi phần lớn các trường đại học tại các nước đang phát triển đều sử dụng ngân sách nhà nước để mua sắm trang thiết bị, và nếu cơ chế này được tối ưu hóa, nó có thể đóng vai trò như một đòn bẩy chiến lược (Uyarra, Zabala-Iturriagagoitia, Flanagan và Magro, 2020).


2. BỨC TRANH TOÀN CẦU VỀ ĐẦU TƯ LAB CÔNG NGHỆ

2.1. Xu hướng đầu tư trên thế giới

Trong thập kỷ qua, đầu tư vào cơ sở hạ tầng nghiên cứu tại các trường đại học trên toàn cầu đã tăng trưởng mạnh mẽ, chủ yếu do nhận thức ngày càng rõ về vai trò của giáo dục đại học trong hệ sinh thái đổi mới sáng tạo quốc gia. Các quốc gia tiên tiến coi trường đại học không chỉ là nơi đào tạo nhân lực mà còn là đầu tàu nghiên cứu, trực tiếp đóng góp vào năng lực cạnh tranh kinh tế (Mohamed Hashim, Tlemsani và Matthews, 2021). Điều này dẫn đến xu hướng đầu tư lớn vào phòng thí nghiệm, trung tâm nghiên cứu và cơ sở hạ tầng công nghệ tại các trường đại học hàng đầu.

Xu hướng nổi bật trong giai đoạn gần đây là sự chuyển dịch từ mô hình đầu tư đơn lẻ (mua từng thiết bị riêng lẻ theo nhu cầu từng khoa/phòng) sang mô hình đầu tư tổng thể, dựa trên chiến lược dài hạn. Theo Leal Filho, Skouloudis, Brandli, Salvia et al. (2019), nhiều trường đại học trên thế giới đã bắt đầu áp dụng các tiêu chuẩn phát triển bền vững vào quy trình mua sắm trang thiết bị, ưu tiên các giải pháp tiết kiệm năng lượng, có vòng đời sử dụng dài và thân thiện với môi trường. Sự thay đổi này không chỉ mang ý nghĩa về trách nhiệm xã hội mà còn giúp tối ưu hóa chi phí vận hành trong dài hạn.

Một xu hướng đáng lưu ý khác là sự phát triển của các phòng lab dùng chung (shared facilities) và mô hình trung tâm công nghệ liên trường. Thay vì mỗi trường xây dựng riêng phòng lab với đầy đủ thiết bị (vốn thường dẫn đến tình trạng trùng lặp,tỷ lệ sử dụng thấp), nhiều quốc gia đã đầu tư vào các trung tâm công nghệ lớn phục vụ chung cho nhiều trường đại học và tổ chức nghiên cứu. Mô hình này giúp tối ưu hóa việc sử dụng thiết bị, giảm chi phí đầu tư lặp lại và tạo điều kiện hợp tác nghiên cứu liên tổ chức (Obwegeser và Müller, 2018).

2.2. Ngân sách R&D giáo dục đại học — con số biết nói

Cấp độ đầu tư vào R&D giáo dục đại học là một chỉ số quan trọng phản ánh mức độ cam kết của mỗi quốc gia đối với hệ thống nghiên cứu học thuật. Theo dữ liệu được tổng hợp từ nhiều nguồn, Mỹ luôn dẫn đầu về tổng chi tiêu R&D giáo dục đại học, với số tiền hàng năm vượt 70 tỷ USD, trong đó một phần đáng kể được dùng để mua sắm và duy trì thiết bị phòng thí nghiệm. Các nước châu Âu như Đức, Anh và Pháp cũng chi tiêu tương đối mạnh, với mức đầu tư bình quân đầu người thuộc nhóm cao nhất thế giới.

Hàn Quốc và Nhật Bản đại diện cho mô hình đầu tư tập trung, có chiến lược rõ ràng của khu vực Đông Á. Hàn Quốc đã tăng ngân sách R&D giáo dục đại học với tốc độ trung bình trên 10% mỗi năm trong hai thập kỷ qua, biến quốc gia này thành một trong những trung tâm nghiên cứu công nghệ hàng đầu châu Á (Yusuf, Walters và Sailin, 2020). Nhật Bản, với truyền thống đầu tư vào hạ tầng nghiên cứu từ thời kỳ hậu chiến, sở hữu mạng lưới phòng thí nghiệm đại học thuộc hàng hiện đại nhất thế giới, nhiều cơ sở được trang bị thiết bị tại chỗ mà các quốc gia khác phải gửi mẫu đi nước ngoài mới có thể phân tích được.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng con số ngân sách R&D chỉ là một mặt của vấn đề. Mức độ hiệu quả sử dụng ngân sách, cơ chế phân bổ và năng lực quản lý mới là những yếu tố quyết định chất lượng thực tế của hệ thống lab. Một quốc gia có ngân sách lớn nhưng phân bổ thiếu chiến lược có thể không mang lại kết quả bằng một quốc gia có ngân sách nhỏ hơn nhưng sử dụng hiệu quả hơn (Uyarra, Zabala-Iturriagagoitia, Flanagan và Magro, 2020).

[Phân tích của tác giả: Khi so sánh ngân sách R&D giáo dục đại học giữa các quốc gia, cần cân nhắc yếu tố sức mua (purchasing power parity) và chi phí nhân công. Một triệu USD đầu tư vào lab tại Việt Nam có thể mua được nhiều thiết bị hơn — hoặc thiết bị có khả năng tốt hơn — so với cùng số tiền tại Mỹ hay Đức. Do đó, bài toán không chỉ là "có bao nhiêu tiền" mà là "tiền đó được sử dụng ra sao". Mô hình đầu tư thông minh, dựa trên nhu cầu thực tế và chiến lược dài hạn, thường mang lại giá trị cao hơn là chỉ đơn thuarily tăng ngân sách.]

2.3. Mô hình đầu tư tại các quốc gia tiên tiến

Sự khác biệt giữa ba mô hình đầu tư lab chính
🇺🇸 Mỹ — Đa nguồn

• NSF, NIH, DOE

• Quỹ tư nhân

• Hợp tác doanh nghiệp

• Quỹ nội bộ trường

Đặc điểm: cạnh tranh, linh hoạt

🇪🇺 Châu Âu — Điều phối

• Horizon Europe

• Quỹ quốc gia

• ERA (Nghiên cứu chung)

• Quỹ struktural

Đặc điểm: chiến lược, phối hợp

🇯🇵🇰🇷 Đông Á — Tập trung

• Ngân sách quốc gia

• Viện nghiên cứu tập trung

• KAIST, AIST

• Kế hoạch 5 năm

Đặc điểm: dài hạn, ưu tiên

Mỹ: Đa nguồn, cạnh tranh, thị trường hóa

Hệ thống giáo dục đại học Mỹ có tính đa dạng rất cao, từ các trường đại học công lập trực thuộc tiểu bang đến các trường tư thục nghiên cứu hàng đầu thế giới. Đầu tư vào lab công nghệ tại Mỹ đến từ nhiều nguồn: ngân sách liên bang (chủ yếu thông qua các chương trình của NSF — National Science Foundation và các cơ quan khác), ngân sách tiểu bang, tài trợ từ doanh nghiệp, quỹ từ thiện và thu học phí. Cơ chế cấp vốn R&D dựa trên cạnh tranh (competitive grants) khuyến khích các trường đại học phải xây dựng kế hoạch đầu tư lab rõ ràng và chứng minh được năng lực nghiên cứu để xin tài trợ (Benavides, Arias, Arango Serna và Branch Bedoya, 2020).

Điểm nổi bật của mô hình Mỹ là sự tham gia mạnh mẽ của khu vực tư nhân. Nhiều tập đoàn công nghệ lớn như Google, Microsoft, Intel có chương trình hợp tác trực tiếp với các trường đại học, cung cấp tài chính và thiết bị cho các phòng lab nghiên cứu. Đây vừa là cách doanh nghiệp hỗ trợ giáo dục, vừa là chiến lược tuyển dụng nhân tài và tiếp cận nghiên cứu nền tảng. Mô hình đối tác công – tư này giúp giảm bớt gánh nặng tài chính cho các trường và đồng thời đảm bảo trang thiết bị tại lab luôn gần gũi với thực tiễn công nghiệp.

Châu Âu: Chiến lược, điều phối, tài trợ liên minh

Liên minh châu Âu (EU) đã xây dựng các chương trình tài trợ quy mô lớn như Horizon Europe, ERDF (European Regional Development Fund) và COST Actions để hỗ trợ đầu tư vào cơ sở hạ tầng nghiên cứu tại các trường đại học. Mô hình châu Âu nhấn mạnh tính hợp tác liên quốc gia — một phòng lab tại một trường đại học ở một nước thành viên có thể được trang bị thông qua nguồn tài trợ chung của EU, phục vụ cho dự án nghiên cứu có sự tham gia của nhiều đối tác từ nhiều quốc gia khác nhau (Leal Filho, Skouloudis, Brandli, Salvia et al., 2019).

Nhiều nước châu Âu cũng có chính sách quốc gia riêng hỗ trợ đầu tư lab đại học. Đức với chương trình "Exzellenzstrategie" (Chiến lược Xuất sắc) đầu tư hàng tỷ euro vào các trường đại học nghiên cứu xuất sắc, trong đó có khoản mục lớn dành cho cơ sở hạ tầng phòng thí nghiệm. Pháp thông qua chương trình "Investissements d'Avenir" (Đầu tư cho Tương lai) xây dựng các cơ sở nghiên cứu quy mô lớn. Mô hình chung của châu Âu là đầu tư tập trung, có định hướng chiến lược quốc gia hoặc khu vực, kết hợp với đánh giá định kỳ để đảm bảo hiệu quả sử dụng vốn.

Nhật Bản và Hàn Quốc: Đầu tư tập trung, tầm nhìn dài hạn

Hàn Quốc là minh chứng rõ nét cho chiến lược đầu tư tập trung vào giáo dục đại học và R&D. Từ một quốc gia chịu tàn phá chiến tranh, Hàn Quốc đã vươn lên thành cường quốc công nghệ nhờ chiến lược đầu tư bài bản, trong đó giáo dục đại học đóng vai trò trung tâm. Chính phủ Hàn Quốc hỗ trợ trực tiếp việc xây dựng và trang bị lab công nghệ tại các trường đại học trọng điểm, đồng thời thiết lập cơ chế đánh giá hiệu quả đầu tư nghiêm ngặt (Coşkun, Kayıkcı và Gençay, 2019).

Nhật Bản, với lịch sử lâu đời trong đầu tư R&D, sở hữu một mạng lưới phòng thí nghiệm đại học thuộc hàng hiện đại nhất thế giới. Các trường đại học Nhật Bản nổi tiếng với văn hóa bảo trì thiết bị rất tốt — nhiều phòng lab vận hành thiết bị hơn 20 năm vẫn hoạt động chính xác nhờ quy trình bảo trì nghiêm ngặt và văn hóa tôn trọng công cụ nghiên cứu. Đây là một bài học quan trọng mà nhiều nước đang phát triển thường bỏ qua: đầu tư vào bảo trì và vận hành dài hạn không kém quan trọng so với đầu tư mua sắm ban đầu.

2.4. Vai trò của các tổ chức quốc tế

Các tổ chức quốc tế đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy đầu tư vào lab công nghệ tại các trường đại học, nhất là ở các nước đang phát triển. OECD, thông qua các báo cáo định kỳ về khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo, cung cấp khung phân tích và các chỉ số so sánh giúp các quốc gia đánh giá mức độ đầu tư vào hạ tầng nghiên cứu giáo dục đại học (Leal Filho, Skouloudis, Brandli, Salvia et al., 2019). Các khuyến nghị của OECD về cải cách giáo dục đại học thường bao gồm cả khía cạnh đầu tư cơ sở vật chất.

UNESCO, thông qua các chương trình hỗ trợ giáo dục khoa học và công nghệ, giúp nhiều nước đang phát triển xây dựng chiến lược phát triển cơ sở hạ tầng giáo dục, trong đó có phòng thí nghiệm. Tổ chức này cũng đóng vai trò quan trọng trong việc thiết lập tiêu chuẩn và khung năng lực cho giáo dục STEM (Science, Technology, Engineering, Mathematics) tại các nước thành viên.

Ngân hàng Thế giới (World Bank) tài trợ nhiều dự án nâng cấp cơ sở hạ tầng giáo dục đại học tại các nước đang phát triển, trong đó có các khoản vay và tài trợ không hoàn lại dành riêng cho trang bị phòng thí nghiệm. Dù vậy, nhiều dự án được tài trợ bởi các tổ chức quốc tế gặp khó khăn trong giai đoạn vận hành sau khi dự án kết thúc, do thiếu nguồn lực bảo trì và thiếu năng lực quản lý tại chỗ (Võ và Laking, 2019). Đây là một vấn đề hệ thống cần được giải quyết nếu muốn các khoản đầu tư thực sự mang lại giá trị bền vững.

Uyarra, Zabala-Iturriagagoitia, Flanagan và Magro (2020) phân tích rằng chính sách mua sắm công có thể được sử dụng như một công cụ chính sách công để thúc đẩy đổi mới sáng tạo, bao gồm cả đổi mới tại các trường đại học. Góc nhìn này mở ra khả năng sử dụng các công cụ chính sách hiện có (như quy định đấu thầu, tiêu chuẩn kỹ thuật, quy trình phê duyệt dự án) để hướng dòng vốn đầu tư vào trang bị lab công nghệ một cách hiệu quả hơn, thay vì chỉ dựa vào các nguồn tài trợ mới.

[Phân tích của tác giả: Khi nghiên cứu các mô hình đầu tư toàn cầu, dễ rơi vào cái bẫy "sao chép mô hình" — tức là áp dụng nguyên vẹn một mô hình từ nước phát triển vào nước đang phát triển mà không xét đến điều kiện thực tế. Mỗi quốc gia có đặc thù riêng về hệ thống chính trị, cơ chế tài chính, văn hóa tổ chức và trình độ công nghệ. Bài học từ thế giới cần được nghiên cứu một cách có chọn lọc và thích ứng phù hợp với thực tiễn từng quốc gia. Đối với Việt Nam, việc tham khảo mô hình Hàn Quốc về đầu tư hướng tới có mục tiêu hoặc mô hình châu Âu về hợp tác liên tổ chức có thể phù hợp hơn là cố gắng sao chép mô hình đa nguồn phức tạp của Mỹ.]


Tiểu kết Phần 1

Trang thiết bị lab công nghệ không phải là một khoản chi tiêu đơn thuần mà là nền tảng của năng lực nghiên cứu và đào tạo tại trường đại học. Trước sức ép của Cách mạng Công nghiệp 4.0, mọi trường đại học đều phải đối mặt với yêu cầu chuyển đổi, nâng cấp và tái cấu trúc hệ thống phòng thí nghiệm. Bức tranh toàn cầu cho thấy các quốc gia phát triển đã xây dựng những mô hình đầu tư đa dạng, hiệu quả, từ mô hình đa nguồn của Mỹ, mô hình điều phối châu Âu đến mô hình dành sức cho của Nhật Bản và Hàn Quốc. Các tổ chức quốc tế như OECD, UNESCO và World Bank tiếp tục đóng vai trò hỗ trợ, đặc biệt đối với các nước đang phát triển.

Tuy nhiên, khoảng cách giữa nước phát triển và đang phát triển vẫn còn rất lớn, và việc thu hẹp khoảng cách này đòi hỏi không chỉ tăng ngân sách mà còn cần cải cách cơ chế, nâng cao năng lực quản lý và xây dựng chiến lược đầu tư phù hợp với điều kiện thực tiễn của từng quốc gia. Ở phần tiếp theo, bài viết sẽ đi sâu vào thực trạng tại Việt Nam — một quốc gia đang nỗ lực cải cách giáo dục đại học nhưng vẫn gặp nhiều thách thức trong việc đầu tư hiệu quả vào trang thiết bị lab công nghệ.


Phần tiếp theo: Phần 2 — Thực trạng đầu tư trang thiết bị lab công nghệ tại các trường đại học Việt Nam

1. Xu hướng công nghệ trong phòng thí nghiệm đại học

1.1. Tự động hóa phòng thí nghiệm

Sự chuyển dịch từ các quy trình thủ công sang mô hình tự động hóa đang thay đổi căn bản cách thức vận hành của phòng thí nghiệm trên toàn cầu. Holland và Davies (2020) chỉ ra rằng tự động hóa trong phòng nghiên cứu khoa học sự sống không chỉ giảm thiểu sai sót do con người mà còn tăng tốc độ xử lý hàng loạt mẫu lên gấp nhiều lần, từ đó mở rộng quy mô nghiên cứu mà không cần tăng tương ứng nhân sự. Các hệ thống tự động hóa hiện đại tích hợp robot phân phối chất lỏng, máy đọc mảng tự động và phần mềm quản lý dữ liệu ưu tiên. Tại nhiều trường đại học tiên tiến, sinh viên được tiếp xúc trực tiếp với hệ thống này ngay từ bậc đại học, giúp họ quen thuộc với môi trường làm việc của ngành công nghiệp sinh học và hóa học hiện đại.

Việc tự động hóa cũng mang lại lợi ích về an toàn lao động khi giảm thiểu tiếp xúc của người sử dụng với hóa chất độc hại và sinh vật gây bệnh (Holland và Davies, 2020). Các phòng thí nghiệm hóa chất có thể sử dụng robot để thực hiện các phản ứng nguy hiểm, trong khi sinh viên quan sát và phân tích dữ liệu từ trạm điều khiển cách ly. Mô hình này đặc biệt phù hợp với điều kiện tại các trường đại học Việt Nam, nơi hạ tầng an toàn sinh học và hóa chất chưa đồng đều giữa các cơ sở đào tạo.

Tuy nhiên, mức đầu tư ban đầu cho hệ thống tự động hóa thường rất cao, yêu cầu hoạch định ngân sách dài hạn. [Phân tích của tác giả] Trường đại học cần xem xét tự động hóa theo từng giai đoạn, ưu tiên những quy trình lặp lại nhiều lần và có rủi ro an toàn cao nhất, thay vì cố gắng tự động hóa toàn bộ phòng thí nghiệm trong một lần đầu tư.

1.2. Self-driving labs — Phòng thí nghiệm tự lái

Khái niệm "phòng thí nghiệm tự lái" là bước phát triển tiếp theo của tự động hóa, nơi hệ thống không chỉ thực hiện các thao tác vật lý mà còn tự quyết định thí nghiệm tiếp theo cần tiến hành dựa trên kết quả phân tích thời gian thực. Abolhasani và Kumacheva (2023) mô tả phòng thí nghiệm tự lái là một hệ thống khép kín kết hợp robot thực nghiệm, thiết bị cảm biến và thuật toán học máy, cho phép tiến hành hàng trăm thí nghiệm mỗi ngày mà hầu như không cần can thiệp của con người. Trong lĩnh vực hóa học và khoa học vật liệu, các hệ thống này đã chứng minh khả năng khám phá vật liệu mới với tốc độ vượt xa phương pháp truyền thống.

Tom, Schmid, Baird, Cao và cộng sự (2024) tổng quan hơn 200 nghiên cứu về phòng thí nghiệm tự lái và khẳng định rằng xu hướng này đang chuyển từ khái niệm thử nghiệm sang ứng dụng thực tế tại nhiều viện nghiên cứu và trường đại học. Một phòng thí nghiệm tự lái điển hình bao gồm phần cứng robot để chuẩn bị mẫu và chạy phản ứng, hệ thống phân tích phổ hoặc nhiễu xạ để đo lường kết quả, và phần mềm trí tuệ nhân tạo để đề xuất thí nghiệm tiếp theo dựa trên mô hình dự đoán.

Đối với giáo dục đại học, mô hình phòng thí nghiệm tự lái mở ra cơ hội hướng dẫn sinh viên tư duy hệ thống — tức là hiểu toàn bộ quy trình từ thiết kế thí nghiệm đến phân tích dữ liệu thay vì chỉ thực hiện từng bước rời rạc. [Phân tích của tác giả] Dù chi phí xây dựng phòng thí nghiệm tự lái hoàn chỉnh còn nằm ngoài khả năng của phần lớn trường đại học Việt Nam hiện nay, các cơ sở đào tạo có thể bắt đầu tích hợp từng thành phần, ví dụ sử dụng phần mềm tối ưu hóa thí nghiệm kết hợp với thiết bị đo lường tự động có sẵn, trước khi mở rộng dần.

1.3. Phòng thí nghiệm thông minh với Internet vạn vật và trí tuệ nhân tạo

Phòng thí nghiệm thông minh sử dụng mạng cảm biến kết nối (IoT) để theo dõi liên tục các thông số môi trường như nhiệt độ, độ ẩm, áp suất không khí và mức độ ánh sáng. Dữ liệu từ các cảm biến này được truyền về hệ thống trung tâm, nơi trí tuệ nhân tạo phân tích để phát hiện bất thường và đưa ra cảnh báo kịp thời. Yusuf, Walters và Sailin (2020) nhấn mạnh rằng việc tái cấu trúc cơ sở giáo dục để thích ứng với Cách mạng công nghiệp lần thứ tư bắt buộc các trường đại học phải trang bị phòng thí nghiệm có khả năng thu thập và xử lý dữ liệu theo thời gian thực.

Thực tế, IoT trong phòng thí nghiệm phục vụ nhiều mục đích: quản lý tài sản thiết bị theo dõi vị trí và trạng thái hoạt động, giám sát an toàn tự động phát hiện rò rỉ khí hoặc vượt ngưỡng nhiệt độ, và tối ưu hóa tiêu thụ năng lượng khi hệ thống tự động tắt thiết bị không sử dụng. Koch (2017) ghi nhận xu hướng "phòng thí nghiệm xanh" tại các khuôn viên trường đại học, trong đó IoT đóng góp quan trọng vào quan trọng trong việc theo dõi và giảm mức tiêu thụ năng lượng, góp phần đưa trường đại học trở thành hình mẫu phát triển bền vững.

Trí tuệ nhân tạo bổ sung cho IoT khả năng nhận diện mẫu phức tạp từ dữ liệu cảm biến, ví dụ dự đoán khi nào thiết bị cần bảo trì dựa trên mô hình suy giảm hiệu suất, hoặc gợi ý lịch trình sử dụng phòng thí nghiệm tối ưu dựa trên nhu cầu trên trên thực tiễn của các nhóm nghiên cứu. [Phân tích của tác giả] Sự kết hợp IoT và AI tạo ra nền tảng hạ tầng thông minh mà các trường đại học Việt Nam sẽ triển khai với chi phí hợp lý nhờ sự phát triển mạnh mẽ của thị trường cảm biến và nền tảng điện toán đám mây tại khu vực.

1.4. Open Labware và in 3D thiết bị phòng thí nghiệm

Trường đại học không nhất thiết phải phụ thuộc hoàn toàn vào nhà cung cấp thiết bị thương mại. Phong trào Open Labware — chia sẻ thiết kế thiết bị phòng thí nghiệm dưới dạng mã nguồn mở — đang cho phép các cơ sở giáo dục tự chế tạo nhiều loại dụng cụ với chi phí thấp hơn đáng kể. Baden, Chagas, Gage, Marzullo và cộng sự (2015) đã chứng minh rằng máy in 3D kết hợp với vi mạch điều khiển mã nguồn mở được tạo ra các thiết bị phòng thí nghiệm chức năng như máy trộn orbital, máy điều hòa môi trường cho cấy tế bào và kính hiển vi quang học với chi phí chỉ bằng một phần nhỏ so với mua sản phẩm thương mại.

Nhiều thiết kế Open Labware được công bố trên các nền tảng chia sẻ trực tuyến, đi kèm hướng dẫn lắp ráp chi tiết và danh sách linh kiện dễ tìm kiếm. Sinh viên tham gia quá trình chế tạo thiết bị không chỉ tiết kiệm ngân sách mà còn rèn luyện kỹ năng thực hành đa lĩnh vực — từ thiết kế cơ khí, in 3D đến lập trình vi điều khiển. Coşkun, Kayıkcı và Gençay (2019) cho rằng giáo dục kỹ thuật cần bắt kịp tầm nhìn Công nghiệp 4.0, và việc sinh viên được trực tiếp thiết kế, chế tạo thiết bị lab đáp ứng đúng yêu cầu này.

Tại Việt Nam, mô hình Open Labware có tiềm năng ứng dụng rộng khi nhiều trường đại học đã trang bị máy in 3D và xưởng gia công cơ khí cơ bản. [Phân tích của tác giả] Các trường cần xây dựng cộng đồng thực hành chia sẻ thiết kế phù hợp với chương trình đào tạo của mình, đồng thời phát triển bộ tiêu chuẩn đánh giá an toàn cho thiết bị tự chế, đảm bảo sinh viên sử dụng trong môi trường học thuật an toàn.

1.5. Mô hình FabLab và makerspace tại trường đại học

Khái niệm FabLab — phòng chế tạo kỹ thuật số — bắt nguồn từ MIT và đã lan rộng ra hàng ngàn cơ sở giáo dục trên toàn thế giới. Mô hình này cung cấp không gian mở được trang bị máy in 3D, máy cắt laser, máy phay CNC và các công cụ điện tử, nơi sinh viên từ nhiều ngành khác nhau cùng nhau thiết kế và chế tạo nguyên mẫu sản phẩm. Yusuf, Walters và Sailin (2020) nhấn mạnh rằng không gian sáng tạo kiểu makerspace kích hoạt tư duy đổi mới sáng tạo và giải quyết vấn đề, những năng lực thiết yếu trong nền kinh tế tri thức.

Tại các trường đại học kỹ thuật và công nghệ, FabLab thường hoạt động như cầu nối giữa lý thuyết giảng đường và ứng dụng thực tiễn. Sinh viên ngành điện tử sẽ chế tạo bảng mạch điều khiển cho dự án robot, trong khi sinh viên ngành thiết kế công nghiệp tạo vỏ bọc sản phẩm — tất cả trong cùng một không gian. Mô hình này phá vỡ ranh giới chuyên ngành hẹp, khuyến khích hợp tác liên lĩnh vực mà Coşkun, Kayıkcı và Gençay (2019) coi là yếu tố then chốt để giáo dục kỹ thuật thích ứng với yêu cầu của Công nghiệp 4.0.

Nhiều trường đại học Việt Nam đã bắt đầu triển khai không gian makerspace trong vài năm trở lại đây. [Phân tích của tác giả] Thách thức lớn nhất không nằm ở đầu tư thiết bị mà ở việc xây dựng đội ngũ quản lý có năng lực dẫn dắt sinh viên và duy trì sự hoạt động liên tục của không gian, tránh tình trạng makerspace được khánh thành rầm rộ nhưng ít được sử dụng trong trong nhiều nơi sau đó.


2. Phân loại trang thiết bị cần đầu tư

Phân loại trang thiết bị lab công nghệ theo mức độ đầu tư
Thiết bị cơ bản
Máy tính, mạng, workstation
Chi phí: Thấp — Trung bình

Thiết bị chuyên ngành
Robot, IoT kits, server, đo lường
Chi phí: Trung bình — Cao

Thiết bị mô phỏng
VR/AR headset, motion capture
Chi phí: Trung bình — Cao

Hỗ trợ & phần mềm
UPS, cooling, license, bảo mật
Chi phí: Thấp — Trung bình

2.1. Thiết bị thực hành cơ bản

Nhóm thiết bị thực hành cơ bản tạo nên hạ tầng nền tảng mà mọi phòng thí nghiệm công nghệ đều cần có. Bao gồm trạm làm việc với máy tính hiệu năng ổn định, thiết bị mạng nội bộ đảm bảo kết nối ổn định giữa các máy trạm và máy chủ, cùng các thiết bị ngoại vi như màn hình kép, bàn phím, chuột và webcam chất lượng tốt cho các buổi thực hành trực tuyến hoặc ghi hình bài giảng.

Việc lựa chọn máy tính cho phòng thí nghiệm cần cân nhắc yêu cầu cụ thể của từng môn học. Các môn lập trình và phát triển phần mềm được sử dụng máy tính cấu hình tiêu chuẩn, trong khi các môn xử lý hình ảnh, học máy và mô phỏng kỹ thuật yêu cầu card đồ họa mạnh và bộ nhớ lớn. Yusuf, Walters và Sailin (2020) khuyến nghị các trường đại học triển khai chiến lược nâng cấp theo chu kỳ 3–4 năm đối với thiết bị điện toán, tránh để hạ tầng quá lạc hậu so với phần mềm chuyên ngành được sử dụng.

Hạ tầng mạng cũng cần được chú trọng đặc biệt. Mạng nội bộ tốc độ cao, ổn định là điều kiện tiên quyết cho các thí nghiệm yêu cầu truyền tải dữ liệu lớn như mô phỏng kỹ thuật số, xử lý video theo thời gian thực và kết nối với hệ thống điện toán đám mây. [Phân tích của tác giả] Nhiều trường đại học Việt Nam đã đầu tư mạnh vào thiết bị đầu cuối nhưng lại ít chú trọng hạ tầng mạng nội bộ, dẫn đến tình trạng trang bị hiện đại nhưng không phát huy hết hiệu năng do nghẽn băng thông.

2.2. Thiết bị chuyên ngành

Nhóm thiết bị chuyên ngành phục vụ các học phần và hướng nghiên cứu đặc thù của từng trường. Kit robotics giáo dục bao gồm robot arm, rover tự hành và bộ cảm biến đa dạng cho phép sinh viên thực hành các thuật toán điều khiển và thị giác máy tính. Kit phát triển IoT tích hợp vi điều khiển, cảm biến môi trường và module giao tiếp không dây giúp sinh viên xây dựng hệ thống thu thập và truyền dữ liệu.

Thiết bị đo lường chuyên dụng — máy hiện sóng, máy phát tín hiệu, đa kế và nguồn điện có khả năng lập trình — phục vụ các môn điện tử và viễn thông. Máy chủ nội bộ (on-premise server) cung cấp môi trường tính toán cho các dự án yêu cầu xử lý dữ liệu lớn, học máy hoặc chạy mô phỏng phức tạp mà không muốn phụ thuộc hoàn toàn vào dịch vụ đám mây bên ngoài.

Coşkun, Kayıkcı và Gençay (2019) chỉ ra rằng Công nghiệp 4.0 yêu cầu kỹ sư có khả năng làm việc với hệ thống cyber-physical, nơi thế giới vật lý và thế giới số hội nhập chặt chẽ. Do đó, thiết bị chuyên ngành trong phòng thí nghiệm đại học cần phản ánh đặc điểm này — không chỉ là công cụ đo lường thuần túy mà phải có khả năng kết nối mạng, xuất dữ liệu số và tích hợp với phần mềm phân tích.

[Phân tích của tác giả] Khi đầu tư thiết bị chuyên ngành, trường đại học nên ưu tiên các nền tảng mở và có khả năng mở rộng, tránh bị phụ thuộc vào hệ sinh thái độc quyền của một nhà cung cấp duy nhất. Việc chọn thiết bị tương thích với phần mềm mã nguồn mở giúp giảm chi phí license dài hạn và tạo điều kiện cho sinh viên tự cài đặt, cấu hình môi trường thực hành tại nhà.

2.3. Thiết bị mô phỏng và ở trên thực tiễn ảo

Nhiều nơi ảo và theo trong thực tiễn tăng cường đang mở ra phương pháp học tập mới cho nhiều lĩnh vực kỹ thuật. Thiết bị VR headset cho phép sinh viên trải nghiệm không gian mô phỏng ba chiều — ví dụ, thám hiểm cấu trúc bên trong một động cơ phức tạp, thực hành quy trình lắp ráp trong môi trường an toàn, hoặc mô phỏng vận hành hệ thống nhà máy thông minh. AR headset bổ sung thông tin kỹ thuật lên đối tượng vật lý thực, hỗ trợ quá trình bảo trì và sửa chữa thiết bị.

Thiết bị ghi chuyển động (motion capture system) kết hợp với phần mềm animation hỗ trợ các ngành thiết kế tương tác, phát triển game và mô phỏng nhân tạo. Các hệ thống này không chỉ phục vụ giảng dạy mà còn là công cụ nghiên cứu quan trọng cho các dự án liên quan đến tương tác người — máy và thiết kế trải nghiệm người dùng.

Holland và Davies (2020) ghi nhận rằng trên thực tiễn ảo bắt đầu được ứng dụng trong cả nghiên cứu khoa học sự sống, ví dụ cho phép nhà nghiên cứu "đi vào" mô hình phân tử để hiểu cấu trúc không gian, hoặc mô phỏng phẫu thuật trong y khoa. [Phân tích của tác giả] Các trường đại học Việt Nam nhiều khả năng tiếp cận công nghệ này từ góc độ giáo dục trước khi đầu tư vào ứng dụng nghiên cứu đắt tiền hơn, ưu tiên các bộ VR/AR giá phải chăng phù hợp với quy mô lớp học thực hành.

2.4. Thiết bị hỗ trợ

Thiết bị hỗ trợ thường ít được chú ý nhưng đã khẳng định tầm quan trọng trong quyết định đến tính ổn định và an toàn của toàn bộ hệ thống phòng thí nghiệm. Bộ lưu điện không ngắt (UPS) bảo vệ máy tính, máy chủ và thiết bị đo lường khỏi mất điện đột ngột cần gây hỏng hóc phần cứng hoặc mất dữ liệu. Hệ thống làm mát — từ quạt tản nhiệt đến điều hòa công suất phù hợp — đảm bảo thiết bị hoạt động trong dải nhiệt độ khuyến nghị, kéo dài tuổi thọ và duy trì độ chính xác của thiết bị đo lường.

Koch (2017) nhấn mạnh tầm quan trọng của quản lý năng lượng hiệu quả trong phòng thí nghiệm, không chỉ vì giảm chi phí vận hành mà còn vì trách nhiệm phát triển bền vững của cơ sở giáo dục. Hệ thống tản nhiệt tối ưu giúp tiết kiệm điện năng, đồng thời giảm thiểu tiếng ồn — yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm học tập.

Hệ thống bảo mật vật lý gồm camera giám sát, khóa thẻ từ và tủ khóa thiết bị giúp quản lý tài sản và ngăn chặn mất mát. [Phân tích của tác giả] Đối với phòng thí nghiệm công nghệ tại Việt Nam, thiết bị hỗ trợ nên được ngân sách riêng biệt thay vì gộp chung vào chi phí thiết bị chính. Trong thực tiễn cho thấy nhiều phòng thí nghiệm được trang bị thiết bị hiện đại nhưng thiếu UPS và làm mát phù hợp, dẫn đến hư hỏng sớm và chi phí bảo trì cao không đáng có.

2.5. Phần mềm và bản quyền

Phần mềm là "bộ não" của mọi hệ thống phòng thí nghiệm công nghệ. Các nhóm phần mềm cần đầu tư bao gồm hệ điều hành và phần mềm cơ sở, môi trường phát triển tích hợp và công cụ lập trình, phần mềm mô phỏng kỹ thuật, phần mềm quản lý học tập và quản lý phòng thí nghiệm, cùng các nền tảng cộng tác trực tuyến.

Chi phí bản quyền phần mềm thường là khoản chi tiêu tái diễn hàng năm đáng kể. Tom, Schmid, Baird, Cao và cộng sự (2024) lưu ý rằng các phòng thí nghiệm tự lái phụ thuộc nặng nề vào phần mềm tối ưu hóa và học máy, phần lớn trong số đó có sẵn dưới dạng mã nguồn mở nhưng cũng có những công cụ chuyên dụng yêu cầu license thương mại. Chiến lược phần mềm hợp lý cần cân bằng giữa sử dụng giải pháp mã nguồn mở để giảm chi phí và đầu tư vào các công cụ chuyên dụng mà hiệu quả giáo dục mang lại thật sự vượt trội.

Nhiều nhà cung cấp phần mềm chuyên nghiệp có chương trình hỗ trợ giáo dục với chi phí giảm đáng kể so với bản quyền thương mại. [Phân tích của tác giả] Các trường đại học Việt Nam cần thiết lập đơn vị hoặc đội ngũ chuyên trách quản lý license phần mềm, tránh tình trạng mua bản quyền trùng lặp, bỏ phí license không sử dụng hoặc vi phạm bản quyền do thiếu quy trình quản lý tập chú vào. Đồng thời, việc khuyến khích sử dụng phần mềm mã nguồn mở trong giảng dạy không chỉ tiết kiệm chi phí mà còn giúp sinh viên quen với văn hình cộng đồng phát triển phần mềm — kỹ năng ngày càng quan trọng trong môi trường công nghiệp hiện đại.

Phần 3: Phòng thí nghiệm ảo, thử nghiệm trực tuyến và bài học từ đại dịch


3.1. Phòng thí nghiệm ảo và trải nghiệm trực tuyến: từ khái niệm đến ứng dụng thực tiễn

3.1.1. Virtual lab và remote lab — hai mô hình bổ trợ cho giáo dục thực hành

Phòng thí nghiệm ảo (virtual lab) và phòng thí nghiệm từ xa (remote lab) là hai hình thức thay thế hoặc bổ sung cho phòng thí nghiệm vật lý truyền thống. Dù thường được nhắc đến cùng nhau, hai mô hình này hoạt động theo những cơ chế khác biệt. Virtual lab sử dụng mô phỏng máy tính để tái hiện các hiện tượng vật lý, hóa học hay sinh học trong môi trường số. Sinh viên tương tác với các mô hình toán học và thuật toán thay vì với thiết bị thật. Remote lab ngược lại, cho phép người dùng điều khiển thiết bị vật lý thật từ xa qua kết nối mạng — máy móc vẫn vận hành trên thực địa nhưng người học không cần có mặt tại phòng thí nghiệm (Potkonjak, Gardner, Callaghan, Mattila et al., 2016).

Potkonjak và cộng sự (2016) đã tổng hợp và phân tích hệ thống các nghiên cứu về virtual lab trong giáo dục khoa học, công nghệ và kỹ thuật, chỉ ra rằng mô hình này đã phát triển mạnh mẽ từ giữa những năm 2000 trở đi. Các nền tảng virtual lab hiện đại sẽ nhiều khả năng mô phỏng từ những thí nghiệm cơ bản trong vật lý cơ học đến các hệ thống phức tạp trong kỹ thuật điện tử, kiểm soát tự động và hóa lý phân tích. Theo nhóm tác giả, một virtual lab được thiết kế tốt cần đáp ứng ba tiêu chí: tính chính xác khoa học, khả năng tương tác đa giác quan và độ linh hoạt trong việc thay đổi thông số thí nghiệm.

Nhiều trường đại học trên thế giới đã tích hợp virtual lab vào chương trình giảng dạy như một công cụ học tập bổ sung. Tại Việt Nam, một số trường kỹ thuật hàng đầu cũng bắt đầu thử nghiệm các phần mềm mô phỏng như Multisim cho mạch điện, MATLAB/Simulink cho hệ thống điều khiển, hay các nền tảng Cisco Packet Tracer cho mạng máy tính. Tuy nhiên, việc ứng dụng vẫn chưa phổ biến do hạn chế về hạ tầng công nghệ thông tin và thói quen giảng dạy truyền thống.

3.1.2. Công nghệ trên nhiều nơi ảo (VR) và trong theo trên thực địa tăng cường (AR) trong giáo dục thực hành

Một bước tiến quan trọng của virtual lab là sự kết hợp với công nghệ ở ở ở thực tế ảo (VR) và nhiều nơi tăng cường (AR). VR tạo ra môi trường ba chiều hoàn toàn immersible, nơi sinh viên sẽ thao tác trên các thiết bị mô phỏng gần như thật. AR chồng lớp thông tin số lên thế giới thực, cho phép người học xem các chỉ số đo lường, sơ đồ kỹ thuật ngay trên thiết bị vật lý mà họ đang thao tác.

Marks và Thomas (2021) đã tiến hành đánh giá việc ứng dụng công nghệ theo trên thực địa ảo tại một phòng thí nghiệm được thiết kế riêng trong môi trường đại học, trải qua năm học kỳ giảng dạy liên tiếp. Kết quả cho thấy sinh viên có thái độ tích cực với trải nghiệm VR, đặc biệt đánh giá cao khả năng lặp lại thí nghiệm không giới hạn và sự an toàn khi thực hành trên các hệ thống nguy hiểm như điện áp cao hay hóa chất độc hại. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng ghi nhận một số thách thức: khoảng một phần ba sinh viên gặp tình trạng chóng mặt hay mệt mỏi thị giác khi sử dụng headset VR trong thời gian dài, và một số khác phản ánh rằng thao tác bằng tay ảo không mang lại cảm giác "thực" như chạm vào thiết bị thật.

Rojas-Sánchez, Palos-Sánchez và Folgado-Fernández (2022) thực hiện tổng quan hệ thống và phân tích thư kế toán trích dẫn về mối quan hệ giữa trên thực tiễn ảo và giáo dục. Nhóm tác giả phân tích hơn 1.000 bài báo khoa học và nhận thấy số lượng nghiên cứu về VR trong giáo dục tăng đột biến từ năm 2017, đặc biệt là trong các lĩnh vực y khoa, kỹ thuật và kiến trúc. Phân tích cũng chỉ ra rằng hầu hết các nghiên cứu báo cáo kết quả tích cực về động lực học tập và sự tham gia của sinh viên, dù bằng chứng về cải thiện thành tích học tập vẫn còn cần dữ liệu dài hạn hơn để xác nhận.

Đối với các trường đại học tại Việt Nam, việc đầu tư vào VR/AR cho giáo dục thực hành đối mặt với rào cản về chi phí thiết bị — một bộ hệ thống VR phòng thí nghiệm có giá từ vài trăm triệu đến hàng tỷ đồng. [Phân tích của tác giả] Tuy nhiên, với xu hướng giá thiết bị VR giảm dần và sự phát triển của các nền tảng VR dựa trên web không cần headset chuyên dụng, các trường được tiếp cận công nghệ này theo lộ trình phù hợp hơn.

3.1.3. Đánh giá hiệu quả: học tập, chi phí và khả năng tiếp cận

Về hiệu quả học tập, các nghiên cứu cho thấy virtual lab có khả năng đạt kết quả tương đương hoặc gần tương đương với thí nghiệm vật lý trong việc giúp sinh viên nắm bắt khái niệm khoa học cơ bản. Potkonjak và cộng sự (2016) kết luận rằng virtual lab phù hợp nhất cho các giai đoạn học tập đầu — khi sinh viên cần làm quen với khái niệm, luyện tập thao tác lặp lại nhiều lần và hiểu nguyên lý hoạt động trước khi tiếp xúc với thiết bị thật. Remote lab lại có lợi thế hơn khi cần thu thập dữ liệu từ quá trình vật lý thực, nơi các yếu tố nhiễu và sai số trong thực tiễn là yếu tố quyết định của quan trọng trong quá trình học.

Về mặt chi phí, virtual lab có lợi thế rõ rệt về chi phí vận hành. Một khi phần mềm mô phỏng được phát triển và triển khai, chi phí sao chép cho hàng nghìn sinh viên gần như bằng không. Không cần tiêu hao vật tư hóa chất, không cần bảo trì thiết bị cơ học, và không cần không gian vật lý lớn. Baden, Chagas, Gage, Marzullo et al. (2015) còn chỉ ra hướng đi mở rộng hơn: sử dụng in 3D để tự sản xuất thiết bị phòng thí nghiệm, kết hợp với phần mềm mã nguồn mở để tạo ra các giải pháp lab giá rẻ cho các trường đại học nguồn lực hạn chế. Nhóm tác giả cho thấy nhiều thiết bị lab tiêu chuẩn nhiều khả năng được in 3D với chi phí chỉ bằng một phần nhỏ so với mua thiết bị thương mại.

Về khả năng tiếp cận, virtual lab xóa bỏ nhiều rào cản không gian và thời gian. Sinh viên cần thực hành bất cứ lúc nào, ở bất kỳ đâu có kết nối Internet — một yếu tố quan trọng đối với giáo dục từ xa và đào tạo thường xuyên. Tuy nhiên, Potkonjak, Gardner, Callaghan, Mattila et al. (2016) cũng cảnh báo rằng virtual lab không thể thay thế hoàn toàn thí nghiệm vật lý. Kỹ năng thực hành tay nghề — từ việc cầm nắm dụng cụ, cảm nhận lực cơ, nhận biết mùi vị hóa chất đến khả năng xử lý tình huống bất ngờ — chỉ sẽ cần trau dồi qua tiếp xúc vật lý trực tiếp.


3.2. Thí nghiệm trong đại dịch COVID-19: cú sốc và cơ hội chuyển đổi

3.2.1. Chuyển đổi khẩn cấp sang thí nghiệm trực tuyến

Khi đại dịch COVID-19 bùng phát vào đầu năm 2020, các trường đại học trên toàn thế giới phải đóng cửa đột ngột, buộc việc giảng dạy và thí nghiệm phải chuyển sang môi trường trực tuyến gần như trong một sớm một chiều. Đây là thử thách chưa từng có, đáng chú ý đối với các chương trình kỹ thuật và khoa học mà thí nghiệm là phần không thể tách rời.

Gamage, Wijesuriya, Ekanayake, Rennie et al. (2020) đã khảo sát và tổng hợp kinh nghiệm của các trường đại học trên toàn cầu về việc chuyển đổi giảng dạy và thực hành thí nghiệm sang hình thức trực tuyến trong đại dịch. Nhóm tác giả ghi nhận ba phương pháp chính được sử dụng: thứ nhất, thay thế thí nghiệm vật lý bằng mô phỏng và video thí nghiệm được ghi sẵn; thứ hai, sử dụng remote lab để sinh viên điều khiển thiết bị từ xa; thứ ba, giao cho sinh viên bộ dụng cụ thí nghiệm tại nhà (home lab kit) kèm theo hướng dẫn thực hành qua video call.

Mỗi phương pháp đều có ưu và nhược điểm riêng. Mô phỏng phần mềm thiếu tính chân thực. Video thí nghiệm bị động hóa quá trình học — sinh viên chỉ xem mà không thao tác. Remote lab gặp khó khăn về vấn đề quy mô vì số lượng thiết bị từ xa hạn chế, không đáp ứng được hàng trăm sinh viên truy cập đồng thời. Home lab kit lại tốn kém và khó triển khai cho các thí nghiệm phức tạp. Dù vậy, Gamage và cộng sự (2020) nhận thấy rằng nhiều giảng viên đã sáng tạo kết hợp nhiều phương pháp này để đảm bảo sinh viên vẫn đạt được các kết quả học tập tối thiểu.

Tại Việt Nam, tình cảnh tương tự cũng diễn ra. Các trường đại học kỹ thuật buộc phải hủy hoặc trì hoan các buổi thí nghiệm, hoặc tìm kiếm giải pháp thay thế tạm thời như sử dụng phần mềm mô phỏng, gửi video hướng dẫn qua các nhóm học tập trực tuyến. [Phân tích của tác giả] Đại dịch đã phơi bày một điểm yếu đáng kể: hầu hết các trường đại học tại Việt Nam gần như hoàn toàn phụ thuộc vào thiết bị vật lý trong phòng thí nghiệm, thiếu chiến lược dự phòng và thiếu hạ tầng cho trải nghiệm thực hành từ xa.

3.2.2. Bài học rút ra và xu hướng hybrid

Đại dịch COVID-19 để lại nhiều bài học quan trọng cho chiến lược đầu tư trang thiết bị phòng thí nghiệm. Bài học đầu tiên là không thể phụ thuộc hoàn toàn vào một hình thức thí nghiệm duy nhất. Các trường cần xây dựng chiến lược đa dạng hóa phương tiện thực hành, kết hợp thí nghiệm vật lý, mô phỏng số và thiết bị từ xa trong một hệ sinh thái thống nhất.

Bài học thứ hai liên quan đến tính linh hoạt của hạ tầng. Các phòng thí nghiệm cần được trang bị hệ thống camera, cảm biến và phần mềm điều khiển từ xa ngay từ lúc thiết kế và đầu tư, để khi cần thiết sẽ chuyển đổi sang chế độ vận hành remote. Gamage, Wijesuriya, Ekanayake, Rennie et al. (2020) nhấn mạnh rằng các trường đã có sẵn hạ tầng công nghệ thông tin tốt hơn đã chuyển đổi thành công hơn hẳn so với các trường hoàn toàn dựa vào thí nghiệm truyền thống.

Xu hướng hybrid — kết hợp thí nghiệm vật lý và ảo — đang trở thành mô hình được nhiều trường đại học áp dụng sau đại dịch. Trong mô hình này, sinh viên trải qua các giai đoạn học tập khác nhau với công cụ phù hợp: sử dụng virtual lab để học khái niệm và luyện tập thao tác cơ bản, tiếp đó thực hành trên thiết bị thật tại phòng lab, và sử dụng remote lab để lặp lại thí nghiệm hoặc thực hành thêm ở nhà. [Phân tích của tác giả] Mô hình hybrid không chỉ tăng cường tính linh hoạt mà còn tối ưu hóa việc sử dụng thiết bị vật lý — một vấn đề luôn đau đầu với các trường đại học có ngân sách hạn chế.

3.2.3. Go-Lab và các nền tảng lab trực tuyến

Trong bối cảnh phát triển mạnh mẽ của thí nghiệm trực tuyến, Go-Lab (Opening-up Education with Global Online Science Labs for Inquiry Learning at School) nổi lên như một trong những sáng kiến tiên phong. de Jong, Sotiriou và Gillet (2014) giới thiệu Go-Lab như một liên minh các phòng thí nghiệm trực tuyến được xây dựng để hỗ trợ giáo dục STEM. Nền tảng này cung cấp không gian học tập trực tuyến nơi học sinh và sinh viên được tiếp cận các remote lab và virtual lab trên thực địa từ nhiều viện nghiên cứu và trường đại học khác nhau trên thế giới.

Go-Lab hoạt động theo mô hình federated — các phòng thí nghiệm từ nhiều quốc gia và tổ chức được kết nối vào một cổng truy cập chung. Người dạy có khả năng chọn và tích hợp các thí nghiệm phù hợp vào bài giảng của mình, đồng thời theo dõi tiến độ và kết quả học tập của sinh viên. de Jong, Sotiriou và Gillet (2014) cho thấy mô hình này không chỉ giúp tăng cường khả năng tiếp cận thí nghiệm chất lượng cao mà còn thúc đẩy hợp tác quốc tế trong giáo dục khoa học.

Ngoài Go-Lab, nhiều nền tảng lab trực tuyến khác cũng đã được phát triển và sử dụng rộng rãi. Các nền tảng như Labster, PhET Interactive Simulations hay Engineering Virtual Lab cung cấp hàng trăm thí nghiệm ảo trong nhiều lĩnh vực từ sinh học, hóa học đến kỹ thuật cơ khí và điện tử. Các trường đại học Việt Nam nhiều khả năng tiếp cận nhiều nền tảng này, ít nhất ở phiên bản cơ bản miễn phí, để bổ sung cho chương trình thực hành truyền thống.


3.3. Mô hình chia sẻ thiết bị: tối ưu hóa nguồn lực đầu tư

Mô hình phòng thí nghiệm hybrid: kết hợp vật lý, ảo và chia sẻ
Lab vật lý
Thiết bị thực hành trực tiếp

Lab ảo (Virtual)
Mô phỏng VR/AR, Go-Lab

Core Facility
Thiết bị dùng chung liên trường

Hệ sinh thái lab công nghệ tích hợp
Tối ưu chi phí — Tăng cường tiếp cận — Nâng cao chất lượng

3.3.1. Mô hình core facility và shared equipment

Một trong những vấn đề lớn nhất trong đầu tư trang thiết bị phòng thí nghiệm tại trường đại học là hiệu quả sử dụng. Nhiều thiết bị đắt tiền chỉ được sử dụng vài giờ mỗi tuần trong một hoặc hai môn học, trong khi các nhóm nghiên cứu khác lại thiếu thiết bị tương tự. Mô hình core facility — hay còn gọi là phòng thiết bị dùng chung — được phát triển nhằm giải quyết vấn đề lãng phí này.

Core facility là một đơn vị trung tâm cung cấp thiết bị, dịch vụ đo lường và kỹ thuật chuyên sâu cho nhiều nhóm nghiên cứu và môn giảng dạy khác nhau trong trường. Thay vì mỗi phòng lab hoặc mỗi khoa tự mua thiết bị riêng, trường bao gồm đầu tư vào một hệ thống thiết bị chất lượng cao tại cơ sở trung tâm, rồi cho các đơn vị khác đăng ký và sử dụng theo lịch trình. Mô hình này đã phổ biến tại nhiều trường đại học nghiên cứu ở Mỹ và châu Âu từ nhiều thập kỷ nay.

[Phân tích của tác giả] Tại Việt Nam, mô hình core facility vẫn còn khá mới mẻ. Phần lớn các phòng thí nghiệm ở các trường đại học được tổ chức theo cơ chế "mỗi khoa tự quản, tự trang bị", dẫn đến tình trạng trùng lặp đầu tư — cùng một loại máy đo phổ biến lại xuất hiện ở ba bốn phòng lab khác nhau, mỗi máy hoạt động dưới 30% công suất. Việc chuyển đổi sang mô hình core facility đòi hỏi thay đổi cả về tư duy quản lý lẫn cơ chế vận hành.

3.3.2. Chiến lược tối ưu hóa sử dụng thiết bị

Để mô hình chia sẻ thiết bị hoạt động hiệu quả, cần có chiến lược quản lý rõ ràng và hệ thống hỗ trợ phù hợp. Trước hết, cần xây dựng hệ thống đặt lịch và quản lý sử dụng thiết bị trực tuyến, cho phép các giảng viên, nghiên cứu sinh và sinh viên đăng ký thời gian sử dụng máy móc, theo dõi trạng thái hoạt động và thống kê mức độ sử dụng. Các phần mềm quản lý lab như LabArchives, Quartzy hay các giải pháp tùy chỉnh đều cần phục vụ mục đích này.

Thứ hai, cần thiết lập cơ chế định giá sử dụng hợp lý. Chi phí vận hành thiết bị — bao gồm điện năng, vật tư tiêu hao, bảo trì và nhân viên vận hành — cần được phân bổ công bằng theo mức độ sử dụng của từng đơn vị. Điều này vừa đảm bảo tính công bằng, vừa tạo động lực tiết kiệm và sử dụng hiệu quả hơn.

Thứ ba, cần đầu tư vào đội ngũ kỹ thuật viên chuyên trách cho core facility. Một sai lầm phổ biến là trang bị máy móc đắt tiền nhưng không có nhân viên đủ trình độ vận hành và bảo trì. Thiết bị khoa học hiện đại cần người vận hành được đào tạo bài bản, có khả năng xử lý sự cố và hướng dẫn người dùng. Potkonjak, Gardner, Callaghan, Mattila et al. (2016) cũng nhấn mạnh rằng yếu tố con người — cả giảng viên lẫn nhân viên kỹ thuật — định hình quyết định trong thành công của bất kỳ mô hình lab nào, dù vật lý hay ảo.

Baden, Chagas, Gage, Marzullo et al. (2015) mở rộng khái niệm chia sẻ thiết bị ra ngoài phạm vi một trường đại học, khi nhóm tác giả thúc đẩy phong trào "open labware" — thiết kế và chia sẻ miễn phí các bản vẽ thiết bị lab in 3D dưới giấy phép mã nguồn mở. Theo hướng này, các trường đại học không chỉ chia sẻ thiết bị với nhau mà còn chia sẻ tri thức thiết kế và sản xuất thiết bị, tạo ra cộng đồng cộng tác toàn cầu trong giáo dục thực hành.

3.3.3. Lợi ích về chi phí và sự tiếp cận

Mô hình chia sẻ thiết bị mang lại lợi ích rõ rệt về chi phí. Thay vì phải mua nhiều bộ thiết bị cùng loại với chất lượng trung bình, trường sẽ sẽ có thể đầu tư vào một bộ thiết bị chất lượng cao và phục vụ nhiều người dùng hơn. Chi phí trên mỗi sinh viên hay trên mỗi nghiên cứu giảm đáng kể. Đồng thời, chất lượng thiết kế và bảo trì cũng tốt hơn vì được đề cao quản lý thay vì phân tán.

Về khả năng tiếp cận, core facility tạo cơ hội cho sinh viên và giảng viên tiếp cận các thiết bị công nghệ cao mà bình thường đơn vị của họ không đủ ngân sách để trang bị. Một nghiên cứu sinh ngành khoa học vật liệu sẽ sử dụng kính hiển vi điện tử quét (SEM) tại core facility dù phòng lab của mình không sở hữu thiết bị này. Một nhóm giảng dạy được đưa sinh viên đến core facility để trải nghiệm thực hành trên thiết bị công nghiệp trên trong theo thực tế mà không cần mua thiết bị cho từng phòng lab.

Nổi bật, mô hình chia sẻ thiết bị có khả năng mở rộng ra ngoài phạm vi một trường, tiến tới chia sẻ liên trường và chia sẻ giữa trường đại học với doanh nghiệp. Tại nhiều quốc gia, các mạng lưới core facility khu vực đã được hình thành, cho phép các trường đại học, viện nghiên cứu và công ty cùng chia sẻ hạ tầng thí nghiệm đắt tiền. [Phân tích của tác giả] Đây là hướng đi mà Việt Nam cần thúc đẩy mạnh mẽ, thiết yếu khi ngân sách đầu tư cho giáo dục đại học còn hạn chế so với nhu cầu phát triển hạ tầng nghiên cứu.


Tiểu kết

Phần 3 đã phân tích ba xu hướng quan trọng đang định hình lại chiến lược đầu tư trang thiết bị phòng thí nghiệm tại trường đại học: sự trỗi dậy của virtual lab và công nghệ VR/AR, bài học chuyển đổi số từ đại dịch COVID-19, và mô hình chia sẻ thiết bị nhằm tối ưu hóa nguồn lực. Ba xu hướng này không độc lập mà có mối liên hệ chặt chẽ với nhau. Virtual lab và remote lab mở rộng khả năng tiếp cận thực hành học tập, giảm áp lực lên thiết bị vật lý và do đó phù hợp với mô hình chia sẻ thiết bị. Đại dịch COVID-19 vừa phơi bày lỗ hổng của sự phụ thuộc quá mức vào phòng thí nghiệm truyền thống, vừa thúc đẩy tốc độ phát triển các giải pháp thay thế và bổ trợ. Mô hình core facility và open labware lại cung cấp cơ sở hạ tầng và tri thức để cộng đồng giáo dục tiếp cận thiết bị chất lượng cao với chi phí thấp hơn.

Đối với các trường đại học Việt Nam, việc tích hợp ba xu hướng này vào chiến lược đầu tư lâu dài là yêu cầu cấp thiết. Không chỉ để đối phó với các tình huống khủng hoảng như đại dịch, mà còn để nâng cao chất lượng giáo dục thực hành trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0, nơi ranh giới giữa thực và ảo, giữa vật lý và số ngày càng mờ dần. Các phần tiếp theo của bài viết sẽ đi sâu vào các yếu tố quản lý, nhân sự và chính sách cần thiết để hiện thực hóa chiến lược này.

4.1. Quản lý chất lượng phòng thí nghiệm theo tiêu chuẩn quốc tế

4.1.1. ISO/IEC 17025 và vai trò tại trường đại học

ISO/IEC 17025 là tiêu chuẩn quốc tế quy định những yêu cầu chung về năng lực đối với các phòng thử nghiệm và hiệu chuẩn. Tiêu chuẩn này bao gồm hai nhóm yêu cầu chính: yêu cầu về quản lý (chất lượng hệ thống, tài liệu, đánh giá bất hợp lý, cải tiến) và yêu cầu về kỹ thuật (phương pháp thử, hiệu chuẩn thiết bị, đảm bảo chất lượng kết quả). Đối với các phòng thí nghiệm thuộc trường đại học, việc áp dụng tiêu chuẩn này mang lại nhiều giá trị vượt ra ngoài phạm vi nhận biết đơn thuần. Kết quả nghiên cứu và thử nghiệm đạt độ tin cậy cao hơn, tạo điều kiện thuận lợi cho hợp tác quốc tế và tăng cường uy tín của cơ sở đào tạo trước đối tác doanh nghiệp cũng như các tổ chức tài trợ.

Bennari, El Omari, Habsaoui, Chaair et al. (2024) đã chỉ ra rằng các phòng nghiên cứu tại trường đại học ở Morocco đối mặt với nhiều thách thức khi triển khai tuân thủ ISO/IEC 17025, bao gồm thiếu hụt nguồn lực tài chính, nhân sự chưa được đào tạo bài bản về hệ thống quản lý chất lượng, và cơ sở hạ tầng không đồng bộ. Dù vậy, các tác giả cũng khẳng định rằng khi phòng thí nghiệm đạt được chứng nhận, năng lực nghiên cứu và khả năng thu hút dự án hợp tác tăng đáng kể.

4.1.2. Quy trình đạt chứng nhận ISO/IEC 17025

Hành trình hướng tới chứng nhận ISO/IEC 17025 không phải là một nỗ lực ngắn hạn mà là quá trình cải tổ toàn diện. Thông thường, quy trình gồm các bước chính: đánh giá khoảng cách (gap assessment) so với yêu cầu tiêu chuẩn, xây dựng hệ thống quản lý tài liệu, đào tạo nhân sự, tiến hành thử nghiệm nội bộ, và cuối cùng là đánh giá bên ngoài bởi tổ chức công nhận.

Aqidawati, Sutopo và Zakaria (2019) đã phát triển một mô hình nhằm đo lường mức độ sẵn sàng của phòng thử nghiệm thuộc trường đại học trước khi đăng ký đánh giá ISO/IEC 17025. Mô hình này đánh giá bốn chiều: nhân sự và năng lực, thiết bị và cơ sở hạ tầng, phương pháp và quy trình, cùng môi trường và điều kiện hoạt động. Kết quả nghiên cứu cho thấy hầu hết các phòng thử nghiệm tại trường đại học ở Indonesia chỉ đạt mức sẵn sàng trung bình, yếu nhất ở khâu quản lý tài liệu và đảm bảo chất lượng kết quả thử nghiệm. [Phân tích của tác giả] Mô hình đánh giá mức độ sẵn sàng này có giá trị thực tiễn cao đối với các trường đại học Việt Nam, giúp xác định những điểm cần cải thiện ưu tiên trước khi đầu tư nguồn lực vào quá trình xin chứng nhận.

4.1.3. Kinh nghiệm từ châu Phi cận Sahara

Trải nghiệm từ khu vực châu Phi cận Sahara cung cấp nhiều bài học ý nghĩa cho các quốc gia đang phát triển. Okezue, Adeyeye, Byrn, Abiola et al. (2020) đã phân tích tác động của việc công nhận phòng thí nghiệm theo ISO/IEC 17025 tại các quốc gia như Nigeria, Ghana và Ethiopia. Nghiên cứu cho thấy sau khi đạt chứng nhận, các phòng thí nghiệm ghi nhận sự cải thiện rõ rệt về độ chính xác và độ lặp lại của kết quả đo, tỷ lệ sai sót giảm từ 18% xuống dưới 5%. Bên cạnh đó, năng lực cung cấp dịch vụ thử nghiệm cho khu vực tư nhân tăng lên, tạo ra nguồn thu bổ sung cho trường đại học.

Tuy vậy, quá trình công nhận cũng bộc lộ nhiều rào cản: chi phí đánh giá và duy trì chứng nhận cao so với ngân sách của các trường đại học tại khu vực, thiếu chuyên gia đánh giá nội bộ có đủ kinh nghiệm, và sự thiếu đồng bộ giữa yêu cầu của tiêu chuẩn với trong thực tiễn hoạt động nghiên cứu hàn lâm. Bennari, El Omari, Habsaoui, Chaair et al. (2024) đề xuất một số chiến lược để vượt qua các rào cản này: xây dựng liên kết giữa các phòng thí nghiệm để chia sẻ tài nguyên đánh giá, sử dụng phương pháp đánh giá rủi ro thay vì kiểm soát thủ tục cứng nhắc, và tích hợp yêu cầu ISO/IEC 17025 vào quy trình vận hành hiện có thay vì tạo hệ thống song song. [Phân tích của tác giả] Điểm đáng chú ý là chiến lược tích hợp dần dần tiêu chuẩn vào hoạt động hàng ngày giúp giảm tải chi phí và tăng khả năng duy trì bền vững hệ thống quản lý chất lượng.

4.2. Đào tạo nhân sự phòng thí nghiệm

4.2.1. Vai trò của kỹ thuật viên phòng thí nghiệm

Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm có tác động sâu sắc đến không thể thay thế trong hệ sinh thái nghiên cứu và đào tạo tại trường đại học. Họ là người trực tiếp vận hành, bảo trì trang thiết bị, chuẩn bị mẫu thử, và đảm bảo an toàn trong suốt quá trình hoạt động của phòng thí nghiệm. Dù vậy, tại nhiều cơ sở giáo dục, nhóm nhân sự này thường bị xem nhẹ trong chiến lược phát triển nhân lực.

Lewis và Gospel (2015) đã khảo sát tình hình đào tạo kỹ năng của kỹ thuật viên phòng thí nghiệm và xưởng kỹ thuật tại các trường đại học Anh. Kết quả cho thấy một phần lớn kỹ thuật viên học hỏi nghiệp vụ thông qua phương pháp "truyền nghề" (on-the-job learning) từ đồng nghiệp lâu năm, thiếu chương trình đào tạo chính thức và có hệ thống. Điều này dẫn đến sự không đồng đều về năng lực giữa các kỹ thuật viên, thậm chí giữa các phòng thí nghiệm trong cùng một trường. Tác giả nhấn mạnh rằng khi trang thiết bị ngày càng hiện đại và tự động hóa cao, yêu cầu về kỹ năng vận hành phức tạp hơn, phương pháp đào tạo truyền thống không còn đáp ứng được nhu cầu ở nhiều nơi.

4.2.2. Đào tạo kỹ năng an toàn và quản lý chất thải

An toàn phòng thí nghiệm và quản lý chất thải là hai nội dung bắt buộc trong chương trình đào tạo nhân sự. Tai nạn phòng thí nghiệm tại các trường đại học trên thế giới — từ cháy nổ hóa chất đến phơi nhiễm sinh phẩm — cho thấy hậu quả nghiêm trọng khi bỏ qua an toàn hoạt động. Đào tạo an toàn cần bao gồm nhận diện rủi ro, sử dụng thiết bị bảo hộ cá nhân, quy trình xử lý sự cố, và hướng dẫn sơ cấp cứu.

Quản lý chất thải phòng thí nghiệm cũng đòi hỏi kỹ năng chuyên biệt, vô cùng đối với các lab công nghệ sử dụng hóa chất, vật liệu điện tử, và sinh phẩm. Nhân sự cần được đào tạo về phân loại chất thải, lưu trữ tạm thời, và quy trình giao nộp cho đơn vị xử lý có giấy phép. Lewis và Gospel (2015) ghi nhận rằng kỹ năng quản lý chất thải thường là lỗ hổng lớn nhất trong năng lực của kỹ thuật viên, do chương trình đào tạo truyền thống hướng tới chủ yếu vào kỹ năng vận hành thiết bị mà bỏ qua khía cạnh quản lý môi trường.

4.2.3. Tình hình nhân sự phòng thí nghiệm tại đại học Việt Nam và mô hình đào tạo kết hợp

Tại Việt Nam, tình hình nhân sự phòng thí nghiệm tại trường đại học vẫn tồn tại nhiều điểm nghẽn. Nhiều cơ sở thiếu hụt kỹ thuật viên có trình độ chuyên môn cao, rất là kỹ năng vận hành thiết bị nhập khẩu tiên tiến. Một bộ phận lớn kỹ thuật viên tốt nghiệp từ các ngành kỹ thuật nhưng chưa được đào tạo chuyên sâu về vận hành phòng thí nghiệm. Mức thu nhập và lộ trình thăng tiến của kỹ thuật viên chưa tương xứng với yêu cầu công việc, dẫn đến tình trạng luân chuyển nhân sự cao. [Phân tích của tác giả] Sự thiếu hụt và bất ổn nhân sự kỹ thuật viên trực tiếp làm giảm hiệu quả đầu tư trang thiết bị — máy móc đắt tiền không được khai thác hết công năng, tuổi thọ thiết bị giảm do vận hành sai quy cách, và chi phí bảo trì tăng lên.

Mô hình đào tạo kết hợp lý thuyết và thực hành (theory + hands-on) được xem là giải pháp phù hợp nhất cho bối cảnh này. Lewis và Gospel (2015) khuyến nghị xây dựng chương trình đào tạo theo module, kết hợp kiến thức nền tảng (nguyên lý vận hành, quy trình đo lường) với thực hành trực tiếp trên thiết bị thật. Mỗi kỹ thuật viên cần có lộ trình phát triển năng lực rõ ràng, với các chứng chỉ chuyên môn được cập nhật định kỳ. Ngoài ra, việc tạo cơ hội tham gia khóa đào tạo ngắn hạn do nhà sản xuất thiết bị tổ chức cũng là cách hiệu quả để nâng cao kỹ năng nhiều nơi.

4.3. Chiến lược đầu tư bền vững

4.3.1. Quản lý vòng đời thiết bị phòng thí nghiệm

Đầu tư trang thiết bị phòng thí nghiệm không kết thúc ở thời điểm mua sắm. Quản lý vòng đời thiết bị (lifecycle management) là phương pháp tiếp cận toàn diện, xem xét thiết bị từ khâu khảo sát nhu cầu, lựa chọn, mua sắm, lắp đặt, vận hành, bảo trì, cho đến khi thanh lý. Theo phương pháp này, chi phí sở hữu toàn bộ (total cost of ownership) bao gồm không chỉ giá mua ban đầu mà còn chi phí bảo trì định kỳ, vật tư tiêu hao, năng lượng vận hành, chi phí nâng cấp phần mềm, và chi phí thanh lý cuối vòng đời.

Nhiều trường đại học mắc sai lầm khi dành sức cho hầu hết ngân sách vào việc mua sắm thiết bị mới mà không dự trù nguồn lực cho vận hành và bảo trì dài hạn. Hậu quả là thiết bị nhanh chóng xuống cấp, kết quả đo lường không đáng tin cậy, và vòng đời theo trên trong thực tiễn của thiết bị rút ngắn đáng kể so với thiết kế. [Phân tích của tác giả] Một quy tắc trên thực tiễn là ngân sách vận hành hàng năm cần đạt ít nhất 10–15% giá trị ban đầu của thiết bị để duy trì hoạt động ổn định, con số này nhiều khả năng cao hơn đối với thiết bị công nghệ cao.

4.3.2. Ngân sách vận hành so với ngân sách đầu tư ban đầu

Sự mất cân đối giữa ngân sách đầu tư ban đầu và ngân sách vận hành là thách thức phổ biến tại nhiều trường đại học, không chỉ ở các nước đang phát triển mà còn tại các quốc gia tiên tiến. Khi dự toán ngân sách, các nhà quản lý thường ưu tiên hạng mục mua sắm thiết bị mới — dễ đo lường, minh bạch và có tính biểu tượng cao — hơn là hạng mục vận hành và bảo trì — không thu hút sự chú ý nhưng lại quyết định hiệu quả đầu tư dài hạn.

Bennari, El Omari, Habsaoui, Chaair et al. (2024) cũng ghi nhận rằng việc thiếu ngân sách bảo trì là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến không tuân thủ tiêu chuẩn ISO/IEC 17025. Thiết bị không được hiệu chuẩn định kỳ, môi trường phòng thí nghiệm không được kiểm soát (nhiệt độ, độ ẩm, độ rung), và tài liệu ghi nhận không được cập nhật — tất cả đều bắt nguồn từ việc thiếu nguồn lực duy trì vận hành. Chiến lược giải quyết bao gồm: lập quỹ bảo trì riêng biệt, sử dụng dịch vụ bảo trì theo hợp đồng dài hạn với nhà cung cấp, và thực hiện bảo trì dự đoán (predictive maintenance) dựa trên dữ liệu vận hành thay vì chỉ bảo trì khắc phục.

4.3.3. Chiến lược xanh cho phòng thí nghiệm

Phòng thí nghiệm là một trong những đơn vị tiêu thụ năng lượng và tài nguyên lớn nhất tại trường đại học. Các thiết bị như tủ đông sâu, lò nung, hệ thống điều hòa môi trường, và máy phân tích quang phổ hoạt động liên tục tiêu tốn lượng điện năng đáng kể. Koch (2017) nghiên cứu các phòng thí nghiệm xanh tại các trường đại học bán đảo Ả Rập, phát hiện rằng phòng thí nghiệm tiêu thụ trung bình gấp 5–10 lần năng lượng so với diện tích văn phòng tương đương. Các chiến lược giảm thiểu bao gồm: sử dụng thiết bị tiết kiệm năng lượng, tối ưu hóa thời gian vận hành thiết bị, cải thiện hệ thống cách nhiệt của tòa nhà lab, và áp dụng hệ thống giám sát năng lượng theo thời gian thực.

Ngoài năng lượng, chiến lược xanh còn bao gồm giảm thiểu chất thải hóa chất, tái sử dụng vật liệu khi cần, và ưu tiên mua sắm thiết bị thân thiện với môi trường. Leal Filho, Skouloudis, Brandli, Salvia et al. (2019) khảo sát thực hành mua sắm bền vững tại các trường đại học trên toàn cầu và phát hiện rằng yếu tố môi trường mới bắt đầu được đưa vào tiêu chí lựa chọn nhà cung cấp tại một số cơ sở tiên tiến, nhưng vẫn chưa trở thành thông lệ phổ biến.

4.3.4. Tính bền vững trong mua sắm trang thiết bị

Mua sắm bền vững (sustainable procurement) là chiến lược xem xét tác động kinh tế, xã hội và môi trường trong suốt vòng đời sản phẩm, thay vì chỉ dựa trên giá mua thấp nhất. Leal Filho, Skouloudis, Brandli, Salvia et al. (2019) khuyến nghị các trường đại học cần đưa tiêu chí bền vững vào quy trình đấu thầu và lựa chọn nhà cung cấp. Điều này bao gồm: đánh giá hiệu quả năng lượng của thiết bị, cam kết của nhà sản xuất về thu hồi và tái chế thiết bị cuối vòng đời, tuổi thọ dự kiến và tính sẵn có của linh kiện thay thế, cũng như điều kiện làm việc tại chuỗi cung ứng của nhà sản xuất.

[Phân tích của tác giả] Đối với các trường đại học Việt Nam, việc áp dụng chiến lược mua sắm bền vững cần đi kèm với thay đổi trong quy chế đấu thầu hiện hành. Quy trình hiện tại chủ yếu ưu tiên giá thấp, chưa tính đến chi phí vận hành dài hạn và tác động môi trường. Một bước chuyển đổi cần thiết là bổ sung điểm đánh giá về hiệu quả năng lượng, độ bền, và dịch vụ hậu mãi vào hồ sơ mời thầu, đồng thời yêu cầu nhà cung cấp trình bày kế hoạch thu hồi thiết bị khi hết vòng đời sử dụng.

Kết hợp quản lý vòng đời thiết bị, cân đối ngân sách vận hành, áp dụng chiến lược xanh và mua sắm bền vững sẽ tạo nên nền tảng đầu tư vững chắc cho phòng thí nghiệm công nghệ tại trường đại học. Những yếu tố này không hoạt động độc lập mà hỗ trợ lẫn nhau: thiết bị tiết kiệm năng lượng giảm chi phí vận hành, bảo trì định kỳ kéo dài tuổi thọ thiết bị, và tiêu chuẩn chất lượng cao giúp phòng thí nghiệm hoạt động hiệu quả hơn trong thời gian dài. Đó chính là chìa khóa để biến mỗi đồng đầu tư vào trang thiết bị thành giá trị thực, bền vững cho công tác nghiên cứu và đào tạo.

5.1. BỐI CẢNH GIÁO DỤC ĐẠI HỌC VIỆT NAM

5.1.1. Tổng quan hệ thống đại học

Hệ thống giáo dục đại học Việt Nam trải qua những thay đổi sâu sắc trong hai thập kỷ qua, từ mô hình ưu tiên theo kế hoạch hóa sang một hệ thống đa dạng về loại hình và cơ sở sở hữu. Tính đến đầu thập niên 2020, cả nước có hơn 240 trường đại học, trong đó phần lớn là trường công lập hoạt động dưới sự quản lý của các bộ, ngành và chính quyền địa phương. Cùng với đó là sự phát triển mạnh mẽ của khối trường ngoài công lập, góp phần đa dạng hóa nguồn lực và phương thức giáo dục. Hayden và Le-Nguyen (2020) nhấn mạnh rằng quá trình cải cách giáo dục đại học Việt Nam mang tính hệ thống và toàn diện, kéo dài từ năm 2006 với nhiều mốc quan trọng liên quan đến tự chủ tài chính, kiểm định chất lượng và hội nhập quốc tế.

Một đặc điểm nổi bật của hệ thống đại học Việt Nam là sự phân mảnh về quản lý hành chính. Các trường đại học công lập thuộc các bộ ngành khác nhau — Bộ Giáo dục và Đào tạo, Bộ Khoa học và Công nghệ, Bộ Y tế, Bộ Công Thương, v.v. — dẫn đến sự khác biệt đáng kể về mức đầu tư, tiêu chuẩn cơ sở vật chất và năng lực tiếp cận nguồn lực. Salmi và Phạm (2019) chỉ ra rằng cách thức quản trị học thuật tại Việt Nam vẫn mang nặng tính hành chính, trong đó vai trò của hội đồng trường và bộ máy quản lý tự chủ chưa thực sự phát huy hiệu quả như kỳ vọng.

5.1.2. Đường lối tự chủ đại học và khung pháp lý

Bước ngoặt quan trọng nhất trong tiến trình tự chủ đại học Việt Nam là Nghị quyết 77-NQ/TW năm 2013 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo, đáp ứng yêu cầu công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Nghị quyết này đặt nền tảng tư tưởng cho việc trao quyền tự chủ cho các trường đại học công lập, bao gồm tự chủ về chương trình đào tạo, tổ chức nhân sự, tài chính và khoa học công nghệ. Tiếp nối tinh thần đó, Nghị định 86/2018/NĐ-CP quy định chi tiết về cơ chế tự chủ tài chính của các cơ sở giáo dục đại học công lập, cho phép các trường được chủ động về thu, chi, quyết định mức học phí và sử dụng tài sản công.

Mặc dù vậy, từ lý tưởng chính sách đến thực tiễn triển khai là một khoảng cách không nhỏ. Võ và Laking (2019) khảo sát quá trình tự chủ hóa tại bốn trường đại học công lập hàng đầu Việt Nam và kết luận rằng việc chuyển đổi từ mô hình quản lý nhà nước sang mô hình tự chủ đối mặt với nhiều rào cản thể chế và văn hóa. Nguyễn Tài Hoa (2022) phân tích sâu hơn về tự chủ giáo dục đại học, cho thấy rằng mặc dù khung pháp lý đã tương đối hoàn chỉnh, năng lực quản trị nội tại của nhiều trường chưa đủ để thực thi quyền tự chủ một cách hiệu quả, nhất là trong lĩnh vực đầu tư tài sản lớn như trang thiết bị phòng thí nghiệm.

[Phân tích của tác giả: Nghị quyết 77 và Nghị định 86 tạo ra hành lang pháp lý thuận lợi trên giấy tờ, nhưng thiếu đi các hướng dẫn thực thi cụ thể cho hoạt động đầu tư công nghệ cao. Các trường đại học được trao quyền tự chủ chi tiêu nhưng lại bị ràng buộc bởi Luật Đấu thầu và nhiều quy định quản lý tài sản công, tạo ra một tình trạng "tự chủ nửa vời" — được quyền quyết định mua gì nhưng bị giới hạn nghiêm ngặt về cách mua. Đối với đầu tư lab công nghệ, nơi cần tốc độ ra quyết định nhanh để bắt kịp công nghệ mới, sự chậm trễ trong quy trình trở thành rào cản mang tính chiến lược.]

5.1.3. Thực trạng cơ sở vật chất và cơ chế tài chính

Lê Thị Thu Hồng (2023) nghiên cứu về tự chủ tài chính và quản lý tài chính tại các trường đại học công lập, chỉ ra rằng nguồn thu chủ yếu của phần lớn trường vẫn là học phí và ngân sách nhà nước cấp, trong khi nguồn thu từ nghiên cứu khoa học, chuyển giao công nghệ và dịch vụ chỉ chiếm tỷ trọng nhỏ. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng đầu tư phòng thí nghiệm, bởi lab công nghệ cần nguồn vốn lớn, đầu tư theo chu kỳ, và yêu cầu chi phí bảo trì, vận hành liên tục.

Lê Quỳnh Anh (2016) trong nghiên cứu về tác động của toàn cầu hóa đối với cải cách giáo dục đại học Việt Nam cũng nhận định rằng sự phát triển cơ sở vật chất chưa theo kịp tốc độ tăng quy mô tuyển sinh. Việc mở rộng nhanh chóng số lượng trường và số lượng sinh viên trong những năm trước đó tạo ra áp lực lớn lên hạ tầng phòng thí nghiệm và không gian thực hành, khiến nhiều trường rơi vào tình trạng trang thiết bị quá tải, lạc hậu so với yêu cầu đào tạo hiện đại.

Nguyễn Minh Trí, Phạm Duy Hoàng và Nguyễn Trung Dũng (2021) đánh giá tác động của Cách mạng Công nghiệp 4.0 đối với giáo dục đại học Việt Nam, nhấn mạnh rằng phần lớn phòng thí nghiệm tại các trường đại học hiện nay chưa đáp ứng được yêu cầu của đào tạo liên ngành, ứng dụng trí tuệ nhân tạo và chuyển đổi số. Thiết bị lab vẫn chủ yếu phục vụ các môn học truyền thống, thiếu tính tích hợp hệ thống và không có hạ tầng kết nối dữ liệu cần thiết cho nghiên cứu ứng dụng.

5.2. KINH NGHIỆM ĐẦU TƯ LAB TẠI CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC VIỆT NAM

5.2.1. Đầu tư từ ngân sách nhà nước và các dự án trọng điểm

Ngân sách nhà nước vẫn là nguồn vốn chủ đạo cho đầu tư trang thiết bị phòng thí nghiệm tại các trường đại học công lập Việt Nam. Các nguồn vốn này thường được phân bổ thông qua Chương trình mục tiêu quốc gia về giáo dục, dự án nâng cấp trường đại học thành đạt chuẩn khu vực và quốc tế, cùng các đề án khoa học công nghệ cấp bộ. Hayden và Le-Nguyen (2020) ghi nhận rằng trong giai đoạn 2006–2015, Việt Nam đã dành nguồn lực đáng kể cho nâng cấp cơ sở vật chất đại học thông qua các dự án đầu tư công, thế nhưng mức đầu tư bình quân đầu sinh viên vẫn thấp hơn nhiều so với các nước trong khối ASEAN-6.

Một điểm sáng trong đầu tư công là các dự án tập chú vào xây dựng phòng thí nghiệm trọng điểm và trung tâm kỹ thuật đại học — ví dụ như Trung tâm Thí nghiệm Công nghệ cao tại Đại học Quốc gia Hà Nội hay hệ thống phòng thí nghiệm kỹ thuật tại Đại học Bách khoa Hà Nội. Bên cạnh đó, các dự án này thường bao gồm vào một số ít trường đại học đầu ngành, trong khi đại bộ phận trường đại học khu vực và trường mới thành lập tiếp tục thiếu thốn trang thiết bị cơ bản.

Quy, Thanh, Chehri, Linh và Tuan (2023) nghiên cứu chiến lược trí tuệ nhân tạo và chuyển đổi số tại một trường đại học tại Việt Nam, cho thấy rằng đầu tư từ ngân sách nhà nước thường ưu tiên hạ tầng phần cứng — máy tính, thiết bị mạng, phòng máy — nhưng lại bỏ qua yếu tố hệ thống phần mềm nền tảng, năng lực dữ liệu và chiến lược phát triển dài hạn cho phòng thí nghiệm thông minh. Điều này dẫn đến tình trạng "có thiết bị nhưng không có hệ sinh thái vận hành".

5.2.2. Nguồn vốn ODA và dự án quốc tế

Trong những năm 2000 và đầu 2010, nguồn vốn ODA lên ngôi như quan trọng trong việc trang bị phòng thí nghiệm tại nhiều trường đại học Việt Nam. Các dự án như Dự án Phát triển Giáo dục Đại học (HED) do Ngân hàng Thế giới tài trợ, Dự án Nâng cấp Cơ sở Giáo dục Đại học của Ngân hàng Phát triển châu Á, và nhiều dự án song phương với Nhật Bản, Hàn Quốc, Đức đã cung cấp hàng trăm triệu USD cho mua sắm thiết bị phòng thí nghiệm, xây dựng tòa nhà thực hành và nâng cấp hệ thống kỹ thuật.

Lê Quỳnh Anh (2016) nhấn mạnh rằng các dự án ODA không chỉ mang lại nguồn vốn mà còn chuyển giao công nghệ quản lý phòng lab, tiêu chuẩn vận hành và quy trình bảo trì thiết bị. Nhiều phòng thí nghiệm được đầu tư từ nguồn ODA có chất lượng tương đương chuẩn quốc tế và vẫn hoạt động hiệu quả cho đến nay. Dù vậy, khi các dự án ODA kết thúc, khó khăn duy trì, bảo trì và nâng cấp thiết bị trở thành thách thức lớn do các trường thiếu nguồn tài chính tự chủ cho công tác này.

Salmi và Phạm (2019) cũng lưu ý rằng phụ thuộc vào nguồn vốn nước ngoài sẽ được phép tạo ra rủi ro về tính bền vững. Các phòng thí nghiệm được xây dựng theo tiêu chuẩn và thiết kế của nhà tài trợ đôi khi không phù hợp với điều kiện trong thực tiễn của Việt Nam — từ khí hậu nhiệt đới ẩm đến nguồn cung cấp điện chưa ổn định ở nhiều vùng — dẫn đến hao mòn nhanh và chi phí vận hành cao hơn dự kiến.

5.2.3. Hợp tác doanh nghiệp và mô hình MOU

Trong những năm gần đây, mô hình hợp tác giữa trường đại học và doanh nghiệp thông qua biên bản ghi nhớ (MOU) trở thành xu hướng đầu tư trang thiết bị lab đáng chú ý. Các tập đoàn công nghệ lớn như FPT, Viettel, Vingroup, Samsung và nhiều doanh nghiệp viễn thông, sản xuất chip, công nghệ thông tin đã và đang đầu tư phòng thí nghiệm, trang thiết bị và không gian đổi mới sáng tạo tại các trường đại học Việt Nam.

Nguyễn Minh Trí, Phạm Duy Hoàng và Nguyễn Trung Dũng (2021) chỉ ra rằng sự tham gia của doanh nghiệp vào đầu tư lab đại học mang lại nhiều lợi thế: thiết bị trên thực địa, cập nhật công nghệ, gắn kết đào tạo với nhu cầu thị trường và tạo cơ hội thực tập cho sinh viên. Các MOU thường bao gồm việc doanh nghiệp tài trợ máy móc, phần mềm bản quyền, và cả chuyên gia kỹ thuật để hướng dẫn vận hành.

Tuy vậy, Quy, Thanh, Chehri, Linh và Tuan (2023) đánh giá rằng mức độ hợp tác hiện nay vẫn chủ yếu dừng lại ở việc tài trợ thiết bị đơn lẻ hoặc tài trợ các cuộc thi sáng tạo. Rất ít trường triển khai mô hình hợp tác chiến lược sâu rộng, trong đó doanh nghiệp tham gia vào quy hoạch chương trình đào tạo, đồng thiết kế phòng lab và chia sẻ quyền sở hữu thiết bị. Hơn nữa, MOU giữa trường và doanh nghiệp thường thiếu cơ chế ràng buộc pháp lý rõ ràng về trách nhiệm bảo trì, nâng cấp và chuyển giao công nghệ sau giai đoạn tài trợ ban đầu.

[Phân tích của tác giả: Hình thức hợp tác doanh nghiệp thông qua MOU tại Việt Nam hiện nay mang tính chất "đầu tư danh nghĩa" nhiều hơn là đầu tư chiến lược. Doanh nghiệp tài trợ thiết bị chủ yếu vì mục tiêu thương hiệu và tuyển dụng, trong khi trường đại học nhận thiết bị nhưng thiếu chiến lược tích hợp vào chương trình đào tạo dài hạn. Để MOU thực sự hiệu quả, cần chuyển từ mô hình "tặng cho" sang mô hình "đồng đầu tư và đồng vận hành", trong đó cả hai bên có lợi ích rõ ràng và trách nhiệm cụ thể trong vòng đời thiết bị.]

5.2.4. Bài học từ bốn trường đại học hàng đầu

Nghiên cứu của Võ và Laking (2019) tại bốn trường đại học công lập hàng đầu Việt Nam cung cấp bức tranh chi tiết về cách thức quản lý tài sản và đầu tư cơ sở vật chất trong quá trình tự chủ hóa. Các trường được nghiên cứu — bao gồm các trường đại học thành viên của Đại học Quốc gia Hà Nội, Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh và các trường đại học kỹ thuật tuyến đầu — cho thấy những điểm chung trong chiến lược đầu tư phòng thí nghiệm.

Trước hết, các trường này có lợi thế lớn về lịch sử tích lũy cơ sở vật chất từ nhiều thập kỷ, cùng với vị thế đáng kể giúp họ tiếp cận các nguồn vốn đầu tư công ưu tiên. Thứ hai, họ đã xây dựng được đội ngũ quản lý cơ sở vật chất chuyên trách, có kinh nghiệm làm việc với các nhà tài trợ quốc tế và am hiểu quy trình mua sắm thiết bị nhập khẩu. Thứ ba, các trường có mạng lưới cựu sinh viên rộng lớn và uy tín thương hiệu để thu hút đầu tư từ doanh nghiệp.

Song, ngay cả tại các trường hàng đầu này, Võ và Laking (2019) phát hiện rằng hiệu quả sử dụng phòng thí nghiệm vẫn chưa tối ưu. Tỷ lệ sử dụng thiết bị ở nhiều phòng lab thấp, thiếu hệ thống quản lý lịch trình sử dụng thống nhất, và sự phối hợp giữa các đơn vị trong việc chia sẻ thiết bị còn hạn chế. Nguyễn, T. L. Huong (2015) nghiên cứu năng lực quản trị nhân lực nghiên cứu tại chính bốn trường đại học này và chỉ ra rằng thiếu hụt nhân sự kỹ thuật trình độ cao là rào cản hệ thống, không chỉ ở phòng thí nghiệm mà trong toàn bộ cơ cấu nghiên cứu khoa học của trường.

5.2.5. Đổi mới giáo dục y khoa — một minh chứng hứa hẹn

Trường hợp cải cách giáo dục y khoa Việt Nam cung cấp bài học quý giá về đầu tư và sử dụng trang thiết bị phòng thí nghiệm trong một ngành đào tạo chuyên biệt. Duong, Phan, Trung, Le et al. (2021) phân tích các đổi mới trong giáo dục y khoa tại Việt Nam, cho thấy rằng việc đầu tư phòng thí nghiệm kỹ thuật y khoa — bao gồm phòng mô phỏng lâm sàng, phòng lab kỹ thuật sinh học phân tử, trung tâm thực hành kỹ năng — đã góp phần quan trọng vào việc nâng cao chất lượng đào tạo bác sĩ.

Điểm đáng chú ý trong kinh nghiệm y khoa là sự kết hợp giữa đầu tư phần cứng và đầu tư phần mềm — không chỉ mua máy móc mà còn xây dựng chương trình đào tạo tích hợp sử dụng thiết bị, đào tạo kỹ thuật viên vận hành và phát triển tài liệu học tập đi kèm. Các phòng kỹ năng mô phỏng y khoa được đầu tư theo tiêu chuẩn quốc tế, có hệ thống camera ghi hình, phần mềm đánh giá hiệu suất và quy trình bảo trì bài bản. Sự tham gia của các đối tác quốc tế — như Đại học Johns Hopkins, Đại học Oxford, và các tổ chức y tế toàn cầu — giúp đảm bảo chất lượng đầu tư và chuyển giao phương pháp giảng dạy tiên tiến.

[Phân tích của tác giả: Bài học từ giáo dục y khoa cho thấy đầu tư trang thiết bị lab hiệu quả nhất khi đi liền với đầu tư vào chương trình đào tạo và nguồn nhân lực vận hành. Một phòng lab công nghệ hiện đại sẽ trở nên vô dụng nếu giảng viên không biết tận dụng thiết bị vào giảng dạy và nghiên cứu, kỹ thuật viên không đủ trình độ bảo trì, và chương trình đào tạo không được thiết kế để tích hợp các hoạt động thực hành tại lab. Đây là bài học mà nhiều trường đại học kỹ thuật và công nghệ tại Việt Nam cần nghiêm túc xem xét.]

5.3. NHỮNG RÀO CẢN VÀ THÁCH THỨC

Sáu rào cản chính trong đầu tư lab công nghệ tại Việt Nam
Thiếu vốn đầu tư
Ngân sách hạn chế, phụ thuộc ngân sách nhà nước

Quy trình mua sắm phức tạp
Luật đấu thầu cứng nhắc, thiếu linh hoạt

Thiếu nhân sự kỹ thuật
Kỹ thuật viên trình độ cao khan hiếm

Khoảng cách đào tạo — thiết bị
Chương trình học lạc hậu so với công nghệ

Chính sách chưa đồng bộ
Khung pháp lý chưa hỗ trợ tự chủ đầu tư

Accreditation yếu
Kiểm định chất lượng lab chưa phổ biến

5.3.1. Thiếu vốn đầu tư và hạn chế nguồn lực tài chính

Rào cản lớn nhất đối với đầu tư trang thiết bị phòng thí nghiệm công nghệ tại các trường đại học Việt Nam là thiếu vốn đầu tư. Lê Thị Thu Hồng (2023) phân tích chi tiết về quản lý tài chính tại các trường đại học công lập và chỉ ra rằng phần lớn trường đang hoạt động trong điều kiện tài chính eo hẹp, thậm chí nhiều trường phải sử dụng nguồn thu từ học phí để bù đắp chi hoạt động thường xuyên, không có dư lực đầu tư tài sản lớn.

Nguyên nhân sâu xa của tình trạng này, theo Nguyễn Tài Hoa (2022), nằm ở cơ chế tài chính chưa thực sự minh bạch và linh hoạt. Mặc dù Nghị định 86/2018 cho phép trường tự chủ tài chính, nhiều trường vẫn phụ thuộc vào ngân sách cấp và chưa phát triển được các nguồn thu từ nghiên cứu ứng dụng, tư vấn công nghệ và dịch vụ phòng thí nghiệm cho doanh nghiệp. Nguyễn, T. L. Huong (2015) cũng nhấn mạnh rằng bốn trường đại học hàng đầu Việt Nam dù có nhiều lợi thế hơn vẫn gặp khó khăn trong việc duy trì nguồn tài chính ổn định cho nghiên cứu và phòng lab, bởi nguồn ngân sách cấp cho nghiên cứu khoa học thường không dự báo được và phân bổ chậm.

Mức đầu tư bình quân cho trang thiết bị phòng thí nghiệm tại các trường đại học Việt Nam — theo ước tính của nhiều nghiên cứu — chỉ bằng một phần nhỏ so với mức đầu tư tại các trường đại học có cùng quy mô ở Hàn Quốc, Singapore hay Thái Lan. Sự chênh lệch này không chỉ phản ánh mức thu nhập quốc gia mà còn cho thấy mức độ ưu tiên của chính sách đầu tư cho giáo dục đại học nói chung và cơ sở vật chất lab nói riêng.

5.3.2. Quy trình mua sắm công phức tạp và thiếu linh hoạt

Quy trình đấu thầu và mua sắm công theo Luật Đấu thầu là một trong những rào cản thực tiễn lớn nhất mà các trường đại học phải đối mặt khi đầu tư trang thiết bị công nghệ cao. Thiết bị phòng thí nghiệm công nghệ — quan trọng là thiết bị nhập khẩu, thiết bị chuyên dụng và phần mềm bản quyền — có đặc thù kỹ thuật phức tạp, vòng đời công nghệ ngắn, và nhà cung cấp thường rất hạn chế trên thị trường. Dẫu vậy, quy trình đấu thầu hiện hành chưa có cơ chế đặc thù cho loại hình mua sắm này, dẫn đến tình trạng đấu thầu rộng rãi nhưng không tìm được nhà cung cấp phù hợp, hoặc quy trình kéo dài khiến thiết bị đã lạc hậu khi đến nơi.

Nguyễn Tài Hoa (2022) chỉ ra rằng tính phức tạp của quy trình mua sắm công tại các trường đại học tự chủ vẫn là một trong những nguyên nhân chính gây chậm trễ đầu tư. Quy trình từ lập dự án, thẩm định, phê duyệt, đấu thầu đến nghiệm thu sẽ kéo dài từ 12 đến 24 tháng — một khoảng thời gian không thể chấp nhận được đối với thiết bị công nghệ có chu kỳ cập nhật nhanh. Lê Thị Thu Hồng (2023) bổ sung rằng ngay cả khi trường đại học có nguồn tài chính tự chủ, họ vẫn phải tuân thủ quy trình quản lý tài sản công, điều này làm giảm đáng kể tính linh hoạt trong ra quyết định đầu tư.

[Phân tích của tác giả: Điểm nghẽn mua sắm công tại Việt Nam không chỉ là thủ tục hành chính mà là một rào cản mang tính chiến lược đối với năng lực cạnh tranh công nghệ của trường đại học. Trong khi các trường đại học tiên tiến trên thế giới được quyết định mua thiết bị và đưa vào vận hành trong vòng vài tháng, trường đại học Việt Nam mất vài năm. Khoảng thời gian chờ đợi này có khả năng khiến một phòng lab công nghệ mất đi cơ hội tham gia các dự án nghiên cứu trọng điểm, thu hút nhân tài và hợp tác quốc tế. Cần có cơ chế mua sắm đặc thù cho thiết bị phòng thí nghiệm và thiết bị công nghệ cao tại trường đại học.]

5.3.3. Thiếu nhân sự kỹ thuật trình độ cao

Trăn trở thiếu nhân sự kỹ thuật trình độ cao để vận hành, bảo trì và quản lý phòng thí nghiệm được nhắc đến trong hầu hết các nghiên cứu về giáo dục đại học Việt Nam. Nguyễn, T. L. Huong (2015) phát hiện rằng tại bốn trường đại học hàng đầu, cơ cấu nhân sự nghiên cứu mất cân đối nghiêm trọng: quá nhiều cán bộ giảng dạy mảng lý thuyết, quá ít kỹ thuật viên phòng lab có trình độ chuyên môn sâu. Nhiều phòng thí nghiệm sử dụng kỹ thuật viên chỉ có bằng đại học hoặc cao đẳng, chưa được đào tạo bài bản về vận hành thiết bị công nghệ cao.

Võ và Laking (2019) cũng chỉ ra rằng trong quá trình tự chủ hóa, các trường đại học đề cao quá nhiều vào tuyển dụng giảng viên có học vị tiến sĩ mà bỏ qua việc xây dựng đội ngũ nhân sự kỹ thuật chuyên trách cho phòng lab. Trong khi đó, tại các trường đại học tiên tiến trên thế giới, kỹ thuật viên phòng lab có vị thế chuyên môn rõ ràng, lộ trình thăng tiến nghề nghiệp minh bạch và mức đãi ngộ tương xứng.

Nguyễn Minh Trí, Phạm Duy Hoàng và Nguyễn Trung Dũng (2021) cảnh báo rằng khi Cách mạng Công nghiệp 4.0 thay đổi nhanh chóng bản chất thiết bị phòng thí nghiệm — từ thiết bị cơ học sang thiết bị kỹ thuật số, kết nối mạng, tích hợp trí tuệ nhân tạo — thì yêu cầu về năng lực kỹ thuật viên cũng thay đổi tương ứng. Các trường đại học Việt Nam cần không chỉ nâng số lượng mà phải nâng cấp chất lượng nhân sự kỹ thuật, trang bị cho họ kỹ năng số, khả năng tự học công nghệ mới và tư duy quản lý phòng lab hiện đại.

5.3.4. Khoảng cách giữa chương trình đào tạo và trang thiết bị trên theo thực tiễn

Một thách thức mang tính giáo dục sâu sắc là sự thiếu gắn kết giữa chương trình đào tạo và năng lực trang thiết bị phòng thí nghiệm. Hayden và Le-Nguyen (2020) nhận xét rằng nhiều chương trình đào tạo kỹ thuật và công nghệ tại Việt Nam vẫn nặng về lý thuyết, với ít tín chỉ thực hành trong trên trên thực địa tại phòng lab. Khi thiết bị phòng lab không được tích hợp vào chương trình học một cách có chủ đích, đầu tư thiết bị trở nên kém hiệu quả.

Salmi và Phạm (2019) phân tích quản trị học thuật tại Việt Nam và phát hiện rằng việc thiết kế chương trình đào tạo thường được quyết định từ trên xuống (top-down), theo cấu trúc chuẩn của Bộ Giáo dục và Đào tạo, mà không đủ linh hoạt để thích ứng với điều kiện cơ sở vật chất ở trong nhiều nơi của từng trường. Điều này dẫn đến tình trạng nghịch lý: chương trình đào tạo quy định các học phần thực hành yêu cầu thiết bị hiện đại, nhưng phòng lab của trường không có thiết bị đó; hoặc ngược lại, trường có trang thiết bị tốt nhưng chương trình đào tạo không khai thác triệt để.

Lê Quỳnh Anh (2016) cũng nhấn mạnh tác động của toàn cầu hóa đòi hỏi các chương trình đào tạo phải cập nhật liên tục để phù hợp với tiêu chuẩn quốc tế. Dù vậy, tốc độ cập nhật chương trình thường chậm hơn nhiều so với tốc độ phát triển công nghệ thiết bị, tạo ra khoảng cách ngày càng lớn giữa những gì sinh viên được học và những gì họ cần biết để sử dụng thiết bị lab hiện đại.

5.3.5. Chính sách chưa đồng bộ và rào cản thể chế

Hệ thống chính sách liên quan đến đầu tư trang thiết bị phòng thí nghiệm tại trường đại học Việt Nam hiện nay có nhiều điểm chồng chéo và chưa đồng bộ. Quy, Thanh, Chehri, Linh và Tuan (2023) chỉ ra rằng trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo và chuyển đổi số, thiếu một khung chính sách thống nhất về tiêu chuẩn phòng lab, yêu cầu hạ tầng kỹ thuật và cơ chế đầu tư ưu tiên. Các bộ ngành quản lý trường đại học nhiều khả năng có tiêu chuẩn khác nhau về trang thiết bị, dẫn đến sự thiếu nhất quán và lãng phí.

Nguyễn Tài Hoa (2022) phân tích rằng chính sách tự chủ đại học được ban hành với tinh thần cởi mở nhưng các quy định thực thi chi tiết — về quản lý tài sản công, đấu thầu, thanh tra kiểm toán — lại có tính kiểm soát chặt chẽ, tạo ra xung đột trong quá trình thực thi. Salmi và Phạm (2019) cho rằng quản trị học thuật tại Việt Nam cần chuyển mạnh từ mô hình kiểm soát hành chính sang mô hình quản trị dựa trên kết quả và trách nhiệm giải trình, trong đó các trường được trao quyền tự quyết nhiều hơn về đầu tư trang thiết bị dựa trên chiến lược phát triển của riêng mình.

Lê Thị Thu Hồng (2023) bổ sung thêm rằng chính sách thuế đối với thiết bị nhập khẩu cho phòng thí nghiệm giáo dục vẫn còn nhiều bất cập, thủ tục hải quan phức tạp và thuế nhập khẩu cao đối với một số loại thiết bị công nghệ cao không sản xuất được trong nước, làm tăng đáng kể chi phí đầu tư.

5.3.6. Accreditation, kiểm định chất lượng và tiêu chuẩn lab

Hệ thống kiểm định chất lượng giáo dục đại học Việt Nam phát triển từ đầu những năm 2000 và đang trong quá trình hoàn thiện để đạt chuẩn quốc tế. Nguyễn Hữu Cường, Evers và Marshall (2017) nghiên cứu về kiểm định giáo dục đại học Việt Nam và chỉ ra rằng tiêu chuẩn kiểm định hiện hành chưa có yêu cầu cụ thể và chi tiết về trang thiết bị phòng thí nghiệm. Các bộ tiêu chuẩn kiểm định hướng tới nhiều vào chương trình đào tạo, giảng viên, cơ sở vật chất nói chung, nhưng thiếu các chỉ tiêu định lượng về mức độ hiện đại hóa thiết bị lab, tỷ lệ sử dụng thiết bị, và hiệu quả đầu tư.

Nguyễn Đức Hạnh, Vũ Quỳnh Loan và Nguyễn Mỹ Việt (2020) so sánh khung chất lượng giáo dục đại học của Việt Nam, Malaysia và Nigeria, cho thấy Việt Nam đã có những bước tiến đáng kể trong việc xây dựng khung chất lượng nhưng vẫn còn khoảng cách đáng kể so với Malaysia — một quốc gia ASEAN có hệ thống kiểm định và tiêu chuẩn thiết bị phòng lab rõ ràng và được thực thi nghiêm ngặt. Tại Malaysia, các chương trình đào tạo kỹ thuật phải đáp ứng tiêu chuẩn cụ thể về phòng thí nghiệm theo Bộ tiêu chuẩn kỹ thuật chất lượng (MQA), trong khi Việt Nam chưa có bộ tiêu chuẩn tương đương.

Hayden và Le-Nguyen (2020) khuyến nghị rằng Việt Nam cần tăng cường kiểm định bên ngoài và liên kết với các tổ chức kiểm định quốc tế để nâng cao tiêu chuẩn, bao gồm cả tiêu chuẩn về trang thiết bị phòng thí nghiệm. Việc tham gia các hệ thống xếp hạng quốc tế và kiểm định chương trình đào tạo — như ABET cho kỹ thuật, AACSB cho kinh doanh, hay WFME cho y khoa — cần tạo ra động lực mạnh mẽ để các trường đầu tư nâng cấp phòng lab theo tiêu chuẩn toàn cầu.

[Phân tích của tác giả: Hệ thống kiểm định chất lượng sẽ có khả năng đóng góp quan trọng vào như một "cú hích" chiến lược cho đầu tư trang thiết bị lab nếu được thiết kế đúng. Khi kiểm định chất lượng yêu cầu tiêu chuẩn rõ ràng về phòng thí nghiệm, các trường sẽ có cơ sở pháp lý và động lực nhiều nơi để yêu cầu nguồn vốn đầu tư từ chính phủ và các bên liên quan. Mặc dù vậy, tiêu chuẩn phải được thiết kế phù hợp với điều kiện theo trên thực tiễn Việt Nam — không quá cao đến mức không thể đạt được, nhưng cũng không quá thấp đến mức không tạo ra sự khác biệt về chất lượng đào tạo. Các bộ tiêu chuẩn cần phân biệt rõ giữa các loại hình trường, khối ngành đào tạo và cấp độ chương trình.]


Tổng kết lại, bối cảnh giáo dục đại học Việt Nam mang những đặc thù riêng — từ khung pháp lý tự chủ chưa hoàn thiện đến cơ chế tài chính còn hạn chế, từ quy trình mua sắm công cồng kềnh đến đội ngũ nhân sự kỹ thuật mỏng — khiến việc đầu tư trang thiết bị phòng thí nghiệm công nghệ trở thành một bài toán phức tạp, đòi hỏi giải pháp đồng bộ từ cấp chính sách vĩ mô đến cấp quản lý vi mô. Bài học từ các trường đại học hàng đầu và từ lĩnh vực y khoa cho thấy rằng khi có chiến lược rõ ràng, nguồn lực dành sức cho và sự gắn kết với chương trình đào tạo, đầu tư lab sẽ mang lại hiệu quả đột phá. Những rào cản được phân tích trong phần này cũng chính là cơ sở để đề xuất các khuyến nghị chính sách, sẽ được trình bày chi tiết trong phần cuối của bài viết.


6.1. Bài học từ kinh nghiệm quốc tế

Quá trình nghiên cứu đầu tư trang thiết bị cho phòng thí nghiệm công nghệ tại các trường đại học trên toàn cầu mang lại nhiều bài học sâu sắc, có giá trị tham chiếu cao đối với Việt Nam. Những mô hình thành công từ các quốc gia phát triển không chỉ cho thấy tầm quan trọng của nguồn lực tài chính mà còn nhấn mạnh vai trò của chiến lược dài hạn, cơ chế quản trị linh hoạt và tư duy đổi mới liên tục.

6.1.1. Mô hình đầu tư đa nguồn từ Mỹ

Hoa Kỳ lâu nay được xem là quốc gia có hệ thống phòng thí nghiệm đại học mạnh nhất thế giới. Thành tựu này không chỉ dựa vào ngân sách liên bang mà bắt nguồn từ một hệ sinh thái đầu tư đa dạng, nhiều tầng. Ngân sách nghiên cứu của chính phủ thông qua các cơ quan như National Science Foundation (NSF) và National Institutes of Health (NIH) đã khẳng định tầm quan trọng trong hạt nhân trong việc tài trợ thiết bị quy mô lớn (Uyarra, Zabala-Iturriagagoitia, Flanagan và Magro, 2020). Thế nhưng, khác biệt cốt yếu so với nhiều quốc gia là các trường đại học Mỹ còn thu hút nguồn lực đáng kể từ khu vực tư nhân, các tập đoàn công nghiệp và quỹ từ thiện.

Mô hình liên kết đại học–doanh nghiệp tại Mỹ cho phép doanh nghiệp tài trợ thiết bị, đổi mới chương trình đào tạo và tiếp cận nguồn nhân lực chất lượng cao. Khâu đấu thầu công cũng được thiết kế khuyến khích sáng tạo, trong đó các yêu cầu kỹ thuật cho thiết bị lab được mở ra để nhà cung cấp đưa ra giải pháp mới thay vì chỉ đáp ứng thông số cố định (Obwegeser và Müller, 2018). Điều này giúp phòng thí nghiệm luôn tiếp cận công nghệ tiên phong thay vì bị giới hạn bởi các tiêu chuẩn đã lỗi thời.

Ngoài ra, các trường đại học Mỹ thiết lập bộ phận quản lý công nghệ và chuyển giao (technology transfer office) chuyên trách, giúp tối ưu hóa vòng đời thiết bị — từ khâu lựa chọn, mua sắm, bảo trì đến thanh lý và nâng cấp. [Phân tích của tác giả] Điểm đáng chú ý nhất từ mô hình Mỹ là nguyên tắc "đầu tư theo nhiệm vụ": thiết bị được tài trợ gắn liền với mục tiêu nghiên cứu cụ thể, có đánh giá hiệu quả định kỳ, tránh tình trạng mua sắm tràn lan thiếu tính kế hoạch.

6.1.2. Chiến lược ưu tiên dài hạn từ Hàn Quốc và Nhật Bản

Hàn Quốc và Nhật Bản đại diện cho mô hình đầu tư tập chú vào, có tầm nhìn chiến lược dài hạn được hoạch định từ cấp quốc gia. Hàn Quốc đã xây dựng một loạt phòng thí nghiệm trọng điểm quốc gia (national research laboratories) tại các trường đại học hàng đầu như KAIST, Seoul National University và POSTECH, với ưu tiên rõ ràng vào các lĩnh vực công nghệ then chốt — bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, vật liệu mới và công nghệ sinh học. Chính phủ Hàn Quốc phân bổ ngân sách theo chu kỳ 5–10 năm, đảm bảo tính ổn định cho nhóm nghiên cứu trong việc hoạch định và sử dụng thiết bị.

Nhật Bản cũng áp dụng chiến lược tương tự thông qua các viện nghiên cứu đại học công lập và các trung tâm công nghệ dùng chung. Cơ chế "tái đầu tư có mục tiêu" giúp Nhật Bản luôn duy trì năng lực cạnh tranh trong khoa học vật liệu, robot và kỹ thuật y sinh. Quá trình mua sắm thiết bị tại hai quốc gia này đều tuân thủ tiêu chuẩn ISO/IEC 17025 nghiêm ngặt, đảm bảo tính chuẩn xác và khả năng so sánh kết quả đo lường (Bennari, El Omari, Habsaoui, Chaair et al., 2024).

[Phân tích của tác giả] Bài học then chốt từ Hàn Quốc và Nhật Bản là tầm nhìn dài hạn không thể thay thế bằng những đợt đầu tư ngắn hạn, rời rạc. Khi thiết bị lab công nghệ đòi hỏi chi phí đầu tư ban đầu rất lớn, việc phân bổ ngân sách theo chu kỳ nhiều năm giúp tránh lãng phí do thiếu đồng bộ và cho phép xây dựng năng lực nghiên cứu tích lũy dần theo thời gian.

6.1.3. Chia sẻ thiết bị và tối ưu hóa sử dụng

Nhiều hệ thống đại học trên thế giới đã triển khai thành công mô hình chia sẻ thiết bị phòng thí nghiệm giữa các cơ sở đào tạo và giữa đại học với khu vực tư nhân. Tại châu Âu, các mạng lưới như European Strategy Forum on Research Infrastructures (ESFRI) tạo điều kiện cho các quốc gia thành viên chia sẻ hạ tầng nghiên cứu quy mô lớn, giảm chi phí đầu tư lặp lại và nâng cao hiệu quả sử dụng.

Ở các quốc gia có nguồn lực hạn chế hơn như một số nước châu Phi, mô hình chia sẻ thiết bị thể hiện vai trò sống còn. Các phòng thí nghiệm dùng chung khu vực (regional shared labs) cho phép nhiều trường đại học cùng tiếp cận thiết bị chất lượng cao mà đơn lẻ không đủ khả năng đầu tư (Barakabitze, William-Andey Lazaro, Ainea, Mkwizu et al., 2019). Bên cạnh đó, thách thức lớn nhất của mô hình này là quản lý lịch trình, phân chia chi phí vận hành và bảo trì.

Sự xuất hiện của nền kinh tế chia sẻ và các nền tảng quản lý đặt phòng trực tuyến đã giúp giải quyết một phần thách thức trên. [Phân tích của tác giả] Bài học quan trọng là chia sẻ thiết bị không chỉ là giải pháp tiết kiệm chi phí mà còn thúc đẩy hợp tác nghiên cứu liên ngành, tạo ra mạng lưới học thuật liên kết chặt ch hơn giữa các cơ sở.

6.1.4. Kết hợp phòng thí nghiệm vật lý và ảo

Sự phát triển của công nghệ trên thực tiễn ảo (virtual reality), trong thực tiễn tăng cường (augmented reality) và mô phỏng kỹ thuật số đã mở ra khả năng xây dựng phòng thí nghiệm ảo bổ trợ cho lab truyền thống. Các nghiên cứu gần đây cho thấy mô hình hybrid — kết hợp thiết bị vật lý với môi trường mô phỏng số — mang lại hiệu quả đào tạo vượt trội so với chỉ sử dụng một hình thức đơn lẻ (Marks và Thomas, 2021).

Phòng thí nghiệm ảo cho phép sinh viên thực hành lặp lại các thí nghiệm phức tạp, nguy hiểm hoặc đắt đỏ mà không lo hư hỏng thiết bị, gây tai nạn hay tốn kém vật tư. Ngoài ra, việc ứng dụng công nghệ in 3D để chế tạo thiết bị phòng thí nghiệm giá rẻ (Baden, Chagas, Gage, Marzullo et al., 2015) tiếp tục chứng minh rằng sáng tạo công nghệ được giảm thiểu đáng kể rào cản chi phí cho giáo dục kỹ thuật và khoa học.

Quy, Thanh, Chehri, Linh và Tuan (2023) cũng chỉ ra rằng chuyển đổi số trong giáo dục đại học, bao gồm tích hợp trí tuệ nhân tạo và tự động hóa vào quy trình lab, đang trở thành xu hướng tất yếu. Các hệ thống lab thông minh có khả năng tự ghi nhận dữ liệu, theo dõi tình trạng thiết bị và dự báo thời điểm bảo trì giúp giảm chi phí vận hành dài hạn.

6.1.5. Tự chủ tài chính và linh hoạt quản trị

Điểm chung của các hệ thống đại học có lab công nghệ mạnh trên thế giới là mức độ tự chủ tài chính cao. Khi trường đại học có quyền quyết định cách phân bổ ngân sách, ưu tiên đầu tư thiết bị, và ký kết hợp đồng với đối tác tư nhân, tốc độ đáp ứng nhu cầu công nghệ mới sẽ nhanh hơn đáng kể so với mô hình phân bổ ngân sách bao gồm từ cấp trên.

Kinh nghiệm từ nhiều quốc gia cho thấy rằng chính sách mua sắm công linh hoạt, kết hợp với cơ chế giao quyền tự chủ cho trường đại học, tạo điều kiện thuận lợi để đổi mới hạ tầng nghiên cứu (Uyarra, Zabala-Iturriagagoitia, Flanagan và Magro, 2020). Đồng thời, tiêu chuẩn hóa quy trình mua sắm theo nguyên tắc phát triển bền vững cũng đang được chú trọng tại nhiều cơ sở giáo dục đại học (Leal Filho, Skouloudis, Brandli, Salvia et al., 2019).


6.2. Đề xuất cho Việt Nam

Bảy đề xuất chiến lược cho đầu tư lab công nghệ tại Việt Nam
a. Quy hoạch tổng thể
b. Đa dạng hóa nguồn vốn
c. ISO/IEC 17025

d. Đào tạo kỹ thuật viên
e. Mô hình hybrid lab
f. Chia sẻ liên trường
g. Kiểm định chất lượng

Hệ sinh thái lab công nghệ Việt Nam bền vững

Dựa trên tổng hợp kinh nghiệm quốc tế và phân tích thực trạng trong nước, bài viết đề xuất một khung chính sách gồm bảy nhóm giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả đầu tư trang thiết bị cho phòng thí nghiệm công nghệ tại các trường đại học Việt Nam.

6.2.a. Xây dựng quy hoạch tổng thể phòng thí nghiệm công nghệ

Các trường đại học cần xây dựng quy hoạch tổng thể về mạng lưới phòng thí nghiệm công nghệ, gắn liền với chiến lược phát triển nhà trường và định hướng nghiên cứu ưu tiên. Quy hoạch này cần xác định rõ cơ cấu phòng thí nghiệm theo từng nhóm ngành, phân cấp thiết bị theo mức độ ưu tiên — thiết bị nền tảng (dùng chung), thiết bị chuyên ngành và thiết bị nghiên cứu tiên phong. Hayden và Le-Nguyen (2020) đã nhấn mạnh rằng cải cách giáo dục đại học tại Việt Nam cần đi liền với đầu tư có chiến lược vào cơ sở hạ tầng, trong đó trang thiết bị lab là một cấu phần không thể thiếu.

Quy hoạch cần được thiết kế theo khung thời gian 5–10 năm, có cơ chế rà soát và điều chỉnh định kỳ, đồng thời phải đảm bảo tính đồng bộ giữa các khoa, phòng ban trong cùng trường và liên kết với mạng lưới trường đại học khác.

6.2.b. Đa dạng hóa nguồn đầu tư

Việt Nam cần ưu tiên lập cơ chế khuyến khích đa dạng hóa nguồn tài trợ cho trang thiết bị phòng thí nghiệm, vượt ra khỏi khuôn khổ ngân sách nhà nước truyền thống. Cụ thể, cần phát triển mạnh mẽ ba kênh đầu tư bổ sung.

Một là, thu hút đầu tư từ doanh nghiệp thông qua mô hình liên kết đào tạo–nghiên cứu, trong đó doanh nghiệp cung cấp thiết bị, phần mềm hoặc tài trợ trực tiếp để đổi lấy quyền tiếp cận kết quả nghiên cứu và nguồn nhân lực. Hai là, mở rộng hợp tác quốc tế, tận dụng các chương trình viện trợ kỹ thuật, dự án ODA và quỹ tài trợ từ các tổ chức quốc tế. Ba là, khuyến khích quỹ từ thiện, cựu sinh viên và các nhà tài trợ cá nhân đóng góp vào quỹ phát triển thiết bị lab.

Uyarra, Zabala-Iturriagagoitia, Flanagan và Magro (2020) cho thấy chính sách công có vai trò định hướng quan trọng trong việc kích thích đổi mới thông qua mua sắm công, và bài học này rất phù hợp để Việt Nam áp dụng trong việc thu hút nguồn lực xã hội hóa cho giáo dục đại học. Võ và Laking (2019) cũng chỉ ra rằng quá trình tự chủ hóa các trường đại học công lập tại Việt Nam đã tạo tiền đề pháp lý quan trọng để các cơ sở giáo dục chủ động tìm kiếm nguồn tài trợ đa dạng.

6.2.c. Xây dựng tiêu chuẩn thiết bị phòng thí nghiệm theo ISO/IEC 17025

Tiêu chuẩn ISO/IEC 17025 quy định các yêu cầu chung về năng lực của phòng thí nghiệm thử nghiệm và hiệu chuẩn. Việc áp dụng tiêu chuẩn này tại các phòng thí nghiệm đại học không chỉ nâng cao độ tin cậy của kết quả nghiên cứu mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho công nhận quốc tế và hợp tác xuyên biên giới.

Okezue, Adeyeye, Byrn, Abiola et al. (2020) đã chứng minh rằng công nhận ISO/IEC 17025 mang lại tác động tích cực đáng kể đến chất lượng hoạt động phòng thí nghiệm tại các quốc gia đang phát triển ở châu Phi cận Sahara. Bài học này hoàn toàn có khả năng áp dụng cho Việt Nam, nơi nhiều phòng thí nghiệm đại học vẫn thiếu hệ thống quản lý chất lượng bài bản. Bennari, El Omari, Habsaoui, Chaair et al. (2024) cũng cung cấp khung tham chiếu chi tiết để các phòng thí nghiệm tiến hành tuân thủ ISO/IEC 17025 một cách hiệu quả và trên thực địa.

Nguyễn Đức Hạnh, Vũ Quỳnh Loan và Nguyễn Mỹ Việt (2020) đã phân tích khung chất lượng giáo dục đại học tại Việt Nam so với Malaysia và Nigeria, khẳng định rằng tiêu chuẩn hóa là điều kiện bắt buộc nếu muốn nâng cao vị thế giáo dục đại học Việt Nam trên bản đồ nghiên cứu quốc tế.

6.2.d. Đào tạo đội ngũ kỹ thuật viên chuyên nghiệp

Một trong những lỗ hổng nghiêm trọng nhất trong hệ thống phòng thí nghiệm công nghệ tại đại học Việt Nam là thiếu đội ngũ kỹ thuật viên được đào tạo bài bản. Nhiều trường giao việc vận hành thiết bị cho giảng viên hoặc thậm chí sinh viên, dẫn đến không tối ưu hiệu quả sử dụng và tăng nguy cơ hư hỏng.

Giải pháp đáng chú ý bao gồm: (i) xây dựng chương trình đào tạo kỹ thuật viên lab công nghệ cấp độ chứng chỉ và đại học; (ii) tổ chức các khóa đào tạo ngắn hạn về bảo trì, bảo dưỡng thiết bị chuyên dụng; (iii) thiết kế lộ trình thăng tiến nghề nghiệp rõ ràng cho kỹ thuật viên phòng thí nghiệm, đảm bảo thu nhập và chế độ đãi ngộ tương xứng với vai trò của họ. [Phân tích của tác giả] Thiết bị công nghệ hiện đại chỉ phát huy hiệu quả tối đa khi có người vận hành hiểu rõ nguyên lý, khả năng xử lý sự cố và thực hiện bảo trì phòng ngừa — điều mà không thể thay thế bằng các khóa đào tạo tự học ngắn hạn.

6.2.e. Áp dụng mô hình phòng thí nghiệm hybrid (vật lý + ảo)

Việt Nam cần đẩy mạnh ứng dụng mô hình hybrid lab, kết hợp thiết bị vật lý truyền thống với các nền tảng mô phỏng số, trên trong thực tiễn ảo và trí tuệ nhân tạo. Nguyễn Minh Trí, Phạm Duy Hoàng và Nguyễn Trung Dũng (2021) đã phân tích tác động của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 đối với giáo dục đại học Việt Nam, khẳng định rằng chuyển đổi số không chỉ là xu hướng mà là yêu cầu cấp thiết để đào tạo nhân lực công nghệ chất lượng cao.

Mô hình hybrid giúp giải quyết song song ba mối bận tâm: (i) giảm chi phí đầu tư ban đầu cho thiết bị vật lý đắt tiền; (ii) cho phép sinh viên thực hành không giới hạn số lần mà không tốn vật tư tiêu hao; (iii) tạo điều kiện cho học từ xa, góp phần mở rộng tiếp cận giáo dục kỹ thuật. Quy, Thanh, Chehri, Linh và Tuan (2023) cũng nhấn mạnh rằng trí tuệ nhân tạo và chuyển đổi số đang tái định hình toàn diện cách thức tổ chức giáo dục đại học, bao gồm cả quản lý và vận hành phòng thí nghiệm.

6.2.f. Thiết lập cơ chế chia sẻ thiết bị liên trường

Cần xây dựng nền tảng quản lý chia sẻ thiết bị phòng thí nghiệm giữa các trường đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp trên phạm vi quốc gia. Cơ chế này bao gồm: (i) lập danh mục thiết bị dùng chung có sẵn; (ii) thiết lập hệ thống đặt lịch và quản lý sử dụng trực tuyến; (iii) phân chia chi phí vận hành, bảo trì minh bạch theo nguyên tắc ai sử dụng người trả phí; (iv) xây dựng quy trình vận chuyển thiết bị an toàn giữa các cơ sở khi quan trọng.

Leal Filho, Skouloudis, Brandli, Salvia et al. (2019) đã nghiên cứu các thực hành mua sắm bền vững tại các cơ sở giáo dục đại học, chỉ ra rằng chia sẻ tài nguyên là giải pháp hiệu quả cả về mặt kinh tế lẫn môi trường. Gil-Flores, Rodríguez-Santero và Torres-Gordillo (2017) cũng cho thấy rằng các yếu tố tổ chức và quản trị có tác động mạnh mẽ đến việc ứng dụng công nghệ thông tin trong giáo dục, bao gồm cả khả năng chia sẻ tài nguyên công nghệ.

6.2.g. Kiểm định chất lượng và accreditation

Cuối cùng, Việt Nam bắt buộc lập hệ thống kiểm định chất lượng phòng thí nghiệm đại học một cách hệ thống và bài bản. Hệ thống này nên bao gồm: (i) đánh giá định kỳ năng lực phòng thí nghiệm theo tiêu chuẩn ISO/IEC 17025; (ii) xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về hiệu quả sử dụng thiết bị; (iii) liên kết với các tổ chức công nhận quốc tế để tạo điều kiện tương đương lẫn nhau về kết quả đo lường và thử nghiệm.

Lê Thị Thu Hồng (2023) đã nghiên cứu về tự chủ tài chính và quản lý tài chính tại các trường đại học công lập, khẳng định rằng minh bạch trong quản lý tài chính là nền tảng để nâng cao hiệu quả sử dụng mọi nguồn lực, bao gồm cả trang thiết bị phòng thí nghiệm. Nguyễn Tài Hoa (2022) cũng cho rằng tự chủ đại học tại Việt Nam cần đi kèm với cơ chế kiểm soát chất lượng và đánh giá hiệu quả chặt chẽ để tránh lạm quyền và lãng phí.

[Phân tích của tác giả] Hệ thống kiểm định chất lượng không chỉ là yếu tố quyết định của giám sát mà còn tạo động lực liên tục cải tiến. Khi kết quả kiểm định được công bố công khai và gắn với cơ chế tài trợ, các trường đại học sẽ có động lực thực chất để nâng cấp quản lý thiết bị phòng thí nghiệm.


6.3. Kết luận

Bài viết đã phân tích toàn diện kinh nghiệm đầu tư trang thiết bị cho phòng thí nghiệm công nghệ tại trường đại học, từ góc nhìn quốc tế và thực tiễn Việt Nam, qua đó rút ra những bài học và đề xuất với tính chất chiến lược. Nhiều khả năng tóm tắt các luận điểm chính như sau.

Thứ nhất, đầu tư trang thiết bị phòng thí nghiệm công nghệ không đơn thuần là thách thức mua sắm mà là một hệ thống chính sách phức tạp, bao gồm quy hoạch, tài chính, nhân sự, tiêu chuẩn hóa và quản lý chất lượng. Các quốc gia có hệ thống lab đại học mạnh đều thể hiện khả năng phối hợp đồng bộ các yếu tố này trong một chiến lược dài hạn, thay vì chỉ đề cao vào việc tăng ngân sách mua sắm đơn thuần.

Thứ hai, mô hình đầu tư đa nguồn từ Mỹ, chiến lược hướng tới dài hạn từ Hàn Quốc và Nhật Bản, và các sáng kiến chia sẻ thiết bị tại châu Âu và châu Phi đều cung cấp bài học quý giá cho Việt Nam. Điểm chung của các mô hình thành công là tính dự kiến cao, cơ chế quản trị minh bạch và sự linh hoạt trong thích ứng công nghệ mới.

Thứ ba, thực trạng tại Việt Nam cho thấy nhiều hạn chế: ngân sách đầu tư chưa đủ, quy hoạch thiếu tính tổng thể, đội ngũ kỹ thuật viên mỏng, tiêu chuẩn hóa chưa phổ biến và cơ chế chia sẻ thiết bị liên trường gần như không tồn tại. Tuy vậy, quá trình tự chủ hóa đại học (Võ và Laking, 2019; Nguyễn Tài Hoa, 2022) cùng với chuyển đổi số giáo dục (Nguyễn Minh Trí, Phạm Duy Hoàng và Nguyễn Trung Dũng, 2021; Quy, Thanh, Chehri, Linh và Tuan, 2023) đang tạo ra những điều kiện thuận lợi để thực hiện cải cách sâu sắc.

Thứ tư, bảy nhóm đề xuất chính sách được đưa ra trong bài viết — từ quy hoạch tổng thể, đa dạng hóa nguồn đầu tư, tiêu chuẩn hóa ISO/IEC 17025, đào tạo nhân lực kỹ thuật, mô hình hybrid lab, chia sẻ thiết bị liên trường đến kiểm định chất lượng — tạo thành một khung hành động toàn diện, có tính khả thi cao nếu được triển khai theo lộ trình phù hợp.

Nhìn về tương lai, xu hướng hội tụ của trí tuệ nhân tạo, tự động hóa, trong nhiều nơi ảo và in 3D sẽ định hình lại hoàn toàn cách thức tổ chức và vận hành phòng thí nghiệm công nghệ tại trường đại học. Việt Nam đứng trước cơ hội lịch sử để tận dụng các công nghệ này nhằm "đi tắt đón đầu", xây dựng hệ thống phòng thí nghiệm đại học hiện đại mà không nhất thiết phải lặp lại các giai đoạn phát triển của các quốc gia đi trước.

Để biến cơ hội thành hiện thực, cần sự cam kết mạnh mẽ từ nhiều phía: chính phủ với vai trò hoạch định chính sách và phân bổ nguồn lực chiến lược, các trường đại học với tinh thần tự chủ và đổi mới, doanh nghiệp với tầm nhìn đầu tư dài hạn vào giáo dục, và cộng đồng quốc tế với sự hợp tác công bằng, cùng có lợi. Trang bị tốt cho phòng thí nghiệm công nghệ không chỉ là đầu tư cho cơ sở hạ tầng mà chính là đầu tư cho tương lai tri thức, cho năng lực đổi mới sáng tạo và cho vị thế của Việt Nam trong kỷ nguyên công nghệ toàn cầu. Hành động cần bắt đầu ngay hôm nay, với tầm nhìn hướng tới một hệ thống giáo dục đại học Việt Nam tự chủ, hiện đại và có sức cạnh tranh quốc tế thực thụ.


Kết thúc Phần 6 (Phần cuối)

Tài liệu tham khảo

Abolhasani, M. và Kumacheva, E. (2023). The rise of self-driving labs in chemical and materials sciences. Nature Synthesis, 2, 449–464. https://doi.org/10.1038/s44160-022-00231-0

Aqidawati, E. F., Sutopo, W. và Zakaria, R. (2019). Model to Measure the Readiness of University Testing Laboratories to Fulfill ISO/IEC 17025 Requirements (A Case Study). Journal of Open Innovation: Technology, Market, and Complexity, 5(1), 2. https://doi.org/10.3390/joitmc5010002

Baden, T., Chagas, A. M., Gage, G., Marzullo, T. et al. (2015). Open Labware: 3-D Printing Your Own Lab Equipment. PLoS Biology, 13(3), e1002086. https://doi.org/10.1371/journal.pbio.1002086

Barakabitze, A. A., William-Andey Lazaro, A., Ainea, N., Mkwizu, M. H. et al. (2019). Transforming African Education Systems in Science, Technology, Engineering, and Mathematics Using ICTs: Challenges and Opportunities. Education Research International, 2019, 6946809. https://doi.org/10.1155/2019/6946809

Benavides, L., Tamayo Arias, J., Arango Serna, M., Branch Bedoya, J. et al. (2020). Digital Transformation in Higher Education Institutions: A Systematic Literature Review. Sensors, 20(11), 3291. https://doi.org/10.3390/s20113291

Bennari, H., El Omari, S., Habsaoui, A., Chaair, H. et al. (2024). Toward ISO/IEC 17025 compliance: challenges and strategies for a university research laboratory. Accreditation and Quality Assurance, 29, 201–210. https://doi.org/10.1007/s00769-024-01628-4

Coşkun, S., Kayıkcı, Y. và Gençay, E. (2019). Adapting Engineering Education to Industry 4.0 Vision. Technologies, 7(1), 10. https://doi.org/10.3390/technologies7010010

de Jong, T., Sotiriou, S. và Gillet, D. (2014). Innovations in STEM education: the Go-Lab federation of online labs. International Journal of Web-Based Learning and Teaching Technologies, 9(1), 48–63. https://doi.org/10.1186/s40561-014-0003-6

Duong, D. B., Phan, T., Trung, N. Q., Le, B. N. et al. (2021). Innovations in medical education in Vietnam. BMJ Innovations, 7, 150–156. https://doi.org/10.1136/bmjinnov-2021-000708

Gamage, K. A. A., Wijesuriya, D. I., Ekanayake, S. Y., Rennie, A. E. W. et al. (2020). Online Delivery of Teaching and Laboratory Practices: Continuity of University Programmes during COVID-19 Pandemic. Education Sciences, 10(10), 291. https://doi.org/10.3390/educsci10100291

Gil-Flores, J., Rodríguez-Santero, J. và Torres-Gordillo, J.-J. (2017). Factors that explain the use of ICT in secondary-education classrooms: The role of teacher characteristics and school infrastructure. Computers in Human Behavior, 68, 441–449. https://doi.org/10.1016/j.chb.2016.11.057

Hayden, M. và Le-Nguyen, D. C. (2020). A Review of the Reform Agenda for Higher Education in Vietnam. Trong Improving Quality in Higher Education in Vietnam, Springer. https://doi.org/10.1007/978-3-030-46912-2_2

Holland, I. và Davies, J. A. (2020). Automation in the Life Science Research Laboratory. Frontiers in Bioengineering and Biotechnology, 8, 571777. https://doi.org/10.3389/fbioe.2020.571777

Koch, N. (2017). Green Laboratories: University Campuses as Sustainability "Exemplars" in the Arabian Peninsula. Society & Natural Resources, 30(10), 1228–1241. https://doi.org/10.1080/08941920.2017.1383546

Leal Filho, W., Skouloudis, A., Brandli, L. L., Salvia, A. L. et al. (2019). Sustainability and procurement practices in higher education institutions: Barriers and drivers. Journal of Cleaner Production, 214, 847–856. https://doi.org/10.1016/j.jclepro.2019.05.202

Lê Quỳnh Anh (2016). The Impact of Globalisation on the Reform of Higher Education in Vietnam. International Journal of Business and Economic Affairs, 2(1), 40–50. https://doi.org/10.24088/ijbea-2016-11005

Lê Thị Thu Hồng (2023). Research on financial autonomy and financial management in public higher education. International Journal of Business, Economics and Management, 6(2), 257–268. https://doi.org/10.21744/ijbem.v6n2.2126

Lewis, P. A. và Gospel, H. (2015). Technicians under the microscope: the training and skills of university laboratory and engineering workshop technicians. Journal of Higher Education Policy and Management, 37(6), 603–614. https://doi.org/10.1080/13636820.2015.1076502

Marks, B. và Thomas, J. (2021). Adoption of virtual reality technology in higher education: An evaluation of five teaching semesters in a purpose-designed laboratory. Education and Information Technologies, 26, 8817–8837. https://doi.org/10.1007/s10639-021-10653-6

Marks, I. H., Thomas, H., Bakhet, M. và Fitzgerald, E. (2019). Medical equipment donation in low-resource settings: a review of the literature and guidelines for surgery and anaesthesia in low-income and middle-income countries. BMJ Global Health, 4, e001785. https://doi.org/10.1136/bmjgh-2019-001785

Mohamed Hashim, M. A., Tlemsani, I. và Matthews, R. (2021). Higher education strategy in digital transformation. Education and Information Technologies, 26, 7181–7198. https://doi.org/10.1007/s10639-021-10739-1

Nguyễn Đức Hạnh, Vũ Quỳnh Loan và Nguyễn Mỹ Việt (2020). Quality Framework of Higher Education in Vietnam, Malaysia and Nigeria. Higher Education Studies, 10(2), 133–142. https://doi.org/10.5539/hes.v10n2p133

Nguyễn Hữu Cường, Evers, C. và Marshall, S. (2017). Accreditation of Viet Nam's higher education. Quality Assurance in Education, 25(4), 389–403. https://doi.org/10.1108/qae-11-2016-0075

Nguyễn Minh Trí, Phạm Duy Hoàng và Nguyễn Trung Dũng (2021). Impact of the industrial revolution 4.0 on higher education in Vietnam: challenges and opportunities. Linguistics and Culture Review, 5(s3), 90–103. https://doi.org/10.21744/lingcure.v5ns3.1350

Nguyễn T. L. Huong (2015). Building human resources management capacity for university research: The case at four leading Vietnamese universities. Higher Education, 69(1), 45–63. https://doi.org/10.1007/s10734-015-9898-2

Nguyễn Tài Hoa (2022). Autonomy in higher education in Vietnam. International Journal of Business, Economics and Management, 5(4), 735–745. https://doi.org/10.21744/ijbem.v5n4.2047

Obwegeser, N. và Müller, S. D. (2018). Innovation and public procurement: Terminology, concepts, and applications. Technovation, 66–67, 1–15. https://doi.org/10.1016/j.technovation.2018.02.015

Okezue, M. A., Adeyeye, M. C., Byrn, S. J., Abiola, V. O. et al. (2020). Impact of ISO/IEC 17025 laboratory accreditation in sub-Saharan Africa: a case study. BMC Health Services Research, 20, 783. https://doi.org/10.1186/s12913-020-05934-8

Potkonjak, V., Gardner, M., Callaghan, V., Mattila, P. et al. (2016). Virtual laboratories for education in science, technology, and engineering: A review. Computers & Education, 95, 309–327. https://doi.org/10.1016/j.compedu.2016.02.002

Quy, V. K., Thanh, B. T., Chehri, A., Linh, Đ. M. và Tuan, Đ. A. (2023). AI and Digital Transformation in Higher Education: Vision and Approach of a Specific University in Vietnam. Sustainability, 15(14), 11093. https://doi.org/10.3390/su151411093

Rojas-Sánchez, M. A., Palos-Sánchez, P. R. và Folgado-Fernández, J. A. (2022). Systematic literature review and bibliometric analysis on virtual reality and education. Education and Information Technologies, 27, 8289–8315. https://doi.org/10.1007/s10639-022-11167-5

Salmi, J. và Phạm, L. T. (2019). Academic Governance and Leadership in Vietnam: Trends and Challenges. Journal of International Cooperation in Education, 8(2), 103–119. https://doi.org/10.14425/jice.2019.8.2.103

Tom, G., Schmid, S. P., Baird, S. G., Cao, Y. et al. (2024). Self-Driving Laboratories for Chemistry and Materials Science. Chemical Reviews, 124(13), 7166–7204. https://doi.org/10.1021/acs.chemrev.4c00055

Uyarra, E., Zabala-Iturriagagoitia, J. M., Flanagan, K. và Magro, E. (2020). Public procurement, innovation and industrial policy: Rationales, roles, capabilities and implementation. Research Policy, 49(1), 103844. https://doi.org/10.1016/j.respol.2019.103844

Võ, M. T. H. và Laking, R. (2019). An institutional study of autonomisation of public universities in Vietnam. Higher Education, 77(5), 839–857. https://doi.org/10.1007/s10734-019-00457-6

Yusuf, B., Walters, L. M. và Sailin, S. N. (2020). Restructuring Educational Institutions for Growth in the Fourth Industrial Revolution (4IR): A Systematic Review. International Journal of Emerging Technologies in Learning, 15(3), 118–139. https://doi.org/10.3991/ijet.v15i03.11849

Chia sẻ:

Bình luận

Đang tải bình luận...